Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Crystal Palace
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Crystal Palace vs Newcastle United hôm nay ngày 25/04/2024 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Crystal Palace vs Newcastle United tại Ngoại Hạng Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Crystal Palace vs Newcastle United hôm nay chính xác nhất tại đây.
Anthony Gordon
Lewis Hall
Callum Wilson
Sean Longstaff
Elliot Anderson
Matt Ritchie
Joe White
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Nathaniel Clyne | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 32 | 28 | 87.5% | 1 | 0 | 39 | 6.61 | |
| 9 | Jordan Ayew | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 36 | 31 | 86.11% | 1 | 0 | 53 | 7.59 | |
| 2 | Joel Ward | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.03 | |
| 19 | Will Hughes | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 48 | 40 | 83.33% | 0 | 0 | 66 | 8.16 | |
| 15 | Jeffrey Schlupp | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 1 | 3 | 2 | 66.67% | 1 | 0 | 5 | 6.47 | |
| 44 | Jairo Riedewald | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 1 | 6 | 6.27 | |
| 16 | Joachim Andersen | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 50 | 39 | 78% | 1 | 3 | 68 | 7.4 | |
| 30 | Dean Henderson | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 5 | 21.74% | 0 | 0 | 27 | 6.94 | |
| 14 | Jean Philippe Mateta | Tiền đạo cắm | 4 | 3 | 1 | 20 | 13 | 65% | 0 | 5 | 40 | 8.89 | |
| 10 | Eberechi Eze | Tiền vệ công | 5 | 1 | 3 | 37 | 31 | 83.78% | 10 | 0 | 77 | 7.55 | |
| 12 | Daniel Munoz | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 47 | 35 | 74.47% | 1 | 1 | 74 | 7.78 | |
| 26 | Chris Richards | Trung vệ | 1 | 1 | 1 | 43 | 38 | 88.37% | 0 | 2 | 54 | 7.17 | |
| 7 | Michael Olise | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 5 | 4 | 80% | 2 | 0 | 12 | 6.34 | |
| 3 | Tyrick Mitchell | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 38 | 29 | 76.32% | 0 | 1 | 60 | 6.67 | |
| 20 | Adam Wharton | Tiền vệ trụ | 4 | 1 | 0 | 42 | 31 | 73.81% | 1 | 0 | 66 | 7.07 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Callum Wilson | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 1 | 0 | 7 | 5.85 | |
| 1 | Martin Dubravka | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 19 | 70.37% | 0 | 0 | 41 | 6.58 | |
| 11 | Matt Ritchie | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6 | |
| 5 | Fabian Schar | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 76 | 62 | 81.58% | 0 | 2 | 92 | 6.51 | |
| 33 | Dan Burn | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 57 | 38 | 66.67% | 1 | 4 | 73 | 6.79 | |
| 23 | Jacob Murphy | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 29 | 17 | 58.62% | 0 | 0 | 40 | 5.86 | |
| 17 | Emil Henry Kristoffer Krafth | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 62 | 53 | 85.48% | 0 | 2 | 78 | 6.54 | |
| 15 | Harvey Barnes | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 0 | 24 | 5.79 | |
| 36 | Sean Longstaff | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 51 | 39 | 76.47% | 2 | 1 | 73 | 6.62 | |
| 10 | Anthony Gordon | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 38 | 31 | 81.58% | 3 | 1 | 59 | 6.87 | |
| 39 | Bruno Guimaraes Rodriguez Moura | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 69 | 58 | 84.06% | 1 | 1 | 91 | 6.66 | |
| 14 | Alexander Isak | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 24 | 20 | 83.33% | 1 | 1 | 40 | 6.94 | |
| 20 | Lewis Hall | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 1 | 0 | 17 | 5.83 | |
| 32 | Elliot Anderson | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 33 | 25 | 75.76% | 2 | 1 | 68 | 6.16 | |
| 40 | Joe White | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ