Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Crystal Palace
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Crystal Palace vs Nottingham Forest hôm nay ngày 06/05/2025 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Crystal Palace vs Nottingham Forest tại Ngoại Hạng Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Crystal Palace vs Nottingham Forest hôm nay chính xác nhất tại đây.
Nicolas Dominguez
Sels Matz
1 - 1 Murillo Santiago Costa dos Santos
Ramon Sosa Acosta
Ibrahim Sangare
Neco Williams
Ryan Yates
Morgan Gibbs White
Felipe Rodrigues Da Silva,Morato
Ola Aina
Ryan Yates
Felipe Rodrigues Da Silva,Morato
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Will Hughes | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 3 | 0 | 24 | 5.95 | |
| 8 | Jefferson Andres Lerma Solis | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 4 | 6.01 | |
| 18 | Daichi Kamada | Tiền vệ công | 3 | 0 | 0 | 32 | 30 | 93.75% | 2 | 0 | 52 | 6.67 | |
| 1 | Dean Henderson | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 8 | 40% | 0 | 1 | 27 | 6.84 | |
| 7 | Ismaila Sarr | Cánh phải | 2 | 1 | 2 | 28 | 19 | 67.86% | 5 | 1 | 55 | 6.98 | |
| 14 | Jean Philippe Mateta | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 1 | 1 | 18 | 6.2 | |
| 10 | Eberechi Eze | Tiền vệ công | 3 | 1 | 1 | 32 | 23 | 71.88% | 3 | 1 | 51 | 7.74 | |
| 12 | Daniel Munoz | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 2 | 41 | 29 | 70.73% | 8 | 1 | 83 | 7.5 | |
| 9 | Edward Nketiah | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 8 | 5.92 | |
| 26 | Chris Richards | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 35 | 24 | 68.57% | 2 | 5 | 52 | 7.09 | |
| 5 | Maxence Lacroix | Trung vệ | 4 | 0 | 0 | 42 | 30 | 71.43% | 0 | 4 | 65 | 6.89 | |
| 6 | Marc Guehi | Trung vệ | 1 | 0 | 3 | 48 | 40 | 83.33% | 0 | 2 | 60 | 6.69 | |
| 3 | Tyrick Mitchell | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 22 | 18 | 81.82% | 3 | 0 | 39 | 6.77 | |
| 20 | Adam Wharton | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 31 | 25 | 80.65% | 4 | 0 | 44 | 6.62 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Chris Wood | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 19 | 11 | 57.89% | 0 | 6 | 37 | 6.86 | |
| 26 | Sels Matz | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 17 | 73.91% | 0 | 0 | 30 | 6.19 | |
| 34 | Ola Aina | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 2 | 24 | 19 | 79.17% | 1 | 1 | 43 | 6.54 | |
| 6 | Ibrahim Sangare | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 43 | 38 | 88.37% | 0 | 0 | 53 | 5.94 | |
| 31 | Nikola Milenkovic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 4 | 40 | 7.08 | |
| 22 | Ryan Yates | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 1 | 9 | 6.08 | |
| 10 | Morgan Gibbs White | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 45 | 37 | 82.22% | 2 | 2 | 56 | 6.65 | |
| 16 | Nicolas Dominguez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 0 | 24 | 6.23 | |
| 7 | Neco Williams | Hậu vệ cánh phải | 4 | 1 | 1 | 54 | 49 | 90.74% | 4 | 1 | 93 | 6.98 | |
| 4 | Felipe Rodrigues Da Silva,Morato | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 5 | 6.01 | |
| 8 | Elliot Anderson | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 66 | 54 | 81.82% | 5 | 4 | 106 | 6.92 | |
| 24 | Ramon Sosa Acosta | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 13 | 6.1 | |
| 21 | Anthony Elanga | Cánh phải | 2 | 2 | 1 | 34 | 26 | 76.47% | 5 | 2 | 51 | 6.75 | |
| 5 | Murillo Santiago Costa dos Santos | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 45 | 40 | 88.89% | 0 | 1 | 67 | 8.09 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ