Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Crystal Palace
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Crystal Palace vs Nottingham Forest hôm nay ngày 24/08/2025 lúc 20:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Crystal Palace vs Nottingham Forest tại Ngoại Hạng Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Crystal Palace vs Nottingham Forest hôm nay chính xác nhất tại đây.
Sels Matz
1 - 1 Callum Hudson-Odoi
Ola Aina
Arnaud Kalimuendo
James Mcatee
Omari Hutchinson
Ryan Yates
Igor Jesus Maciel da Cruz
Murillo Santiago Costa dos Santos
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Will Hughes | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 3 | 36 | 30 | 83.33% | 3 | 1 | 52 | 7.3 | |
| 8 | Jefferson Andres Lerma Solis | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.6 | |
| 22 | Odsonne Edouard | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 5 | 6.6 | |
| 1 | Dean Henderson | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 37 | 25 | 67.57% | 0 | 1 | 42 | 5.9 | |
| 7 | Ismaila Sarr | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 16 | 10 | 62.5% | 3 | 0 | 30 | 7.5 | |
| 14 | Jean Philippe Mateta | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 1 | 17 | 6.3 | |
| 2 | Daniel Munoz | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 27 | 21 | 77.78% | 4 | 1 | 43 | 7.2 | |
| 26 | Chris Richards | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 39 | 30 | 76.92% | 0 | 2 | 54 | 6.9 | |
| 5 | Maxence Lacroix | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 40 | 32 | 80% | 1 | 7 | 59 | 6.9 | |
| 6 | Marc Guehi | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 59 | 48 | 81.36% | 0 | 2 | 69 | 6.9 | |
| 3 | Tyrick Mitchell | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 34 | 24 | 70.59% | 5 | 0 | 58 | 6.6 | |
| 55 | Justin Devenny | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 23 | 16 | 69.57% | 0 | 0 | 32 | 6.2 | |
| 20 | Adam Wharton | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 41 | 33 | 80.49% | 2 | 0 | 48 | 6.8 | |
| 21 | Romain Esse | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 15 | 6.8 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Chris Wood | Forward | 2 | 0 | 1 | 12 | 7 | 58.33% | 0 | 3 | 18 | 6 | |
| 26 | Sels Matz | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 17 | 65.38% | 0 | 0 | 35 | 6.7 | |
| 34 | Ola Aina | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 44 | 36 | 81.82% | 2 | 1 | 69 | 6.6 | |
| 6 | Ibrahim Sangare | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 58 | 55 | 94.83% | 0 | 1 | 70 | 6.6 | |
| 31 | Nikola Milenkovic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 52 | 48 | 92.31% | 0 | 3 | 63 | 7 | |
| 22 | Ryan Yates | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 2 | 10 | 6.8 | |
| 10 | Morgan Gibbs White | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 45 | 32 | 71.11% | 2 | 1 | 57 | 5.8 | |
| 7 | Callum Hudson-Odoi | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 22 | 20 | 90.91% | 3 | 0 | 33 | 7.4 | |
| 14 | Dan Ndoye | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 14 | 11 | 78.57% | 4 | 0 | 29 | 6.8 | |
| 3 | Neco Williams | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 46 | 43 | 93.48% | 7 | 2 | 72 | 7.1 | |
| 15 | Arnaud Kalimuendo | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 1 | 1 | 8 | 6.5 | |
| 24 | James Mcatee | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 9 | 8 | 88.89% | 1 | 1 | 17 | 6.6 | |
| 8 | Elliot Anderson | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 73 | 67 | 91.78% | 5 | 1 | 95 | 6.8 | |
| 21 | Omari Hutchinson | Tiền vệ công | 2 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 1 | 0 | 10 | 6.4 | |
| 5 | Murillo Santiago Costa dos Santos | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 83 | 73 | 87.95% | 0 | 1 | 92 | 7.1 | |
| 19 | Igor Jesus Maciel da Cruz | Forward | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ