Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Crystal Palace
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Crystal Palace vs Stockport County hôm nay ngày 12/01/2025 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Crystal Palace vs Stockport County tại Cúp FA 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Crystal Palace vs Stockport County hôm nay chính xác nhất tại đây.
Ibou Touray
Oliver Norwood
Jack Diamond
Kyle Knoyle
Benony Andresson
Ryan Rydel
Jade Jay Mingi
Callum Connolly
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Nathaniel Clyne | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 31 | 29 | 93.55% | 2 | 0 | 44 | 6.68 | |
| 15 | Jeffrey Schlupp | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 1 | 0 | 11 | 6.2 | |
| 8 | Jefferson Andres Lerma Solis | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 1 | 0 | 76 | 63 | 82.89% | 1 | 3 | 93 | 7.03 | |
| 18 | Daichi Kamada | Tiền vệ công | 1 | 0 | 3 | 73 | 62 | 84.93% | 2 | 0 | 81 | 7.17 | |
| 30 | Matt Turner | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 1 | 28 | 7.26 | |
| 7 | Ismaila Sarr | Cánh phải | 2 | 0 | 1 | 23 | 19 | 82.61% | 1 | 0 | 32 | 6.61 | |
| 10 | Eberechi Eze | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 34 | 30 | 88.24% | 7 | 0 | 55 | 7.61 | |
| 12 | Daniel Munoz | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 55 | 45 | 81.82% | 2 | 1 | 86 | 7.06 | |
| 9 | Edward Nketiah | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 1 | 30 | 6.25 | |
| 26 | Chris Richards | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 113 | 105 | 92.92% | 0 | 3 | 120 | 7.22 | |
| 6 | Marc Guehi | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 113 | 93 | 82.3% | 0 | 3 | 122 | 6.9 | |
| 34 | Chadi Riad | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 102 | 93 | 91.18% | 0 | 1 | 113 | 6.51 | |
| 55 | Justin Devenny | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 1 | 0 | 16 | 6.46 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26 | Oliver Norwood | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 17 | 12 | 70.59% | 1 | 1 | 24 | 6.48 | |
| 8 | Callum Camps | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 20 | 17 | 85% | 2 | 1 | 36 | 6.55 | |
| 3 | Ibou Touray | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 14 | 10 | 71.43% | 4 | 1 | 37 | 6.74 | |
| 19 | Kyle Wootton | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 0 | 0 | 18 | 12 | 66.67% | 0 | 4 | 27 | 6.1 | |
| 2 | Kyle Knoyle | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 2 | 2 | 35 | 6.25 | |
| 16 | Callum Connolly | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 11 | 52.38% | 0 | 7 | 33 | 6.9 | |
| 34 | Corey Addai | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 11 | 35.48% | 0 | 0 | 38 | 6.07 | |
| 12 | Macauley Southam | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 2 | 1 | 24 | 6.32 | |
| 27 | Odin Bailey | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 8 | 8 | 100% | 1 | 0 | 23 | 5.31 | |
| 23 | Ryan Rydel | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 0 | 0% | 1 | 0 | 14 | 6.26 | |
| 14 | Will Collar | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 1 | 24 | 6.1 | |
| 7 | Jack Diamond | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 5.95 | |
| 9 | Isaac Olaofe | Tiền đạo thứ 2 | 2 | 2 | 0 | 5 | 2 | 40% | 2 | 1 | 19 | 6.4 | |
| 17 | Jade Jay Mingi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 4 | 5.97 | |
| 15 | Ethan Pye | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 27 | 23 | 85.19% | 0 | 2 | 43 | 6.58 | |
| 0 | Benoný Andrésson | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 5 | 5.9 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ