Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Crystal Palace
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Crystal Palace vs Tottenham Hotspur hôm nay ngày 28/12/2025 lúc 23:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Crystal Palace vs Tottenham Hotspur tại Ngoại Hạng Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Crystal Palace vs Tottenham Hotspur hôm nay chính xác nhất tại đây.
Kevin Danso
Richarlison de Andrade Goal cancelled
Archie Gray
0 - 1 Archie Gray
Joao Palhinha
Wilson Odobert
Richarlison de Andrade Goal cancelled
Brennan Johnson
Radu Dragusin
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Nathaniel Clyne | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 3 | 0 | 27 | 6.4 | |
| 19 | Will Hughes | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 0 | 23 | 6.6 | |
| 8 | Jefferson Andres Lerma Solis | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 26 | 25 | 96.15% | 0 | 0 | 32 | 6.62 | |
| 1 | Dean Henderson | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 0 | 14 | 6.32 | |
| 14 | Jean Philippe Mateta | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 8 | 4 | 50% | 0 | 1 | 19 | 6.08 | |
| 5 | Maxence Lacroix | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 24 | 22 | 91.67% | 0 | 0 | 28 | 6.67 | |
| 6 | Marc Guehi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 27 | 90% | 0 | 2 | 39 | 6.95 | |
| 3 | Tyrick Mitchell | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 17 | 13 | 76.47% | 3 | 1 | 29 | 6.58 | |
| 10 | Yeremi Pino | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 2 | 22 | 6.28 | |
| 55 | Justin Devenny | Tiền vệ công | 2 | 1 | 1 | 12 | 9 | 75% | 1 | 0 | 26 | 6.19 | |
| 20 | Adam Wharton | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 1 | 22 | 19 | 86.36% | 1 | 0 | 29 | 6.62 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Guglielmo Vicario | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 15 | 75% | 0 | 0 | 25 | 7.03 | |
| 30 | Rodrigo Bentancur | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 1 | 25 | 6.44 | |
| 9 | Richarlison de Andrade | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 2 | 7 | 6.23 | |
| 4 | Kevin Danso | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 18 | 75% | 1 | 3 | 34 | 6.63 | |
| 39 | Randal Kolo Muani | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 10 | 5 | 50% | 0 | 2 | 16 | 6.15 | |
| 23 | Pedro Porro | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 21 | 12 | 57.14% | 1 | 0 | 30 | 6.14 | |
| 20 | Mohammed Kudus | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 1 | 0 | 20 | 6.36 | |
| 24 | Djed Spence | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 0 | 0 | 26 | 5.99 | |
| 37 | Micky van de Ven | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 23 | 92% | 0 | 0 | 31 | 6.62 | |
| 14 | Archie Gray | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 1 | 0 | 18 | 6.4 | |
| 15 | Lucas Bergvall | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 16 | 6.35 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ