Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Crystal Palace
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Crystal Palace vs Tottenham Hotspur hôm nay ngày 27/10/2024 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Crystal Palace vs Tottenham Hotspur tại Ngoại Hạng Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Crystal Palace vs Tottenham Hotspur hôm nay chính xác nhất tại đây.
Dejan Kulusevski
Brennan Johnson
Pape Matar Sarr
Richarlison de Andrade
Timo Werner
Micky van de Ven
Richarlison de Andrade
Rodrigo Bentancur
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Will Hughes | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 4 | 19 | 11 | 57.89% | 7 | 1 | 40 | 6.83 | |
| 8 | Jefferson Andres Lerma Solis | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 0 | 12 | 6.36 | |
| 18 | Daichi Kamada | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.03 | |
| 1 | Dean Henderson | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 10 | 41.67% | 0 | 0 | 31 | 7.18 | |
| 7 | Ismaila Sarr | Cánh phải | 2 | 2 | 1 | 11 | 7 | 63.64% | 3 | 0 | 25 | 6.78 | |
| 14 | Jean Philippe Mateta | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 3 | 22 | 7.15 | |
| 10 | Eberechi Eze | Tiền vệ công | 4 | 1 | 1 | 28 | 18 | 64.29% | 7 | 0 | 56 | 7.52 | |
| 12 | Daniel Munoz | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 1 | 19 | 14 | 73.68% | 4 | 2 | 53 | 7.57 | |
| 9 | Edward Nketiah | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 2 | 1 | 10 | 6.26 | |
| 27 | Trevoh Thomas Chalobah | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 13 | 59.09% | 1 | 3 | 37 | 7.32 | |
| 5 | Maxence Lacroix | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 19 | 13 | 68.42% | 0 | 2 | 29 | 7.04 | |
| 6 | Marc Guehi | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 3 | 33 | 7.26 | |
| 3 | Tyrick Mitchell | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 21 | 14 | 66.67% | 5 | 2 | 50 | 7.08 | |
| 20 | Adam Wharton | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 0 | 27 | 18 | 66.67% | 1 | 1 | 47 | 7.31 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16 | Timo Werner | Forward | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 2 | 0 | 14 | 5.93 | |
| 1 | Guglielmo Vicario | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 25 | 89.29% | 0 | 1 | 44 | 7.17 | |
| 10 | James Maddison | Midfielder | 2 | 2 | 1 | 33 | 25 | 75.76% | 1 | 1 | 48 | 6.74 | |
| 19 | Dominic Solanke | Forward | 1 | 0 | 0 | 18 | 10 | 55.56% | 0 | 4 | 35 | 6.39 | |
| 30 | Rodrigo Bentancur | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 5.99 | |
| 9 | Richarlison de Andrade | Forward | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 1 | 1 | 12 | 5.97 | |
| 17 | Cristian Gabriel Romero | Defender | 1 | 0 | 1 | 67 | 56 | 83.58% | 0 | 0 | 82 | 6.79 | |
| 8 | Yves Bissouma | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 40 | 33 | 82.5% | 0 | 1 | 59 | 6.48 | |
| 21 | Dejan Kulusevski | Forward | 1 | 1 | 1 | 22 | 16 | 72.73% | 1 | 0 | 31 | 6.04 | |
| 23 | Pedro Porro | Defender | 1 | 0 | 1 | 57 | 41 | 71.93% | 11 | 0 | 81 | 6.21 | |
| 13 | Iyenoma Destiny Udogie | Defender | 0 | 0 | 1 | 47 | 39 | 82.98% | 1 | 1 | 73 | 6.72 | |
| 22 | Brennan Johnson | Forward | 3 | 0 | 1 | 16 | 8 | 50% | 3 | 0 | 29 | 6.84 | |
| 29 | Pape Matar Sarr | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 1 | 25 | 6.17 | |
| 37 | Micky van de Ven | Defender | 1 | 0 | 0 | 61 | 52 | 85.25% | 0 | 4 | 75 | 5.77 | |
| 47 | Mikey Moore | Forward | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 2 | 1 | 25 | 6.01 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ