Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Crystal Palace
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Crystal Palace vs West Ham United hôm nay ngày 29/04/2023 lúc 18:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Crystal Palace vs West Ham United tại Ngoại Hạng Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Crystal Palace vs West Ham United hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Tomas Soucek
Angelo Obinze Ogbonna
Tomas Soucek
3 - 2 Michail Antonio
Mohamed Said Benrahma
Aaron Cresswell
Vladimir Coufal
Danny Ings
4 - 3 Naif Aguerd
Gnaly Maxwell Cornet
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Jordan Ayew | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 2 | 29 | 27 | 93.1% | 1 | 1 | 49 | 7.75 | |
| 11 | Wilfried Zaha | Cánh trái | 4 | 1 | 1 | 25 | 20 | 80% | 3 | 0 | 38 | 7.59 | |
| 2 | Joel Ward | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 41 | 27 | 65.85% | 0 | 8 | 64 | 7.1 | |
| 21 | Samuel Johnstone | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 0 | 22 | 5.93 | |
| 15 | Jeffrey Schlupp | Tiền vệ trái | 4 | 2 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 1 | 3 | 35 | 8.01 | |
| 16 | Joachim Andersen | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 28 | 80% | 0 | 2 | 43 | 6.47 | |
| 10 | Eberechi Eze | Tiền vệ công | 1 | 0 | 3 | 39 | 36 | 92.31% | 3 | 2 | 53 | 7.04 | |
| 28 | Cheick Oumar Doucoure | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 44 | 40 | 90.91% | 0 | 3 | 54 | 6.85 | |
| 7 | Michael Olise | Tiền vệ phải | 1 | 1 | 1 | 36 | 28 | 77.78% | 8 | 0 | 59 | 7.56 | |
| 6 | Marc Guehi | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 37 | 30 | 81.08% | 0 | 1 | 45 | 6.38 | |
| 3 | Tyrick Mitchell | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 26 | 22 | 84.62% | 3 | 0 | 37 | 6.15 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lukasz Fabianski | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 13 | 68.42% | 0 | 0 | 22 | 5.43 | |
| 21 | Angelo Obinze Ogbonna | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 9 | 60% | 0 | 1 | 19 | 6.31 | |
| 3 | Aaron Cresswell | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 10 | 5 | 50% | 0 | 0 | 16 | 6.02 | |
| 9 | Michail Antonio | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 1 | 3 | 29 | 7.27 | |
| 4 | Kurt Zouma | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 2 | 5.84 | |
| 33 | Emerson Palmieri dos Santos | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 14 | 10 | 71.43% | 1 | 2 | 32 | 6.61 | |
| 5 | Vladimir Coufal | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 14 | 10 | 71.43% | 1 | 0 | 29 | 5.78 | |
| 22 | Mohamed Said Benrahma | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 1 | 0 | 15 | 6.06 | |
| 20 | Jarrod Bowen | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 3 | 0 | 20 | 5.98 | |
| 28 | Tomas Soucek | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 2 | 1 | 12 | 10 | 83.33% | 2 | 1 | 30 | 6.48 | |
| 8 | Pablo Fornals | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 18 | 12 | 66.67% | 0 | 0 | 22 | 5.97 | |
| 11 | Lucas Tolentino Coelho de Lima | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 22 | 13 | 59.09% | 0 | 1 | 34 | 6.13 | |
| 41 | Declan Rice | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 25 | 19 | 76% | 0 | 0 | 32 | 6.07 | |
| 27 | Naif Aguerd | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 17 | 68% | 0 | 0 | 39 | 5.37 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ