Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Crystal Palace
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Crystal Palace vs Wolves hôm nay ngày 21/05/2025 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Crystal Palace vs Wolves tại Ngoại Hạng Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Crystal Palace vs Wolves hôm nay chính xác nhất tại đây.
Emmanuel Agbadou
0 - 1 Emmanuel Agbadou
Joao Victor Gomes da Silva
Nelson Cabral Semedo
Toti Gomes
3 - 2 Jorgen Strand Larsen
Marshall Munetsi
Matheus Cunha
Hee-Chan Hwang
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Joel Ward | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 21 | 13 | 61.9% | 0 | 0 | 30 | 6.02 | |
| 19 | Will Hughes | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 0 | 20 | 6.17 | |
| 8 | Jefferson Andres Lerma Solis | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 33 | 24 | 72.73% | 0 | 1 | 43 | 6.83 | |
| 18 | Daichi Kamada | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 1 | 0 | 9 | 6.17 | |
| 25 | Benjamin Chilwell | Hậu vệ cánh trái | 3 | 2 | 2 | 22 | 19 | 86.36% | 3 | 0 | 57 | 8.2 | |
| 1 | Dean Henderson | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 14 | 60.87% | 0 | 0 | 25 | 5.86 | |
| 7 | Ismaila Sarr | Tiền vệ công | 3 | 2 | 1 | 15 | 8 | 53.33% | 0 | 2 | 25 | 7.07 | |
| 14 | Jean Philippe Mateta | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 8 | 5.99 | |
| 10 | Eberechi Eze | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 5 | 2 | 40% | 0 | 0 | 7 | 7.12 | |
| 12 | Daniel Munoz | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 2 | 20 | 15 | 75% | 0 | 0 | 39 | 6.92 | |
| 9 | Edward Nketiah | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 1 | 11 | 11 | 100% | 0 | 1 | 31 | 8.77 | |
| 26 | Chris Richards | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 23 | 74.19% | 0 | 2 | 45 | 6.68 | |
| 5 | Maxence Lacroix | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 28 | 87.5% | 0 | 1 | 40 | 6.37 | |
| 55 | Justin Devenny | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 16 | 12 | 75% | 0 | 0 | 23 | 6.48 | |
| 11 | Matheus Franca de Oliveira | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 1 | 16 | 6.49 | |
| 21 | Romain Esse | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 2 | 32 | 7.9 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25 | Daniel Bentley | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 21 | 84% | 0 | 0 | 35 | 6.36 | |
| 21 | Pablo Sarabia Garcia | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 37 | 25 | 67.57% | 7 | 1 | 56 | 6.09 | |
| 22 | Nelson Cabral Semedo | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 36 | 34 | 94.44% | 0 | 0 | 49 | 6.01 | |
| 29 | Goncalo Manuel Ganchinho Guedes | Cánh trái | 4 | 1 | 0 | 32 | 24 | 75% | 0 | 0 | 50 | 6.05 | |
| 11 | Hee-Chan Hwang | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 8 | 5.91 | |
| 27 | Jean-Ricner Bellegarde | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 49 | 42 | 85.71% | 2 | 0 | 67 | 6.61 | |
| 5 | Marshall Munetsi | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 1 | 1 | 10 | 6 | |
| 9 | Jorgen Strand Larsen | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 18 | 18 | 100% | 0 | 0 | 27 | 7.43 | |
| 10 | Matheus Cunha | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 2 | 12 | 9 | 75% | 1 | 2 | 25 | 6.93 | |
| 3 | Rayan Ait Nouri | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 5 | 52 | 45 | 86.54% | 4 | 1 | 79 | 6.96 | |
| 7 | Andre Trindade da Costa Neto | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 27 | 25 | 92.59% | 0 | 0 | 34 | 6.16 | |
| 19 | Rodrigo Martins Gomes | Tiền vệ phải | 1 | 0 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 2 | 0 | 45 | 6.01 | |
| 8 | Joao Victor Gomes da Silva | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 38 | 37 | 97.37% | 0 | 0 | 46 | 6.54 | |
| 24 | Toti Gomes | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 93 | 85 | 91.4% | 0 | 4 | 109 | 6.46 | |
| 12 | Emmanuel Agbadou | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 92 | 81 | 88.04% | 0 | 1 | 98 | 6.41 | |
| 34 | Nasser Djiga | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 36 | 30 | 83.33% | 0 | 0 | 40 | 5.69 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ