Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !

Kết quả trận Crystal Palace vs Wolves, 21h00 ngày 22/02

Vòng 27
21:00 ngày 22/02/2026
Crystal Palace
Đã kết thúc 1 - 0 (0 - 0)
Wolves 1
Địa điểm: Selhurst Park Stadium
Thời tiết: Nhiều mây, 8℃~9℃
Cược chấp
BT trên/dưới
1x2
Cả trận
-0.75
1.08
+0.75
0.82
O 2.5
1.03
U 2.5
0.85
1
1.70
X
3.60
2
5.00
Hiệp 1
-0.25
0.91
+0.25
0.99
O 1
0.94
U 1
0.94

Ngoại Hạng Anh » 28

90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Crystal Palace vs Wolves hôm nay ngày 22/02/2026 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Crystal Palace vs Wolves tại Ngoại Hạng Anh 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Crystal Palace vs Wolves hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Crystal Palace vs Wolves

Crystal Palace Crystal Palace
Phút
Wolves Wolves
Will Hughes match yellow.png
15'
Jaydee Canvot match yellow.png
31'
Adam Wharton match yellow.png
41'
43'
match hong pen Tolu Arokodare
Daichi Kamada
Ra sân: Will Hughes
match change
46'
58'
match yellow.png Ladislav Krejci
61'
match yellow.pngmatch red Ladislav Krejci
63'
match change David Moller Wolfe
Ra sân: Adam Armstrong
Chadi Riad match yellow.png
67'
Evann Guessand
Ra sân: Chadi Riad
match change
72'
Brennan Johnson
Ra sân: Yeremi Pino
match change
77'
87'
match change Joao Victor Gomes da Silva
Ra sân: Jean-Ricner Bellegarde
Ismaila Sarr match yellow.png
90'
90'
match yellow.png Andre Trindade da Costa Neto
90'
match change Adilson Angel Abreu de Almeida Gomes
Ra sân: Yerson Mosquera
Evann Guessand 1 - 0
Kiến tạo: Tyrick Mitchell
match goal
90'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Crystal Palace VS Wolves

Crystal Palace Crystal Palace
Wolves Wolves
Giao bóng trước
match ok
14
 
Tổng cú sút
 
12
3
 
Sút trúng cầu môn
 
7
19
 
Phạm lỗi
 
13
7
 
Phạt góc
 
3
13
 
Sút Phạt
 
18
0
 
Việt vị
 
1
5
 
Thẻ vàng
 
3
0
 
Thẻ đỏ
 
1
61%
 
Kiểm soát bóng
 
39%
43
 
Đánh đầu
 
49
7
 
Cứu thua
 
2
11
 
Cản phá thành công
 
17
7
 
Thử thách
 
13
18
 
Long pass
 
15
1
 
Kiến tạo thành bàn
 
0
5
 
Successful center
 
7
3
 
Substitution
 
3
7
 
Sút ra ngoài
 
2
1
 
Dội cột/xà
 
0
23
 
Đánh đầu thành công
 
23
4
 
Cản sút
 
3
10
 
Rê bóng thành công
 
10
1
 
Đánh chặn
 
9
26
 
Ném biên
 
21
416
 
Số đường chuyền
 
270
81%
 
Chuyền chính xác
 
76%
89
 
Pha tấn công
 
98
58
 
Tấn công nguy hiểm
 
39
4
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
3
53%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
47%
4
 
Cơ hội lớn
 
2
3
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
2
9
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
7
5
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
5
50
 
Số pha tranh chấp thành công
 
67
1.68
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
1.62
1.64
 
Cú sút trúng đích
 
1.99
24
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
16
24
 
Số quả tạt chính xác
 
15
27
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
45
23
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
22
31
 
Phá bóng
 
49

Đội hình xuất phát

Substitutes

29
Evann Guessand
18
Daichi Kamada
11
Brennan Johnson
44
Walter Benitez
24
Borna Sosa
12
Chrisantus Uche
17
Nathaniel Clyne
59
Rio Cardines
55
Justin Devenny
Crystal Palace Crystal Palace 3-4-2-1
3-4-2-1 Wolves Wolves
1
Henderso...
34
Riad
26
Richards
23
Canvot
3
Mitchell
19
Hughes
20
Wharton
2
Munoz
10
Pino
7
Sarr
22
Larsen
1
Sa
15
Mosquera
4
Sciutto
37
Krejci
38
Tchatcho...
27
Bellegar...
7
Neto
3
López
9
Armstron...
36
Mane
14
Arokodar...

Substitutes

8
Joao Victor Gomes da Silva
47
Adilson Angel Abreu de Almeida Gomes
6
David Moller Wolfe
17
Pedro Lima
2
Matt Doherty
21
Rodrigo Martins Gomes
24
Toti Gomes
31
Samuel Johnstone
74
Tom Edozie
Đội hình dự bị
Crystal Palace Crystal Palace
Evann Guessand 29
Daichi Kamada 18
Brennan Johnson 11
Walter Benitez 44
Borna Sosa 24
Chrisantus Uche 12
Nathaniel Clyne 17
Rio Cardines 59
Justin Devenny 55
Crystal Palace Wolves
8 Joao Victor Gomes da Silva
47 Adilson Angel Abreu de Almeida Gomes
6 David Moller Wolfe
17 Pedro Lima
2 Matt Doherty
21 Rodrigo Martins Gomes
24 Toti Gomes
31 Samuel Johnstone
74 Tom Edozie

Dữ liệu đội bóng:Crystal Palace vs Wolves

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.33 Bàn thắng 1
1.33 Bàn thua 1
3.67 Sút trúng cầu môn 3.33
13.67 Phạm lỗi 10.33
6 Phạt góc 2
2.67 Thẻ vàng 2.33
66% Kiểm soát bóng 42%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
0.9 Bàn thắng 1.1
1.4 Bàn thua 1.2
3.7 Sút trúng cầu môn 4
12.1 Phạm lỗi 11.7
4.9 Phạt góc 4.1
2.8 Thẻ vàng 2.2
53.1% Kiểm soát bóng 45.4%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Crystal Palace (40trận)
Chủ Khách
Wolves (33trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
3
3
4
6
HT-H/FT-T
2
2
0
4
HT-B/FT-T
0
2
0
0
HT-T/FT-H
3
0
1
1
HT-H/FT-H
4
4
1
3
HT-B/FT-H
1
1
1
0
HT-T/FT-B
1
0
0
0
HT-H/FT-B
1
3
5
1
HT-B/FT-B
4
6
6
0

Crystal Palace Crystal Palace
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
19 Will Hughes Tiền vệ trụ 0 0 1 19 14 73.68% 3 1 26 6.35
18 Daichi Kamada Tiền vệ công 1 0 1 23 19 82.61% 0 1 30 6.46
1 Dean Henderson Thủ môn 0 0 0 19 7 36.84% 0 2 34 8.81
7 Ismaila Sarr Cánh phải 2 0 0 18 14 77.78% 1 2 48 7.03
2 Daniel Munoz Hậu vệ cánh phải 0 0 0 40 37 92.5% 2 1 71 7.37
22 Jorgen Strand Larsen Tiền đạo cắm 1 0 1 21 13 61.9% 0 4 35 6.62
26 Chris Richards Trung vệ 1 0 0 57 51 89.47% 0 6 76 7.07
11 Brennan Johnson Cánh phải 1 0 1 0 0 0% 2 0 6 6.52
29 Evann Guessand Cánh phải 1 1 0 8 7 87.5% 0 0 10 6.92
3 Tyrick Mitchell Hậu vệ cánh trái 1 1 1 31 26 83.87% 5 0 46 7.34
34 Chadi Riad Trung vệ 1 0 0 42 37 88.1% 2 3 51 6.39
10 Yeremi Pino Cánh phải 3 1 1 33 25 75.76% 3 1 47 6.52
20 Adam Wharton Tiền vệ phòng ngự 1 0 2 44 36 81.82% 5 1 63 6.2
23 Jaydee Canvot Trung vệ 1 0 0 58 49 84.48% 1 1 72 6.7

Wolves Wolves
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
1 Jose Sa Thủ môn 0 0 0 28 14 50% 0 0 38 6.55
9 Adam Armstrong Tiền đạo cắm 1 0 1 13 12 92.31% 0 0 26 6.62
27 Jean-Ricner Bellegarde Tiền vệ trụ 3 3 0 19 15 78.95% 1 0 43 7.24
37 Ladislav Krejci Trung vệ 0 0 0 27 21 77.78% 0 1 37 5.53
4 Santiago Ignacio Bueno Sciutto Trung vệ 0 0 0 28 24 85.71% 0 2 44 6.42
47 Adilson Angel Abreu de Almeida Gomes Tiền vệ công 0 0 0 9 8 88.89% 0 0 10 6.08
7 Andre Trindade da Costa Neto Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 28 26 92.86% 0 0 42 6.87
6 David Moller Wolfe Hậu vệ cánh trái 0 0 0 7 5 71.43% 0 0 10 6.08
14 Tolu Arokodare Tiền đạo cắm 4 3 0 11 5 45.45% 0 8 35 6.15
15 Yerson Mosquera Trung vệ 1 0 0 29 23 79.31% 0 2 53 6.43
8 Joao Victor Gomes da Silva Tiền vệ trụ 0 0 0 2 2 100% 0 0 3 6.04
38 Jackson Tchatchoua Hậu vệ cánh phải 0 0 0 23 16 69.57% 2 3 38 6.79
3 Hugo Bueno López Hậu vệ cánh trái 0 0 3 20 14 70% 7 3 59 7.74
36 Mateus Mane Tiền vệ công 0 0 2 22 18 81.82% 4 1 55 6.98

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ