Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
CS Universitatea Craiova
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá CS Universitatea Craiova vs AC Sparta Prague hôm nay ngày 12/12/2025 lúc 00:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd CS Universitatea Craiova vs AC Sparta Prague tại Cúp C3 Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả CS Universitatea Craiova vs AC Sparta Prague hôm nay chính xác nhất tại đây.
Angelo Preciado
0 - 1 Albion Rrahmani
Asger Sorensen
Jan Kuchta
Santiago Eneme
Veljko Birmancevic
Garang Kuol
1 - 2 Matej Rynes
Garang Kuol
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28 | Adrian Rusu | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 46 | 40 | 86.96% | 0 | 1 | 62 | 6.9 | |
| 14 | Lyes Houri | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 1 | 16 | 6.7 | |
| 4 | Alexandru Cretu | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 18 | 18 | 100% | 0 | 1 | 30 | 6.9 | |
| 19 | Vasile Mogos | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 25 | 18 | 72% | 0 | 0 | 55 | 6.7 | |
| 20 | Alexandru Cicaldau | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 35 | 27 | 77.14% | 2 | 1 | 50 | 7 | |
| 24 | Nikola Stevanovic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 1 | 5 | 6.4 | |
| 10 | Stefan Baiaram | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 20 | 14 | 70% | 0 | 5 | 37 | 7.5 | |
| 12 | Monday Etim | Cánh phải | 2 | 1 | 1 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 1 | 21 | 7.2 | |
| 5 | Anzor Mekvabishvili | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 21 | 5.9 | |
| 3 | Oleksandr Romanchuk | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 55 | 46 | 83.64% | 0 | 1 | 77 | 6.8 | |
| 77 | Pavlo Isenko | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 21 | 70% | 0 | 0 | 38 | 6.7 | |
| 23 | Samuel Teles Pereira Nunes Silva | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 29 | 20 | 68.97% | 2 | 1 | 44 | 6.5 | |
| 39 | Steven Nsimba | Forward | 1 | 1 | 1 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 17 | 7.9 | |
| 15 | Juraj Badelj | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 38 | 30 | 78.95% | 1 | 0 | 56 | 6.7 | |
| 29 | Luca Basceanu | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 8 | 6.3 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Lukas Haraslin | Cánh trái | 2 | 0 | 3 | 19 | 15 | 78.95% | 6 | 0 | 43 | 7.2 | |
| 6 | Kaan Kairinen | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 58 | 54 | 93.1% | 3 | 0 | 67 | 7 | |
| 25 | Asger Sorensen | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 86 | 77 | 89.53% | 0 | 3 | 95 | 6.6 | |
| 1 | Peter Vindahl Jensen | Thủ môn | 0 | 0 | 1 | 37 | 27 | 72.97% | 0 | 0 | 42 | 6.7 | |
| 10 | Jan Kuchta | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.3 | |
| 14 | Veljko Birmancevic | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 2 | 0 | 14 | 6.5 | |
| 17 | Angelo Preciado | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 1 | 40 | 32 | 80% | 4 | 0 | 69 | 6.5 | |
| 20 | Sivert Heggheim Mannsverk | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 1 | 33 | 7.2 | |
| 11 | Matej Rynes | Tiền vệ trái | 2 | 1 | 1 | 69 | 49 | 71.01% | 1 | 2 | 86 | 8.4 | |
| 5 | Santiago Eneme | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 0 | 22 | 6.5 | |
| 36 | Garang Kuol | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.4 | |
| 7 | John Mercado | Cánh trái | 3 | 0 | 2 | 12 | 10 | 83.33% | 3 | 0 | 33 | 6.9 | |
| 26 | Patrik Vydra | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 29 | 25 | 86.21% | 1 | 0 | 37 | 6 | |
| 9 | Albion Rrahmani | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 1 | 21 | 7.7 | |
| 19 | Adam Sevinsky | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 77 | 66 | 85.71% | 0 | 2 | 84 | 5.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ