Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
CSD Municipal
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá CSD Municipal vs Antigua GFC hôm nay ngày 28/12/2025 lúc 07:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd CSD Municipal vs Antigua GFC tại VĐQG Guatemala 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả CSD Municipal vs Antigua GFC hôm nay chính xác nhất tại đây.
Enzo Nicolás Fernández
Francisco Apaolaza
Dewinder Bradley
Robinson Flores
Brayan Castaneda
Kevin Grijalva
Robinson Flores
Jostin Daly
Brayan Castaneda
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Jose Mena Alfaro | Defender | 0 | 0 | 0 | 44 | 39 | 88.64% | 0 | 0 | 51 | 7.1 | |
| 17 | Eddie Hernandez | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 2 | 2 | 100% | 0 | 1 | 2 | 6.7 | |
| 52 | Aubrey David | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 35 | 30 | 85.71% | 0 | 6 | 55 | 7.1 | |
| 4 | Nicolas Samayoa | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 51 | 43 | 84.31% | 0 | 4 | 56 | 7.4 | |
| 9 | Jose Martinez | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 8 | 26 | 6.9 | |
| 19 | Cristian Alexis Hernandez | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 2 | 37 | 6.8 | |
| 10 | Pedro Altan | Tiền vệ công | 2 | 1 | 1 | 25 | 19 | 76% | 3 | 0 | 48 | 7.6 | |
| 16 | José Alfredo Morales Concuá | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 25 | 16 | 64% | 6 | 1 | 29 | 7 | |
| 43 | Yunior Perez | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 2 | 0 | 34 | 26 | 76.47% | 0 | 3 | 43 | 7.7 | |
| 11 | Jefry Bantes | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 2 | 1 | 18 | 6.9 | |
| 31 | Cesar Calderon | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 1 | 36 | 29 | 80.56% | 2 | 3 | 45 | 7.7 | |
| 92 | John Mendez | Tiền vệ công | 2 | 0 | 5 | 7 | 6 | 85.71% | 1 | 0 | 18 | 7.4 | |
| 7 | Rudy Munoz | Cánh trái | 2 | 1 | 3 | 50 | 40 | 80% | 8 | 0 | 78 | 7.4 | |
| 1 | Braulio Linares | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 0 | 18 | 6.7 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Alexander Robinson | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 20 | 95.24% | 0 | 3 | 22 | 7 | |
| 23 | Jostin Daly | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 1 | 7 | 6.3 | |
| 22 | Juan Osorio | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 11 | 6.5 | |
| 9 | Francisco Apaolaza | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 5 | 16 | 6.5 | |
| 5 | Gerson Aldair Chavez Suazo | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 3 | 23 | 6.9 | |
| 18 | Oscar Alexander Santis Cayax | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 9 | 4 | 44.44% | 0 | 1 | 20 | 5.8 | |
| 77 | Robinson Flores | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 1 | 1 | 4 | 6.7 | |
| 32 | Oscar Antonio Castellanos | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 23 | 16 | 69.57% | 0 | 0 | 37 | 6.9 | |
| 13 | Dewinder Bradley | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 3 | 19 | 6.1 | |
| 12 | Jose Agustin Ardon Castellanos | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 17 | 62.96% | 0 | 2 | 33 | 6.8 | |
| 2 | Kevin Grijalva | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 5 | 6.9 | |
| 87 | Brayan Castaneda | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 4 | 3 | 75% | 0 | 1 | 8 | 6.6 | |
| 33 | Hector Prillwitz | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 18 | 8 | 44.44% | 1 | 2 | 26 | 6.6 | |
| 8 | Santiago Garzaro | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 19 | 6.4 | |
| 31 | Luis Moran | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 9 | 56.25% | 0 | 3 | 20 | 8.7 | |
| 28 | Enzo Nicolás Fernández | Defender | 1 | 0 | 0 | 16 | 7 | 43.75% | 3 | 1 | 27 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ