Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !

Kết quả trận CSD Municipal vs Antigua GFC, 07h00 ngày 22/02

Vòng 8
07:00 ngày 22/02/2026
CSD Municipal
Đã kết thúc 4 - 2 (2 - 0)
Antigua GFC
Địa điểm:
Thời tiết: Trong lành, 25°C
Cược chấp
BT trên/dưới
1x2
Cả trận
-1
1.03
+1
0.78
O 2.25
0.90
U 2.25
0.90
1
1.57
X
3.40
2
5.25
Hiệp 1
-0.25
0.75
+0.25
1.05
O 1
1.05
U 1
0.75

VĐQG Guatemala » 9

90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá CSD Municipal vs Antigua GFC hôm nay ngày 22/02/2026 lúc 07:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd CSD Municipal vs Antigua GFC tại VĐQG Guatemala 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả CSD Municipal vs Antigua GFC hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả CSD Municipal vs Antigua GFC

CSD Municipal CSD Municipal
Phút
Antigua GFC Antigua GFC
Jose Martinez 1 - 0 match goal
4'
8'
match yellow.png Alexander Robinson
Jose Martinez match yellow.png
8'
Erik Nicolas Lopez Samaniego 2 - 0 match goal
41'
45'
match change Saul Sagastume
Ra sân: Diego Santis
49'
match yellow.png Santiago Garzaro
Erik Nicolas Lopez Samaniego 3 - 0 match goal
51'
52'
match yellow.png Oscar Santis
Pedro Altan
Ra sân: Erik Nicolas Lopez Samaniego
match change
55'
José Alfredo Morales Concuá 4 - 0 match goal
56'
58'
match change Andris Herrera Palomino
Ra sân: Dewinder Bradley
58'
match change Agustin Maziero
Ra sân: Oscar Santis
Yasniel Matos
Ra sân: Jose Martinez
match change
63'
Cesar Calderon
Ra sân: Aubrey David
match change
63'
68'
match goal 4 - 1 Oscar Antonio Castellanos
70'
match change Kevin Macareno
Ra sân: Diego Fernandez
70'
match change Brayan Castaneda
Ra sân: Oscar Antonio Castellanos
Rodrigo Saravia
Ra sân: John Mendez
match change
76'
Cesar Archila
Ra sân: Cristian Alexis Hernandez
match change
76'
81'
match goal 4 - 2 Kevin Macareno
Darwin Fabian Torres Alonso match yellow.png
86'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật CSD Municipal VS Antigua GFC

CSD Municipal CSD Municipal
Antigua GFC Antigua GFC
8
 
Tổng cú sút
 
7
6
 
Sút trúng cầu môn
 
5
3
 
Phạt góc
 
5
2
 
Thẻ vàng
 
3
50%
 
Kiểm soát bóng
 
50%
2
 
Sút ra ngoài
 
2
98
 
Pha tấn công
 
122
54
 
Tấn công nguy hiểm
 
88
1
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
2
56%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
44%

Đội hình xuất phát

Substitutes

10
Pedro Altan
31
Cesar Calderon
5
Yasniel Matos
20
Cesar Archila
8
Rodrigo Saravia
6
Cristian Alexander Jimenez Martinez
43
Yunior Perez
7
Rudy Munoz
CSD Municipal CSD Municipal 5-3-2
4-4-2 Antigua GFC Antigua GFC
12
Navarro
23
Aguilar
52
David
18
Franco
19
Hernande...
32
2
Samanieg...
9
Martinez
3
Alfaro
92
Mendez
16
Concuá
14
Alonso
1
Moran
12
Castella...
13
Bradley
17
Castella...
26
Fernande...
14
Garzaro
2
Grijalva
22
Osorio
21
Robinson
25
Santis
18
Santis

Substitutes

54
Saul Sagastume
96
Andris Herrera Palomino
9
Agustin Maziero
7
Brayan Castaneda
99
Kevin Macareno
100
Estuardo Sican
4
Juan Carbonell
28
Enzo Nicolás Fernández
30
Brandon Andres de Leon Ramos
Đội hình dự bị
CSD Municipal CSD Municipal
Pedro Altan 10
Cesar Calderon 31
Yasniel Matos 5
Cesar Archila 20
Rodrigo Saravia 8
Cristian Alexander Jimenez Martinez 6
Yunior Perez 43
Rudy Munoz 7
CSD Municipal Antigua GFC
54 Saul Sagastume
96 Andris Herrera Palomino
9 Agustin Maziero
7 Brayan Castaneda
99 Kevin Macareno
100 Estuardo Sican
4 Juan Carbonell
28 Enzo Nicolás Fernández
30 Brandon Andres de Leon Ramos

Dữ liệu đội bóng:CSD Municipal vs Antigua GFC

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.67 Bàn thắng 1.33
1 Bàn thua 1.33
5 Sút trúng cầu môn 4.33
3.33 Phạt góc 7
2.33 Thẻ vàng 3.33
57.33% Kiểm soát bóng 51.33%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.5 Bàn thắng 1
1.1 Bàn thua 1.5
4 Sút trúng cầu môn 3.1
4.7 Phạt góc 4.4
2.1 Thẻ vàng 3.4
53.7% Kiểm soát bóng 48%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

CSD Municipal (36trận)
Chủ Khách
Antigua GFC (36trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
11
2
8
5
HT-H/FT-T
3
1
3
4
HT-B/FT-T
1
0
1
0
HT-T/FT-H
2
1
0
0
HT-H/FT-H
1
6
3
2
HT-B/FT-H
0
1
0
1
HT-T/FT-B
0
0
1
0
HT-H/FT-B
0
3
2
2
HT-B/FT-B
1
3
0
4