Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
CSKA Moscow
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá CSKA Moscow vs FK Nizhny Novgorod hôm nay ngày 31/10/2025 lúc 23:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd CSKA Moscow vs FK Nizhny Novgorod tại VĐQG Nga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả CSKA Moscow vs FK Nizhny Novgorod hôm nay chính xác nhất tại đây.
Edgardo Farina
Luka Ticic
Renaldo Cephas
Vyacheslav Grulev
Andrey Ivlev
Yaroslav Krashevskiy
Egor Smelov
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Milan Gajic | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 28 | 24 | 85.71% | 1 | 0 | 42 | 6.6 | |
| 10 | Ivan Oblyakov | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 26 | 20 | 76.92% | 8 | 1 | 45 | 7 | |
| 3 | Daniil Krugovoy | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 1 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 24 | 6.8 | |
| 78 | Igor Diveev | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 40 | 35 | 87.5% | 0 | 4 | 51 | 7 | |
| 9 | Alerrandro Barra Mansa Realino de Souza | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.8 | |
| 5 | Rodrigo Villagra | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 39 | 34 | 87.18% | 0 | 1 | 45 | 6.8 | |
| 49 | Vladislav Torop | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 15 | 6.8 | |
| 11 | Tamerlan Musaev | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.4 | |
| 90 | Matvey Lukin | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 37 | 37 | 100% | 0 | 1 | 45 | 7.1 | |
| 31 | Matvey Kislyak | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 34 | 30 | 88.24% | 1 | 0 | 45 | 6.6 | |
| 17 | Kirill Glebov | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 18 | 16 | 88.89% | 1 | 0 | 29 | 6.5 | |
| 52 | Artem Bandikyan | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 22 | 6.8 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | Nikita Medvedev | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 1 | 18 | 6.4 | |
| 88 | Danylo Lisovy | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 10 | 7 | 70% | 6 | 0 | 26 | 6.5 | |
| 20 | Juan Boselli | Tiền đạo thứ 2 | 2 | 1 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 1 | 22 | 6.9 | |
| 25 | Sven Karic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 1 | 0 | 14 | 6.5 | |
| 40 | Olakunle Olusegun | Cánh trái | 2 | 1 | 1 | 11 | 10 | 90.91% | 1 | 0 | 24 | 6.5 | |
| 2 | Viktor Aleksandrov | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 0 | 25 | 6.7 | |
| 32 | Vadim Pigas | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 2 | 1 | 26 | 6.2 | |
| 19 | Nikita Ermakov | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 1 | 0 | 13 | 6.3 | |
| 24 | Edgardo Farina | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 2 | 21 | 6.3 | |
| 77 | Andrey Ivlev | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 2 | 0 | 27 | 6.6 | |
| 6 | Alex Opoku Sarfo | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 13 | 7 | 53.85% | 0 | 1 | 23 | 6.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ