Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
CSKA Moscow
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá CSKA Moscow vs Gazovik Orenburg hôm nay ngày 04/08/2024 lúc 19:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd CSKA Moscow vs Gazovik Orenburg tại VĐQG Nga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả CSKA Moscow vs Gazovik Orenburg hôm nay chính xác nhất tại đây.
Maksim Sidorov
2 - 1 Dmitri Rybchinskiy
Stepan Oganesyan
Aleksey Baranovskiy
Ivan Basic
Saeid Saharkhizan
Saeid Saharkhizan Goal cancelled
Ivan Basic
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 35 | Igor Akinfeev | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 1 | 11 | 6.5 | |
| 5 | Sasa Zdjelar | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 0 | 26 | 6.5 | |
| 27 | Moises Roberto Barbosa | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 1 | 2 | 27 | 7 | |
| 19 | Rifat Zhemaletdinov | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 18 | 6.5 | |
| 10 | Ivan Oblyakov | Tiền vệ công | 1 | 1 | 2 | 19 | 18 | 94.74% | 4 | 0 | 32 | 7.7 | |
| 3 | Daniil Krugovoy | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 3 | 21 | 17 | 80.95% | 1 | 1 | 34 | 7.2 | |
| 4 | Willyan | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 2 | 23 | 7 | |
| 78 | Igor Diveev | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 0 | 22 | 7.4 | |
| 13 | Khellven Douglas Silva Oliveira | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 16 | 6.5 | |
| 11 | Tamerlan Musaev | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 1 | 12 | 7.3 | |
| 21 | Abbosbek Fayzullayev | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 1 | 0 | 17 | 6.6 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Braian Mansilla | Cánh trái | 2 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 1 | 18 | 6.7 | |
| 12 | Andrei Sergeyevich Malykh | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 14 | 11 | 78.57% | 1 | 0 | 23 | 6.4 | |
| 80 | Jimmy Marin | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 9 | 7 | 77.78% | 3 | 0 | 15 | 6.5 | |
| 81 | Maksim Sidorov | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 1 | 2 | 19 | 6 | |
| 99 | Nikolay Sysuev | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 0 | 25 | 6.9 | |
| 87 | Danila Prokhin | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 0 | 30 | 6.6 | |
| 21 | Gabriel Florentin | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 22 | 21 | 95.45% | 1 | 0 | 25 | 6.9 | |
| 20 | Dmitri Rybchinskiy | Tiền vệ phải | 1 | 1 | 0 | 5 | 3 | 60% | 2 | 1 | 10 | 6.8 | |
| 22 | Matias Perez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 0 | 24 | 6.3 | |
| 14 | Yaroslav Mikhailov | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 17 | 11 | 64.71% | 0 | 0 | 19 | 6.3 | |
| 6 | Mohammad Ghorbani | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 1 | 0 | 11 | 6.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ