Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
CSKA Moscow
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá CSKA Moscow vs Gazovik Orenburg hôm nay ngày 29/11/2025 lúc 20:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd CSKA Moscow vs Gazovik Orenburg tại VĐQG Nga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả CSKA Moscow vs Gazovik Orenburg hôm nay chính xác nhất tại đây.
Jordhy Thompson
Alexandre Jesus
Irakli Kvekveskiri
Evgeni Bolotov
Ivan Ignatyev
Vladislav Kamilov
Maksim Savelyev
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 35 | Igor Akinfeev | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 24 | 85.71% | 0 | 1 | 43 | 8.4 | |
| 27 | Moises Roberto Barbosa | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 43 | 40 | 93.02% | 3 | 1 | 64 | 7.2 | |
| 22 | Milan Gajic | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 31 | 26 | 83.87% | 0 | 1 | 49 | 7.1 | |
| 10 | Ivan Oblyakov | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 6 | 64 | 51 | 79.69% | 7 | 1 | 82 | 7.9 | |
| 3 | Daniil Krugovoy | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 3 | 26 | 21 | 80.77% | 0 | 0 | 32 | 6.9 | |
| 78 | Igor Diveev | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 87 | 79 | 90.8% | 0 | 3 | 108 | 7.7 | |
| 5 | Rodrigo Villagra | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 21 | 20 | 95.24% | 0 | 1 | 22 | 6.7 | |
| 4 | Joao Victor Da Silva Marcelino | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 11 | 6.7 | |
| 11 | Tamerlan Musaev | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 12 | 8 | |
| 90 | Matvey Lukin | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 88 | 82 | 93.18% | 1 | 7 | 102 | 7.8 | |
| 31 | Matvey Kislyak | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 62 | 52 | 83.87% | 0 | 1 | 82 | 7.1 | |
| 17 | Kirill Glebov | Cánh phải | 3 | 0 | 1 | 34 | 22 | 64.71% | 1 | 0 | 51 | 7 | |
| 20 | Matija Popovic | Tiền vệ công | 3 | 1 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 1 | 29 | 6.4 | |
| 37 | Henrique Carmo | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 2 | 2 | 100% | 1 | 0 | 8 | 6.7 | |
| 7 | Matheus Alves Nascimento | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 30 | 26 | 86.67% | 0 | 1 | 40 | 6.6 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 33 | Irakli Kvekveskiri | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 18 | 12 | 66.67% | 0 | 1 | 23 | 6.1 | |
| 8 | Vladislav Kamilov | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 2 | 0 | 11 | 6.3 | |
| 85 | Ivan Ignatyev | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 1 | 3 | 6.6 | |
| 18 | Fahd Moufi | Hậu vệ cánh phải | 3 | 1 | 2 | 24 | 17 | 70.83% | 3 | 1 | 44 | 6.3 | |
| 1 | Bogdan Ovsyannikov | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 19 | 76% | 0 | 0 | 34 | 7.7 | |
| 30 | Gedeon Guzina | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 1 | 1 | 26 | 6.4 | |
| 57 | Evgeni Bolotov | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.5 | |
| 3 | Danila Vedernikov | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 25 | 17 | 68% | 1 | 1 | 42 | 6.1 | |
| 20 | Dmitri Rybchinskiy | Tiền vệ phải | 3 | 0 | 1 | 33 | 23 | 69.7% | 4 | 1 | 47 | 6.5 | |
| 4 | Danila Khotulev | Trung vệ | 0 | 0 | 2 | 40 | 30 | 75% | 0 | 1 | 56 | 6.1 | |
| 19 | Alexandre Jesus | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 16 | 6.2 | |
| 16 | Jordhy Thompson | Cánh phải | 4 | 2 | 1 | 26 | 24 | 92.31% | 9 | 0 | 50 | 6.7 | |
| 37 | Du Queiroz | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 4 | 35 | 29 | 82.86% | 0 | 0 | 44 | 6.6 | |
| 7 | Emircan Gurluk | Cánh trái | 2 | 0 | 3 | 29 | 22 | 75.86% | 3 | 0 | 53 | 6.9 | |
| 38 | Artem Kasimov | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 22 | 64.71% | 0 | 2 | 50 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ