Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
CSKA Moscow
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá CSKA Moscow vs Lokomotiv Moscow hôm nay ngày 18/08/2024 lúc 21:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd CSKA Moscow vs Lokomotiv Moscow tại VĐQG Nga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả CSKA Moscow vs Lokomotiv Moscow hôm nay chính xác nhất tại đây.
Evgeni Morozov
Artem Karpukas
Vadim Rakov
Artem Timofeev
Vladislav Sarveli
Nair Tiknizyan
Timur Suleymanov
Vadim Rakov
0 - 1 Nair Tiknizyan
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 35 | Igor Akinfeev | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 0 | 28 | 6.4 | |
| 5 | Sasa Zdjelar | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 52 | 45 | 86.54% | 2 | 4 | 63 | 7.1 | |
| 27 | Moises Roberto Barbosa | Hậu vệ cánh trái | 2 | 1 | 2 | 70 | 64 | 91.43% | 3 | 3 | 86 | 7.4 | |
| 22 | Milan Gajic | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 31 | 28 | 90.32% | 4 | 0 | 50 | 6.8 | |
| 7 | Victor Alejandro Davila Zavala | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 3 | 36 | 28 | 77.78% | 1 | 2 | 53 | 7.9 | |
| 20 | Sekou Koita | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 6 | 6.6 | |
| 19 | Rifat Zhemaletdinov | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 1 | 7 | 6.5 | |
| 10 | Ivan Oblyakov | Tiền vệ công | 0 | 0 | 4 | 58 | 55 | 94.83% | 8 | 0 | 76 | 7.2 | |
| 3 | Daniil Krugovoy | Hậu vệ cánh trái | 2 | 1 | 0 | 47 | 40 | 85.11% | 6 | 0 | 66 | 7 | |
| 4 | Willyan | Trung vệ | 3 | 0 | 1 | 69 | 54 | 78.26% | 0 | 10 | 83 | 7.4 | |
| 78 | Igor Diveev | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 72 | 59 | 81.94% | 0 | 3 | 83 | 6.9 | |
| 13 | Khellven Douglas Silva Oliveira | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 5 | 4 | 80% | 2 | 0 | 9 | 6.6 | |
| 11 | Tamerlan Musaev | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 8 | 6 | 75% | 0 | 1 | 11 | 6.4 | |
| 21 | Abbosbek Fayzullayev | Tiền vệ công | 2 | 0 | 2 | 35 | 26 | 74.29% | 6 | 2 | 51 | 6.8 | |
| 90 | Matvey Lukin | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 6 | 6.3 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 94 | Artem Timofeev | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 7 | 2 | 28.57% | 0 | 1 | 10 | 6.4 | |
| 22 | Ilya Lantratov | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 17 | 54.84% | 0 | 1 | 44 | 7.8 | |
| 6 | Dmitriy Barinov | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 53 | 47 | 88.68% | 0 | 0 | 56 | 6.7 | |
| 10 | Dmitry Vorobyev | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 16 | 12 | 75% | 0 | 1 | 19 | 6.6 | |
| 5 | Gerzino Nyamsi | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 57 | 50 | 87.72% | 0 | 2 | 70 | 7 | |
| 24 | Maksim Nenakhov | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 33 | 27 | 81.82% | 0 | 0 | 46 | 7.2 | |
| 71 | Nair Tiknizyan | Tiền vệ trái | 1 | 1 | 0 | 8 | 6 | 75% | 1 | 0 | 11 | 7.4 | |
| 8 | Vladislav Sarveli | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 12 | 9 | 75% | 1 | 1 | 16 | 7.2 | |
| 77 | Ilya Samoshnikov | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 1 | 0 | 27 | 6.9 | |
| 99 | Timur Suleymanov | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 1 | 1 | 10 | 6.2 | |
| 45 | Aleksandr Silyanov | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 40 | 33 | 82.5% | 1 | 1 | 58 | 7.1 | |
| 9 | Sergey Pinyaev | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 10 | 6 | 60% | 2 | 0 | 19 | 6.5 | |
| 93 | Artem Karpukas | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 27 | 23 | 85.19% | 0 | 0 | 34 | 6.7 | |
| 85 | Evgeni Morozov | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 67 | 58 | 86.57% | 0 | 2 | 81 | 7.2 | |
| 27 | Vadim Rakov | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 1 | 0 | 13 | 6.3 | |
| 83 | Alexey Batrakov | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 41 | 27 | 65.85% | 4 | 3 | 53 | 7.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ