Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
CSKA Moscow
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá CSKA Moscow vs Spartak Moscow hôm nay ngày 26/04/2024 lúc 00:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd CSKA Moscow vs Spartak Moscow tại VĐQG Nga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả CSKA Moscow vs Spartak Moscow hôm nay chính xác nhất tại đây.
Alexis Duarte
Tomas Tavares
Nail Umyarov
Anton Zinkovskiy
Ruslan Litvinov
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 35 | Igor Akinfeev | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 19 | 70.37% | 0 | 0 | 35 | 7.28 | |
| 91 | Anton Zabolotnyi | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 23 | 15 | 65.22% | 0 | 2 | 32 | 6.38 | |
| 5 | Sasa Zdjelar | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 48 | 35 | 72.92% | 0 | 2 | 64 | 6.8 | |
| 27 | Moises Roberto Barbosa | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 28 | 23 | 82.14% | 2 | 1 | 45 | 6.87 | |
| 22 | Milan Gajic | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 31 | 27 | 87.1% | 1 | 0 | 54 | 5.93 | |
| 7 | Victor Alejandro Davila Zavala | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 5 | 3 | 60% | 1 | 0 | 9 | 6.24 | |
| 9 | Fedor Chalov | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 47 | 32 | 68.09% | 2 | 0 | 67 | 6.79 | |
| 10 | Ivan Oblyakov | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 34 | 24 | 70.59% | 4 | 1 | 56 | 6.32 | |
| 88 | Victor Mendez | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 43 | 38 | 88.37% | 0 | 0 | 52 | 7.04 | |
| 77 | Ilya Agapov | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 21 | 77.78% | 3 | 1 | 42 | 7.02 | |
| 2 | Khellven Douglas Silva Oliveira | Defender | 2 | 0 | 1 | 38 | 25 | 65.79% | 4 | 0 | 64 | 7.01 | |
| 11 | Tamerlan Musaev | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 3 | 6 | 6.35 | |
| 90 | Matvey Lukin | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 25 | 71.43% | 0 | 3 | 41 | 6.81 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Alexandre Jesus Medina Reobasco | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 42 | 34 | 80.95% | 3 | 0 | 57 | 6.44 | |
| 7 | Alexander Sobolev | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 2 | 20 | 12 | 60% | 1 | 7 | 33 | 6.82 | |
| 23 | Nikita Chernov | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 62 | 50 | 80.65% | 0 | 1 | 73 | 6.99 | |
| 35 | Christopher Martins Pereira | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 31 | 30 | 96.77% | 1 | 2 | 42 | 7.02 | |
| 6 | Srdjan Babic | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 53 | 46 | 86.79% | 0 | 1 | 66 | 7.05 | |
| 98 | Aleksandr Maksimenko | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 40 | 26 | 65% | 0 | 0 | 46 | 6.74 | |
| 17 | Anton Zinkovskiy | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 9 | 7 | 77.78% | 4 | 0 | 16 | 6.36 | |
| 18 | Nail Umyarov | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 1 | 18 | 6.34 | |
| 82 | Daniil Khlusevich | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 41 | 34 | 82.93% | 0 | 1 | 64 | 6.58 | |
| 4 | Alexis Duarte | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 44 | 32 | 72.73% | 0 | 2 | 62 | 7.32 | |
| 25 | Danil Prutsev | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 54 | 44 | 81.48% | 0 | 0 | 64 | 6.69 | |
| 20 | Tomas Tavares | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 8 | 6.17 | |
| 9 | Manfred Alonso Ugalde Arce | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 22 | 12 | 54.55% | 0 | 0 | 39 | 6.09 | |
| 68 | Ruslan Litvinov | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.09 | |
| 97 | Daniil Denisov | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 32 | 25 | 78.13% | 1 | 1 | 58 | 6.68 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ