Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
CSKA Moscow
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá CSKA Moscow vs Terek Grozny hôm nay ngày 27/07/2025 lúc 19:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd CSKA Moscow vs Terek Grozny tại VĐQG Nga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả CSKA Moscow vs Terek Grozny hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Braian Mansilla
Maksim Samorodov
Georgi Melkadze
Nader Ghandri
Mohamed Amine Talal
Abakar Gadzhiev
Darko Todorovic

Darko Todorovic
Mehdi Mohazabieh
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 35 | Igor Akinfeev | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 14 | 6.4 | |
| 27 | Moises Roberto Barbosa | Defender | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 2 | 0 | 28 | 6.3 | |
| 22 | Milan Gajic | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 24 | 21 | 87.5% | 1 | 1 | 37 | 6.5 | |
| 10 | Ivan Oblyakov | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 32 | 27 | 84.38% | 3 | 0 | 41 | 6.2 | |
| 3 | Daniil Krugovoy | Defender | 3 | 2 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 2 | 1 | 27 | 9 | |
| 4 | Willyan | Defender | 1 | 0 | 0 | 34 | 29 | 85.29% | 0 | 3 | 46 | 6.9 | |
| 78 | Igor Diveev | Defender | 0 | 0 | 0 | 38 | 34 | 89.47% | 0 | 3 | 39 | 6.8 | |
| 9 | Alerrandro Barra Mansa Realino de Souza | Forward | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 10 | 6.3 | |
| 8 | Artem Shumanskiy | Forward | 1 | 1 | 0 | 17 | 11 | 64.71% | 0 | 2 | 24 | 6.7 | |
| 31 | Matvey Kislyak | Midfielder | 3 | 0 | 1 | 41 | 35 | 85.37% | 1 | 1 | 49 | 6.9 | |
| 7 | Matheus Alves Nascimento | Midfielder | 0 | 0 | 3 | 27 | 23 | 85.19% | 0 | 2 | 32 | 7 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Mohamed Konate | Forward | 2 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 2 | 18 | 6.5 | |
| 11 | Ismael Silva Lima | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 22 | 20 | 90.91% | 3 | 0 | 37 | 7 | |
| 9 | Braian Mansilla | Forward | 1 | 1 | 0 | 16 | 9 | 56.25% | 0 | 2 | 24 | 7.5 | |
| 8 | Miroslav Bogosavac | Defender | 0 | 0 | 1 | 17 | 11 | 64.71% | 2 | 1 | 26 | 6.2 | |
| 75 | Nader Ghandri | Defender | 0 | 0 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 0 | 31 | 6.5 | |
| 55 | Darko Todorovic | Defender | 1 | 0 | 0 | 15 | 8 | 53.33% | 1 | 0 | 25 | 5.9 | |
| 7 | Lechii Sadulaev | Forward | 1 | 0 | 2 | 8 | 8 | 100% | 1 | 0 | 15 | 6.5 | |
| 17 | Egas dos Santos Cacintura | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 10 | 9 | 90% | 1 | 0 | 18 | 6.9 | |
| 4 | Turpal-Ali Ibishev | Defender | 0 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 0 | 28 | 6.1 | |
| 1 | Vadim Ulyanov | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 9 | 42.86% | 0 | 1 | 26 | 6.1 | |
| 42 | Manuel Keliano | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 2 | 21 | 7.1 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ