Cucuta 1
+0.5 0.83
-0.5 0.98
2.5 0.28
u 2.20
31.00
1.07
8.90
+0.25 0.83
-0.25 1.00
1.25 0.98
u 0.83
4
2.4
2.38
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Cucuta vs Dep.Independiente Medellin hôm nay ngày 11/02/2026 lúc 04:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Cucuta vs Dep.Independiente Medellin tại VĐQG Colombia 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Cucuta vs Dep.Independiente Medellin hôm nay chính xác nhất tại đây.
Leyser Chaverra
0 - 1 Didier Moreno
Alexis Serna
Francisco Fydriszewski
1 - 2 Alexis Serna
1 - 3 John Montano
Geronimo Mancilla
Leider Ivan Berrio Pena
Enzo Miguel Larrosa Martinez
Juan Viveros
José Ortiz
Esneyder Mena
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27 | Edison Mauricio Duarte Barajas | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 40 | 37 | 92.5% | 4 | 0 | 57 | 6.6 | |
| 32 | Jhonatan Agudelo | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 7 | 5.3 | |
| 1 | Juan David Ramírez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 19 | 76% | 0 | 0 | 40 | 8.2 | |
| 23 | Frank Andersson Castaneda Velez | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 28 | 6.7 | |
| 10 | Lucas Rios | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 16 | 9 | 56.25% | 2 | 1 | 22 | 6.3 | |
| 28 | Johan Sebastian Rodriguez Cordoba | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 42 | 40 | 95.24% | 0 | 0 | 53 | 6.3 | |
| 3 | Diego Ezequiel Calcaterra | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 21 | 72.41% | 0 | 1 | 37 | 5.5 | |
| 16 | Kevin Andrey Londono Florez | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 29 | 23 | 79.31% | 0 | 1 | 33 | 6.5 | |
| 5 | Victor Mejia | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 48 | 44 | 91.67% | 0 | 0 | 64 | 6.7 | |
| 90 | Luifer Hernandez | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 6 | 6.6 | |
| 8 | Juan Diego Ceballos Cardona | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 25 | 22 | 88% | 0 | 0 | 25 | 6.4 | |
| 26 | Yair Abonia | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 39 | 34 | 87.18% | 3 | 0 | 62 | 6.6 | |
| 11 | Arley Eduar Tenorio Arizalas | Forward | 0 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 2 | 0 | 35 | 6.6 | |
| 4 | Jhon Quinones | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 12 | 6.3 | |
| 19 | Jhon Valencia | Forward | 0 | 0 | 1 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 16 | 6.6 | |
| 0 | Leider Berdugo | 4 | 1 | 1 | 31 | 23 | 74.19% | 6 | 0 | 49 | 7.1 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Francisco Fydriszewski | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 1 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 2 | 19 | 7.3 | |
| 1 | Salvador Ichazo Fernandez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 1 | 20 | 7.9 | |
| 31 | Diego Moreno | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 0 | 47 | 45 | 95.74% | 0 | 1 | 53 | 6.9 | |
| 26 | Esneyder Mena | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 2 | 27 | 20 | 74.07% | 7 | 0 | 46 | 6.5 | |
| 24 | José Ortiz | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 62 | 52 | 83.87% | 0 | 1 | 76 | 7 | |
| 6 | Didier Moreno | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 1 | 32 | 27 | 84.38% | 0 | 1 | 38 | 8.2 | |
| 8 | Alexis Serna | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 53 | 46 | 86.79% | 0 | 0 | 60 | 7.7 | |
| 13 | Francisco Chaverra | Cánh trái | 2 | 1 | 2 | 51 | 42 | 82.35% | 4 | 1 | 69 | 7.4 | |
| 2 | Leyser Chaverra | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 66 | 59 | 89.39% | 1 | 0 | 84 | 7.4 | |
| 7 | Leider Ivan Berrio Pena | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 2 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 0 | 22 | 6.6 | |
| 4 | Kevin Mantilla | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 51 | 44 | 86.27% | 0 | 1 | 57 | 6.6 | |
| 20 | John Montano | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 10 | 7 | 70% | 1 | 0 | 28 | 7.6 | |
| 16 | Halam Loboa | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 13 | 13 | 100% | 0 | 0 | 15 | 6.8 | |
| 17 | Geronimo Mancilla | Forward | 1 | 0 | 1 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 16 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ