Cucuta 1
+0.25 0.83
-0.25 0.98
2.5 2.60
u 0.26
14.50
1.23
4.13
-0 0.83
+0 0.65
1 1.10
u 0.70
3.75
3
2.05
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Cucuta vs Deportivo Cali hôm nay ngày 15/03/2026 lúc 04:10 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Cucuta vs Deportivo Cali tại VĐQG Colombia 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Cucuta vs Deportivo Cali hôm nay chính xác nhất tại đây.
Andres Colorado
Matias Orozco
0 - 1 Aviles Hurtado Herrera
Juan Ignacio Dinenno Goal awarded
Jose Carlos Caldera Alvis
Fabian Alexis Viafara Alarcon
Luis Manuel Orejuela
Juan Jose Tello Perlaza
Gustavo Leonardo Cuellar Gallego
0 - 2 Aviles Hurtado Herrera
Juan Montoya
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27 | Edison Mauricio Duarte Barajas | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 37 | 30 | 81.08% | 1 | 1 | 53 | 6.4 | |
| 32 | Jhonatan Agudelo | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.5 | |
| 23 | Frank Andersson Castaneda Velez | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 1 | 0 | 12 | 6.6 | |
| 10 | Lucas Rios | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 9 | 9 | 100% | 2 | 0 | 16 | 6.2 | |
| 70 | Agustin Cano | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 8 | 6.7 | |
| 3 | Diego Ezequiel Calcaterra | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 51 | 42 | 82.35% | 0 | 3 | 58 | 6.3 | |
| 7 | Leider Sebastian Berdugo Ruiz | Midfielder | 1 | 0 | 2 | 34 | 29 | 85.29% | 8 | 0 | 47 | 7.6 | |
| 16 | Kevin Andrey Londono Florez | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 49 | 42 | 85.71% | 0 | 1 | 58 | 7.4 | |
| 5 | Victor Mejia | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 45 | 41 | 91.11% | 0 | 1 | 53 | 6.8 | |
| 90 | Luifer Hernandez | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 3 | 20 | 15 | 75% | 0 | 0 | 31 | 7.2 | |
| 26 | Yair Abonia | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 39 | 34 | 87.18% | 3 | 0 | 56 | 6.3 | |
| 11 | Arley Eduar Tenorio Arizalas | Forward | 0 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 4 | 0 | 29 | 6.6 | |
| 4 | Jhon Quinones | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 63 | 59 | 93.65% | 0 | 2 | 69 | 6.5 | |
| 24 | Federico Abadia | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 16 | 72.73% | 0 | 0 | 31 | 6.3 | |
| 19 | Jhon Valencia | Forward | 1 | 1 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 2 | 1 | 29 | 6.5 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Aviles Hurtado Herrera | Cánh trái | 4 | 3 | 1 | 11 | 10 | 90.91% | 1 | 1 | 22 | 8.5 | |
| 21 | Julian Alveiro Quinones Garcia | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 0 | 1 | 32 | 7.2 | |
| 5 | Gustavo Leonardo Cuellar Gallego | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.7 | |
| 1 | Pedro Gallese | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 12 | 44.44% | 0 | 0 | 32 | 7.2 | |
| 9 | Juan Ignacio Dinenno | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 10 | 6 | 60% | 0 | 1 | 15 | 6.9 | |
| 27 | Fabian Alexis Viafara Alarcon | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 3 | 0 | 24 | 6.8 | |
| 3 | Andres Correa | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 22 | 14 | 63.64% | 0 | 0 | 35 | 6.6 | |
| 28 | Luis Manuel Orejuela | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.8 | |
| 25 | Andres Colorado | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 1 | 0 | 16 | 6.7 | |
| 12 | Jose Carlos Caldera Alvis | Trung vệ | 1 | 0 | 2 | 21 | 15 | 71.43% | 1 | 0 | 27 | 7.2 | |
| 4 | Fernando Antonio Alvarez Amador | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 16 | 69.57% | 0 | 0 | 39 | 6.7 | |
| 26 | Juan Jose Tello Perlaza | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.7 | |
| 19 | Johan Martinez | Midfielder | 2 | 1 | 1 | 18 | 13 | 72.22% | 5 | 1 | 27 | 6.3 | |
| 6 | Ronaldo Pajaro | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 1 | 20 | 14 | 70% | 0 | 0 | 25 | 6.2 | |
| 39 | Matias Orozco | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 12 | 12 | 100% | 0 | 0 | 13 | 6.9 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ