Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Cucuta 1
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Cucuta vs Fortaleza F.C hôm nay ngày 01/02/2026 lúc 04:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Cucuta vs Fortaleza F.C tại VĐQG Colombia 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Cucuta vs Fortaleza F.C hôm nay chính xác nhất tại đây.
Franco Pulicastro
Andy Duvan Batioja
Santiago Cuero
Andy Duvan Batioja
Richardson David Rivas
Andres Amaya
1 - 1 Jhon Harold Balanta Carabali
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27 | Edison Mauricio Duarte Barajas | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 21 | 15 | 71.43% | 2 | 0 | 36 | 6.5 | |
| 32 | Jhonatan Agudelo | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 10 | 6.6 | |
| 33 | Sebastian Tamara | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 6 | 6.4 | |
| 23 | Frank Andersson Castaneda Velez | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 2 | 0 | 18 | 7.1 | |
| 6 | Santiago Orozco Fernandez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 28 | 24 | 85.71% | 0 | 0 | 38 | 6.8 | |
| 28 | Johan Sebastian Rodriguez Cordoba | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 9 | 3.3 | |
| 3 | Diego Ezequiel Calcaterra | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 27 | 22 | 81.48% | 0 | 2 | 38 | 6.6 | |
| 5 | Victor Mejia | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 35 | 25 | 71.43% | 0 | 0 | 49 | 6.8 | |
| 90 | Luifer Hernandez | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 0 | 23 | 7.7 | |
| 30 | Brayan Montano | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 1 | 29 | 6.6 | |
| 11 | Arley Eduar Tenorio Arizalas | Forward | 0 | 0 | 0 | 24 | 18 | 75% | 1 | 1 | 32 | 6.6 | |
| 9 | Jaime Peralta | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 1 | 0 | 19 | 6.3 | |
| 4 | Jhon Quinones | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 21 | 91.3% | 0 | 0 | 30 | 6.7 | |
| 24 | Federico Abadia | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 43 | 23 | 53.49% | 0 | 1 | 56 | 7.1 | |
| 19 | Jhon Valencia | Forward | 0 | 0 | 1 | 10 | 5 | 50% | 0 | 1 | 19 | 6.6 | |
| 7 | Leider Berdugo | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 9 | 8 | 88.89% | 2 | 0 | 14 | 7.5 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Ruben Leonardo Pico Carvajal | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 3 | 61 | 57 | 93.44% | 1 | 1 | 71 | 7.1 | |
| 18 | Jhon Harold Balanta Carabali | Midfielder | 2 | 1 | 1 | 39 | 36 | 92.31% | 2 | 1 | 46 | 7.2 | |
| 11 | Andres Amaya | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 10 | 8 | 80% | 3 | 0 | 15 | 7 | |
| 33 | Andres Arroyo | Tiền vệ công | 5 | 1 | 4 | 52 | 45 | 86.54% | 5 | 0 | 70 | 7.5 | |
| 6 | Yesid Diaz | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 63 | 56 | 88.89% | 2 | 2 | 75 | 7.4 | |
| 19 | Franco Pulicastro | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 14 | 11 | 78.57% | 1 | 1 | 24 | 6.5 | |
| 8 | Sebastián Navarro | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 2 | 36 | 32 | 88.89% | 2 | 0 | 42 | 6.9 | |
| 13 | Miguel Pernía | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 19 | 13 | 68.42% | 5 | 1 | 32 | 6.2 | |
| 29 | Teun Wilke | Tiền đạo cắm | 5 | 3 | 2 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 1 | 29 | 5.8 | |
| 1 | Miguel Alejandro Silva Jaimes | 0 | 0 | 0 | 10 | 10 | 100% | 0 | 0 | 12 | 6.8 | ||
| 15 | Santiago Cuero | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 25 | 19 | 76% | 2 | 3 | 36 | 6.4 | |
| 17 | Kevin Balanta | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 40 | 33 | 82.5% | 0 | 0 | 46 | 6.9 | |
| 26 | Richardson David Rivas | Midfielder | 2 | 0 | 0 | 14 | 7 | 50% | 3 | 0 | 24 | 6.3 | |
| 21 | Sebastian Ramiirez | Defender | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 0 | 24 | 6.3 | |
| 23 | Julio Sinisterra | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 2 | 1 | 18 | 6.5 | |
| 30 | Andy Duvan Batioja | Forward | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 1 | 0 | 2 | 6.3 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ