Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Cuiaba 1
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Cuiaba vs Atletico Paranaense hôm nay ngày 07/12/2023 lúc 07:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Cuiaba vs Atletico Paranaense tại VĐQG Brazil 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Cuiaba vs Atletico Paranaense hôm nay chính xác nhất tại đây.
Madson Ferreira dos Santos
Lucas Belezi Barbosa
Romulo da Silva Machado
Agustin Canobbio Graviz
Bruno Zapelli
Bruno Peres
Lucas Belezi Barbosa

Tomas Cuello
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Uendel Pereira Goncalves | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 1 | 12 | 6.69 | |
| 21 | Joao Carlos Heidemann | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 11 | 6.55 | |
| 5 | Filipe Augusto Carvalho Souza | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 32 | 30 | 93.75% | 0 | 0 | 41 | 6.73 | |
| 29 | Clayson Henrique da Silva Vieira | Cánh trái | 1 | 1 | 2 | 17 | 15 | 88.24% | 2 | 0 | 25 | 7.66 | |
| 34 | Allyson Aires dos Santos | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 32 | 94.12% | 0 | 0 | 37 | 6.62 | |
| 4 | Marllon Goncalves Jeronimo Borges | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 20 | 100% | 0 | 0 | 24 | 6.61 | |
| 88 | Fernando Sobral | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 23 | 22 | 95.65% | 0 | 1 | 33 | 6.87 | |
| 2 | Matheus Alexandre Anastacio de Souza | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 0 | 26 | 6.63 | |
| 9 | Isidro Miguel Pitta Saldivar | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 10 | 7 | 70% | 1 | 1 | 12 | 6.91 | |
| 22 | Derik Lacerda | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 10 | 7.73 | |
| 14 | Raniele Almeida Melo | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 24 | 24 | 100% | 0 | 0 | 30 | 6.69 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Willian Gomes de Siqueira | Tiền vệ công | 2 | 1 | 1 | 11 | 10 | 90.91% | 1 | 0 | 17 | 6.26 | |
| 22 | Madson Ferreira dos Santos | Defender | 1 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 0 | 14 | 5.76 | |
| 8 | Vitor Frezarin Bueno | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 20 | 16 | 80% | 0 | 0 | 29 | 5.86 | |
| 28 | Tomas Cuello | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 29 | 25 | 86.21% | 3 | 0 | 38 | 5.83 | |
| 4 | Kaique Rocha | Defender | 0 | 0 | 0 | 23 | 23 | 100% | 0 | 0 | 28 | 5.61 | |
| 26 | Erick Luis Conrado Carvalho | Defender | 1 | 0 | 0 | 30 | 29 | 96.67% | 0 | 1 | 32 | 5.83 | |
| 17 | Hugo Moura Arruda da Silva | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 0 | 26 | 5.92 | |
| 88 | Christian Roberto Alves Cardoso | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 0 | 22 | 6 | |
| 1 | Bento Matheus Krepski Neto | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 10 | 5.56 | |
| 21 | Kaue Vinicius | Defender | 0 | 0 | 0 | 37 | 35 | 94.59% | 0 | 0 | 39 | 5.61 | |
| 42 | Matheus Felipe | Defender | 0 | 0 | 0 | 18 | 17 | 94.44% | 0 | 0 | 20 | 5.63 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ