Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Cuiaba
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Cuiaba vs Botafogo RJ hôm nay ngày 04/07/2024 lúc 05:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Cuiaba vs Botafogo RJ tại VĐQG Brazil 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Cuiaba vs Botafogo RJ hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Kaue Rodrigues Pessanha
Francisco das Chagas Soares dos Santos
Danilo Barbosa da Silva
Cuiabano
Oscar David Romero Villamayor
Oscar David Romero Villamayor
1 - 2 Mateo Ponte
Diego Hernández
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 34 | Bruno Fabiano Alves Nascimento | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 56 | 50 | 89.29% | 0 | 2 | 70 | 6.7 | |
| 5 | Filipe Augusto Carvalho Souza | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 62 | 56 | 90.32% | 0 | 0 | 69 | 6.08 | |
| 1 | Walter Leandro Capeloza Artune | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 13 | 68.42% | 0 | 0 | 30 | 5.34 | |
| 7 | Jonathan Cafu | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 15 | 15 | 100% | 3 | 1 | 28 | 6.56 | |
| 25 | Clayson Henrique da Silva Vieira | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 21 | 20 | 95.24% | 6 | 0 | 35 | 5.83 | |
| 33 | Alan Empereur | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 52 | 43 | 82.69% | 1 | 1 | 64 | 6.3 | |
| 97 | Andre Luis Da Costa Alfredo | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 1 | 10 | 5.8 | |
| 18 | Lucas Fernandes da Silva | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 8 | 8 | 100% | 2 | 0 | 11 | 6.23 | |
| 4 | Marllon Goncalves Jeronimo Borges | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 48 | 46 | 95.83% | 0 | 1 | 55 | 6.23 | |
| 88 | Fernando Sobral | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 0 | 29 | 6.35 | |
| 2 | Matheus Alexandre Anastacio de Souza | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 4 | 0 | 29 | 5.84 | |
| 9 | Isidro Miguel Pitta Saldivar | Tiền đạo cắm | 3 | 3 | 2 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 0 | 26 | 7.32 | |
| 23 | Ramon Ramos Lima | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 32 | 30 | 93.75% | 7 | 0 | 59 | 6.33 | |
| 27 | Denilson Alves Borges | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 45 | 43 | 95.56% | 1 | 1 | 56 | 6.82 | |
| 21 | Railan Reis Ferreira | Hậu vệ cánh phải | 3 | 1 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 2 | 1 | 35 | 6.19 | |
| 77 | Jadson | Defender | 1 | 1 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.09 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 33 | Carlos Eduardo De Oliveira Alves | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 39 | 34 | 87.18% | 0 | 2 | 48 | 7.66 | |
| 21 | Fernando Marcal De Oliveira | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 46 | 39 | 84.78% | 6 | 7 | 68 | 6.78 | |
| 70 | Oscar David Romero Villamayor | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 9 | 6.4 | |
| 5 | Danilo Barbosa da Silva | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 15 | 6.82 | |
| 15 | Bastos | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 65 | 62 | 95.38% | 0 | 4 | 75 | 6.93 | |
| 9 | Francisco das Chagas Soares dos Santos | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 25% | 0 | 1 | 12 | 6.29 | |
| 17 | Marlon Rodrigues de Freitas | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 66 | 62 | 93.94% | 0 | 0 | 69 | 6.33 | |
| 12 | John Victor Maciel Furtado | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 22 | 75.86% | 0 | 1 | 51 | 7.85 | |
| 11 | Jose Antonio dos Santos Junior | Cánh phải | 3 | 2 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 1 | 25 | 6.7 | |
| 26 | Gregore de Magalhães da Silva | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 45 | 40 | 88.89% | 0 | 0 | 51 | 6.25 | |
| 3 | Lucas Halter | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 49 | 45 | 91.84% | 0 | 0 | 54 | 5.57 | |
| 7 | Luiz Henrique Andre Rosa da Silva | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 1 | 0 | 30 | 6.26 | |
| 4 | Mateo Ponte | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 1 | 33 | 26 | 78.79% | 3 | 2 | 54 | 7.53 | |
| 66 | Cuiabano | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 2 | 0 | 18 | 6.4 | |
| 77 | Diego Hernández | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 1 | 5 | 6.11 | ||
| 25 | Kaue Rodrigues Pessanha | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 1 | 1 | 21 | 7.25 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ