Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Cuiaba
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Cuiaba vs Corinthians Paulista (SP) hôm nay ngày 29/10/2024 lúc 05:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Cuiaba vs Corinthians Paulista (SP) tại VĐQG Brazil 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Cuiaba vs Corinthians Paulista (SP) hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Memphis Depay
Igor Coronado
Andre Carrillo
Charles Rigon Matos
Ramalho Andre
Raniele Almeida Melo
Rodrigo Garro
Angel Rodrigo Romero Villamayor
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 34 | Bruno Fabiano Alves Nascimento | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 43 | 41 | 95.35% | 0 | 0 | 54 | 7.3 | |
| 5 | Filipe Augusto Carvalho Souza | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 32 | 30 | 93.75% | 0 | 3 | 36 | 6.8 | |
| 1 | Walter Leandro Capeloza Artune | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 23 | 79.31% | 0 | 0 | 33 | 7 | |
| 25 | Clayson Henrique da Silva Vieira | Cánh trái | 3 | 1 | 3 | 39 | 33 | 84.62% | 4 | 0 | 57 | 6.7 | |
| 19 | Gustavo Affonso Sauerbeck | Cánh phải | 2 | 1 | 2 | 22 | 22 | 100% | 2 | 1 | 35 | 7 | |
| 18 | Lucas Fernandes da Silva | Tiền vệ công | 2 | 1 | 2 | 55 | 49 | 89.09% | 0 | 0 | 69 | 7.1 | |
| 4 | Marllon Goncalves Jeronimo Borges | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 36 | 31 | 86.11% | 0 | 0 | 41 | 6.3 | |
| 88 | Fernando Sobral | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 38 | 30 | 78.95% | 1 | 0 | 62 | 7.1 | |
| 2 | Matheus Alexandre Anastacio de Souza | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 39 | 30 | 76.92% | 2 | 1 | 59 | 6.5 | |
| 9 | Isidro Miguel Pitta Saldivar | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 15 | 12 | 80% | 1 | 1 | 22 | 7 | |
| 23 | Ramon Ramos Lima | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 52 | 44 | 84.62% | 1 | 1 | 74 | 6.2 | |
| 10 | Max Alves | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 2 | 0 | 12 | 6.6 | |
| 27 | Denilson Alves Borges | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 27 | 23 | 85.19% | 0 | 0 | 32 | 6.7 | |
| 11 | Eliel Chrystian Pereira Silva | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.4 | |
| 21 | Railan Reis Ferreira | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 6 | 1 | 29 | 6.4 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Andre Carrillo | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 13 | 10 | 76.92% | 1 | 0 | 23 | 6.9 | |
| 77 | Igor Coronado | Tiền vệ công | 2 | 0 | 1 | 38 | 33 | 86.84% | 4 | 0 | 63 | 6.5 | |
| 94 | Memphis Depay | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 29 | 23 | 79.31% | 0 | 1 | 43 | 7.5 | |
| 5 | Ramalho Andre | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 1 | 12 | 7.2 | |
| 11 | Angel Rodrigo Romero Villamayor | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 1 | 8 | 6.5 | |
| 80 | Alex Santana | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 20 | 6.7 | |
| 8 | Charles Rigon Matos | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 17 | 6.8 | |
| 3 | Felix Eduardo Torres Caicedo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 40 | 30 | 75% | 0 | 3 | 48 | 7 | |
| 25 | Carlos de Menezes Júnior | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 31 | 93.94% | 0 | 1 | 39 | 6.8 | |
| 10 | Rodrigo Garro | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 12 | 6.7 | |
| 43 | Talles Magno | Cánh trái | 2 | 1 | 1 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 1 | 33 | 7.4 | |
| 21 | Matheus Lima Beltrao Oliveira,Bidu | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 50 | 44 | 88% | 1 | 2 | 69 | 7.3 | |
| 2 | Matheus Franca Silva | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 29 | 23 | 79.31% | 0 | 0 | 49 | 7.2 | |
| 1 | Hugo de Souza Nogueira | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 10 | 55.56% | 0 | 0 | 32 | 8.1 | |
| 14 | Raniele Almeida Melo | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 0 | 29 | 6.9 | |
| 27 | Breno Bidon | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 1 | 0 | 39 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ