Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Cuiaba
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Cuiaba vs Corinthians Paulista (SP) hôm nay ngày 26/10/2023 lúc 07:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Cuiaba vs Corinthians Paulista (SP) tại VĐQG Brazil 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Cuiaba vs Corinthians Paulista (SP) hôm nay chính xác nhất tại đây.
Gabriel Moscardo
Matias Rojas
Bruno Mendez Cittadini
0 - 1 Angel Rodrigo Romero Villamayor
Roni
Ruan de Oliveira Ferreira
Fagner Conserva Lemos
Fabio Santos Romeu
Carlos Gilberto Nascimento Silva, Gil
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16 | Deyverson Brum Silva Acosta | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 1 | 0 | 15 | 6.17 | |
| 1 | Walter Leandro Capeloza Artune | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 15 | 6.67 | |
| 29 | Clayson Henrique da Silva Vieira | Cánh trái | 2 | 0 | 1 | 13 | 11 | 84.62% | 5 | 0 | 25 | 6.31 | |
| 33 | Alan Empereur | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 24 | 85.71% | 0 | 0 | 32 | 6.36 | |
| 4 | Marllon Goncalves Jeronimo Borges | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 27 | 87.1% | 0 | 0 | 38 | 6.66 | |
| 31 | Lucas Mineiro | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 13 | 6.29 | |
| 88 | Fernando Sobral | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 23 | 21 | 91.3% | 1 | 1 | 32 | 6.33 | |
| 2 | Matheus Alexandre Anastacio de Souza | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 2 | 1 | 30 | 6.51 | |
| 9 | Isidro Miguel Pitta Saldivar | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 1 | 1 | 14 | 6.21 | |
| 14 | Raniele Almeida Melo | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 0 | 23 | 6.48 | |
| 20 | Rikelme | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 4 | 24 | 17 | 70.83% | 2 | 1 | 37 | 7.07 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12 | Cassio Ramos | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 14 | 6.85 | |
| 8 | Renato Soares de Oliveira Augusto | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 13 | 12 | 92.31% | 3 | 0 | 20 | 6.83 | |
| 20 | Giuliano Victor de Paula | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 25 | 20 | 80% | 0 | 1 | 28 | 6.24 | |
| 6 | Fabio Santos Romeu | Defender | 0 | 0 | 1 | 23 | 21 | 91.3% | 0 | 0 | 29 | 6.46 | |
| 4 | Carlos Gilberto Nascimento Silva, Gil | Defender | 0 | 0 | 0 | 30 | 29 | 96.67% | 0 | 2 | 35 | 6.82 | |
| 11 | Angel Rodrigo Romero Villamayor | Tiền vệ công | 2 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 1 | 0 | 17 | 6.17 | |
| 3 | Lucas Verissimo Da Silva | Defender | 0 | 0 | 0 | 28 | 21 | 75% | 0 | 4 | 32 | 6.79 | |
| 7 | Maycon de Andrade Barberan | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 29 | 26 | 89.66% | 2 | 0 | 34 | 6.39 | |
| 9 | Yuri Alberto | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 18 | 12 | 66.67% | 1 | 3 | 29 | 6.55 | |
| 5 | Fausto Vera | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 48 | 41 | 85.42% | 1 | 0 | 50 | 6.3 | |
| 25 | Bruno Mendez Cittadini | Defender | 0 | 0 | 0 | 27 | 25 | 92.59% | 2 | 1 | 39 | 6.89 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ