Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Cuiaba
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Cuiaba vs Internacional RS hôm nay ngày 02/06/2024 lúc 04:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Cuiaba vs Internacional RS tại VĐQG Brazil 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Cuiaba vs Internacional RS hôm nay chính xác nhất tại đây.
Rafael Santos Borre Maury
Carlos Mariano Aranguiz Sandoval
Alan Patrick Lourenco
Alan Patrick Lourenco Penalty cancelled
0 - 1 Hugo Mallo Novegil
Gabriel Mercado
Igor Gomes
Fernando Francisco Reges
Rene Rodrigues Martins
Alan Patrick Lourenco
Sergio Rochet
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 34 | Bruno Fabiano Alves Nascimento | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 1 | 35 | 7.19 | |
| 1 | Walter Leandro Capeloza Artune | Thủ môn | 0 | 0 | 1 | 20 | 13 | 65% | 0 | 0 | 27 | 6.51 | |
| 7 | Jonathan Cafu | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 1 | 0 | 6 | 6.1 | |
| 25 | Clayson Henrique da Silva Vieira | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 1 | 1 | 18 | 6 | |
| 4 | Marllon Goncalves Jeronimo Borges | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 29 | 82.86% | 1 | 3 | 44 | 6.35 | |
| 30 | Lucas Mineiro | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 31 | 24 | 77.42% | 0 | 2 | 43 | 6.47 | |
| 88 | Fernando Sobral | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 24 | 18 | 75% | 2 | 3 | 43 | 6.71 | |
| 2 | Matheus Alexandre Anastacio de Souza | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 3 | 30 | 27 | 90% | 1 | 0 | 40 | 6.57 | |
| 9 | Isidro Miguel Pitta Saldivar | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 22 | 5.92 | |
| 23 | Ramon Ramos Lima | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 35 | 28 | 80% | 5 | 0 | 66 | 6.97 | |
| 10 | Max Alves | Tiền vệ công | 2 | 1 | 0 | 22 | 16 | 72.73% | 1 | 1 | 31 | 6.37 | |
| 19 | Luciano Gimenez | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 2 | 4 | 6.09 | |
| 27 | Denilson Alves Borges | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 0 | 23 | 6.17 | |
| 8 | Guilherme Madruga | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 1 | 0 | 8 | 6.01 | |
| 11 | Eliel Chrystian Pereira Silva | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 2 | 2 | 100% | 1 | 1 | 8 | 6.17 | |
| 21 | Railan Reis Ferreira | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 2 | 1 | 12 | 6.19 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Fernando Francisco Reges | Defender | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.13 | |
| 20 | Carlos Mariano Aranguiz Sandoval | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 0 | 28 | 6.24 | |
| 25 | Gabriel Mercado | Defender | 0 | 0 | 0 | 59 | 56 | 94.92% | 0 | 0 | 61 | 6.28 | |
| 10 | Alan Patrick Lourenco | Tiền vệ công | 0 | 0 | 3 | 17 | 14 | 82.35% | 2 | 0 | 25 | 6.4 | |
| 2 | Hugo Mallo Novegil | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 51 | 37 | 72.55% | 3 | 1 | 73 | 7.66 | |
| 6 | Rene Rodrigues Martins | Defender | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 1 | 3 | 6.12 | |
| 8 | Bruno Henriaque Corsini | Midfielder | 3 | 1 | 2 | 38 | 37 | 97.37% | 3 | 2 | 52 | 7.03 | |
| 13 | Enner Valencia | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 1 | 0 | 15 | 5.87 | |
| 1 | Sergio Rochet | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 38 | 31 | 81.58% | 0 | 0 | 48 | 7.5 | |
| 19 | Rafael Santos Borre Maury | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 1 | 31 | 5.99 | |
| 29 | Thiago Maia Alencar | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 69 | 64 | 92.75% | 1 | 1 | 81 | 7.29 | |
| 27 | Mauricio Magalhaes Prado | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 0 | 18 | 6.27 | |
| 21 | Wesley Ribeiro Silva | Tiền vệ công | 3 | 0 | 0 | 37 | 29 | 78.38% | 3 | 2 | 57 | 6.65 | |
| 44 | Vitor Eduardo da Silva Matos,Vitao | Defender | 0 | 0 | 0 | 64 | 53 | 82.81% | 1 | 1 | 73 | 6.63 | |
| 4 | Robert Renan | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 59 | 52 | 88.14% | 2 | 2 | 71 | 7.33 | |
| 3 | Igor Gomes | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.06 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ