Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !

Kết quả trận Cukaricki Stankom vs Crvena Zvezda, 21h00 ngày 01/02

Vòng 21
21:00 ngày 01/02/2026
Cukaricki Stankom
Đã kết thúc 1 - 3 (1 - 2)
Crvena Zvezda
Địa điểm: FK Cukaricki
Thời tiết: Nhiều mây, 3°C
Cược chấp
BT trên/dưới
1x2
Cả trận
+1.5
0.96
-1.5
0.86
O 3.25
1.03
U 3.25
0.79
1
8.00
X
5.00
2
1.33
Hiệp 1
+0.75
0.82
-0.75
1.00
O 1.5
1.06
U 1.5
0.74

VĐQG Serbia » 22

90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Cukaricki Stankom vs Crvena Zvezda hôm nay ngày 01/02/2026 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Cukaricki Stankom vs Crvena Zvezda tại VĐQG Serbia 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Cukaricki Stankom vs Crvena Zvezda hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Cukaricki Stankom vs Crvena Zvezda

Cukaricki Stankom Cukaricki Stankom
Phút
Crvena Zvezda Crvena Zvezda
Emmanuel Dzigbah match yellow.png
8'
11'
match pen 0 - 1 Bruno Duarte da Silva
Uros Miladinovic match yellow.png
28'
32'
match goal 0 - 2 Bruno Duarte da Silva
Kiến tạo: Vladimir Lucic
Aboubacar Cisse 1 - 2 match goal
45'
Lazar Stojanovic
Ra sân: Emmanuel Dzigbah
match change
46'
63'
match yellow.png Adem Avdic
65'
match yellow.png Vasilije Kostov
68'
match change Aleksandar Katai
Ra sân: Vasilije Kostov
80'
match goal 1 - 3 Rodrigo de Souza Prado
Lazar Tufegdzic
Ra sân: Aboubacar Cisse
match change
80'
Marko Docic
Ra sân: Sambou Sissoko
match change
80'
83'
match change Jay Enem
Ra sân: Bruno Duarte da Silva
83'
match change Luka Zaric
Ra sân: Douglas Owusu
Luka Djordjevic
Ra sân: Slobodan Tedic
match change
88'
89'
match yellow.png Rodrigo de Souza Prado

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Cukaricki Stankom VS Crvena Zvezda

Cukaricki Stankom Cukaricki Stankom
Crvena Zvezda Crvena Zvezda
8
 
Tổng cú sút
 
21
3
 
Sút trúng cầu môn
 
8
16
 
Phạm lỗi
 
11
2
 
Phạt góc
 
9
11
 
Sút Phạt
 
16
1
 
Việt vị
 
3
2
 
Thẻ vàng
 
3
30%
 
Kiểm soát bóng
 
70%
1
 
Đánh đầu
 
1
5
 
Cứu thua
 
2
9
 
Cản phá thành công
 
10
9
 
Thử thách
 
10
22
 
Long pass
 
26
0
 
Kiến tạo thành bàn
 
1
2
 
Successful center
 
4
5
 
Sút ra ngoài
 
8
1
 
Dội cột/xà
 
1
0
 
Cản sút
 
5
8
 
Rê bóng thành công
 
9
5
 
Đánh chặn
 
4
26
 
Ném biên
 
18
249
 
Số đường chuyền
 
578
68%
 
Chuyền chính xác
 
86%
39
 
Pha tấn công
 
63
25
 
Tấn công nguy hiểm
 
34
1
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
3
23%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
77%
0
 
Cơ hội lớn
 
6
0
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
3
6
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
13
2
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
7
40
 
Số pha tranh chấp thành công
 
56
0.65
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
2.26
1.12
 
Cú sút trúng đích
 
2.73
9
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
34
6
 
Số quả tạt chính xác
 
22
30
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
33
10
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
23
24
 
Phá bóng
 
8

Đội hình xuất phát

Substitutes

29
Lazar Stojanovic
7
Lazar Tufegdzic
5
Marko Docic
19
Luka Djordjevic
81
Vladan Carapic
3
Andreja Stojanovic
27
Milos Cvetkovic
13
Ismael Maiga
77
Dušan Jovančić
17
Bojica Nikcevic
50
Milan Pavkov
Cukaricki Stankom Cukaricki Stankom 4-2-3-1
4-2-3-1 Crvena Zvezda Crvena Zvezda
12
Kalicani...
42
Dzigbah
26
Djokovic
4
Tomovic
73
Miletic
14
Sissoko
8
Mijailov...
90
Miladino...
22
Matijase...
20
Cisse
9
Tedic
1
Matheus
66
Seol
5
Prado
13
Veljkovi...
71
Avdic
33
Krunic
21
Elsnik
35
Owusu
22
Kostov
37
Lucic
17
Silva

Substitutes

10
Aleksandar Katai
40
Luka Zaric
42
Jay Enem
18
Omri Glazer
24
Stankovic Nikola
45
Stefan Gudelj
23
Nair Tiknizyan
20
Tomás Hndel
6
Mahmudu Bajo
49
Nemanja Radonjic
89
Marko Arnautovic
Đội hình dự bị
Cukaricki Stankom Cukaricki Stankom
Lazar Stojanovic 29
Lazar Tufegdzic 7
Marko Docic 5
Luka Djordjevic 19
Vladan Carapic 81
Andreja Stojanovic 3
Milos Cvetkovic 27
Ismael Maiga 13
Dušan Jovančić 77
Bojica Nikcevic 17
Milan Pavkov 50
Cukaricki Stankom Crvena Zvezda
10 Aleksandar Katai
40 Luka Zaric
42 Jay Enem
18 Omri Glazer
24 Stankovic Nikola
45 Stefan Gudelj
23 Nair Tiknizyan
20 Tomás Hndel
6 Mahmudu Bajo
49 Nemanja Radonjic
89 Marko Arnautovic

Dữ liệu đội bóng:Cukaricki Stankom vs Crvena Zvezda

Chủ 3 trận gần nhất Khách
0.67 Bàn thắng 1.67
2.33 Bàn thua 0.67
2.67 Sút trúng cầu môn 4.33
8.67 Phạm lỗi 11.67
1.33 Phạt góc 6.67
1 Thẻ vàng 2
35% Kiểm soát bóng 62%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.1 Bàn thắng 1.9
1.8 Bàn thua 0.6
3.8 Sút trúng cầu môn 4.9
12.2 Phạm lỗi 10
3.5 Phạt góc 5.9
1.6 Thẻ vàng 1.5
44.6% Kiểm soát bóng 53.5%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Cukaricki Stankom (22trận)
Chủ Khách
Crvena Zvezda (36trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
4
4
8
1
HT-H/FT-T
1
1
2
2
HT-B/FT-T
0
0
1
1
HT-T/FT-H
4
1
1
0
HT-H/FT-H
0
0
3
3
HT-B/FT-H
0
2
0
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
0
1
1
3
HT-B/FT-B
2
2
1
9

Cukaricki Stankom Cukaricki Stankom
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
4 Nenad Tomovic Trung vệ 0 0 1 32 24 75% 0 2 43 5.6
8 Srdjan Mijailovic Tiền vệ phòng ngự 0 0 1 17 15 88.24% 1 0 32 6.8
5 Marko Docic Tiền vệ trụ 1 1 0 10 8 80% 0 0 11 6.4
7 Lazar Tufegdzic Tiền vệ công 0 0 0 14 7 50% 0 0 15 6.4
73 Nemanja Miletic Trung vệ 1 0 1 22 10 45.45% 0 1 47 5.9
14 Sambou Sissoko Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 25 21 84% 0 1 38 6.3
9 Slobodan Tedic Tiền đạo cắm 2 0 1 14 5 35.71% 0 3 28 6.5
90 Uros Miladinovic Cánh trái 0 0 0 10 10 100% 2 0 25 5.8
29 Lazar Stojanovic Trung vệ 0 0 0 10 7 70% 0 0 15 6.4
12 Lazar Kalicanin Thủ môn 0 0 0 26 15 57.69% 0 0 36 6.6
42 Emmanuel Dzigbah Tiền vệ trụ 0 0 0 9 7 77.78% 0 0 20 5.8
22 Filip Matijasevic Tiền vệ công 0 0 2 12 9 75% 3 0 25 6.6
26 Milan Djokovic Trung vệ 2 0 0 33 26 78.79% 0 2 47 5.9
20 Aboubacar Cisse Cánh phải 2 2 0 15 6 40% 1 1 36 7.1

Crvena Zvezda Crvena Zvezda
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
33 Rade Krunic Tiền vệ phòng ngự 1 0 2 68 56 82.35% 0 2 79 6.8
13 Milos Veljkovic Trung vệ 0 0 0 77 68 88.31% 0 4 85 7.3
1 Matheus Thủ môn 0 0 0 37 34 91.89% 0 1 43 6.7
21 Timi Max Elsnik Tiền vệ trụ 1 0 1 58 50 86.21% 8 1 80 6.8
5 Rodrigo de Souza Prado Trung vệ 2 1 1 75 65 86.67% 0 4 84 7.8
10 Aleksandar Katai Tiền vệ công 2 1 1 14 10 71.43% 0 1 17 6.4
17 Bruno Duarte da Silva Tiền đạo cắm 3 3 2 20 16 80% 2 4 34 9
66 Young-woo Seol Hậu vệ cánh phải 1 0 1 54 53 98.15% 2 1 73 6.7
37 Vladimir Lucic Cánh trái 3 2 3 57 49 85.96% 3 3 85 7.9
71 Adem Avdic Hậu vệ cánh trái 3 0 0 52 43 82.69% 2 1 89 6.1
22 Vasilije Kostov Tiền vệ trụ 2 0 2 30 25 83.33% 5 0 40 6.1
42 Jay Enem Tiền đạo cắm 0 0 0 6 4 66.67% 0 0 9 6.4
35 Douglas Owusu Cánh phải 3 1 2 28 24 85.71% 0 1 45 7
40 Luka Zaric Cánh phải 1 0 1 3 3 100% 1 0 6 6.6

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ