Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Cukaricki Stankom
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Cukaricki Stankom vs Crvena Zvezda hôm nay ngày 01/02/2026 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Cukaricki Stankom vs Crvena Zvezda tại VĐQG Serbia 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Cukaricki Stankom vs Crvena Zvezda hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Bruno Duarte da Silva
0 - 2 Bruno Duarte da Silva
Adem Avdic
Vasilije Kostov
Aleksandar Katai
1 - 3 Rodrigo de Souza Prado
Jay Enem
Luka Zaric
Rodrigo de Souza Prado
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Nenad Tomovic | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 32 | 24 | 75% | 0 | 2 | 43 | 5.6 | |
| 8 | Srdjan Mijailovic | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 17 | 15 | 88.24% | 1 | 0 | 32 | 6.8 | |
| 5 | Marko Docic | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 11 | 6.4 | |
| 7 | Lazar Tufegdzic | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 14 | 7 | 50% | 0 | 0 | 15 | 6.4 | |
| 73 | Nemanja Miletic | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 22 | 10 | 45.45% | 0 | 1 | 47 | 5.9 | |
| 14 | Sambou Sissoko | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 25 | 21 | 84% | 0 | 1 | 38 | 6.3 | |
| 9 | Slobodan Tedic | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 14 | 5 | 35.71% | 0 | 3 | 28 | 6.5 | |
| 90 | Uros Miladinovic | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 10 | 10 | 100% | 2 | 0 | 25 | 5.8 | |
| 29 | Lazar Stojanovic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 15 | 6.4 | |
| 12 | Lazar Kalicanin | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 15 | 57.69% | 0 | 0 | 36 | 6.6 | |
| 42 | Emmanuel Dzigbah | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 20 | 5.8 | |
| 22 | Filip Matijasevic | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 12 | 9 | 75% | 3 | 0 | 25 | 6.6 | |
| 26 | Milan Djokovic | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 33 | 26 | 78.79% | 0 | 2 | 47 | 5.9 | |
| 20 | Aboubacar Cisse | Cánh phải | 2 | 2 | 0 | 15 | 6 | 40% | 1 | 1 | 36 | 7.1 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 33 | Rade Krunic | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 2 | 68 | 56 | 82.35% | 0 | 2 | 79 | 6.8 | |
| 13 | Milos Veljkovic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 77 | 68 | 88.31% | 0 | 4 | 85 | 7.3 | |
| 1 | Matheus | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 37 | 34 | 91.89% | 0 | 1 | 43 | 6.7 | |
| 21 | Timi Max Elsnik | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 58 | 50 | 86.21% | 8 | 1 | 80 | 6.8 | |
| 5 | Rodrigo de Souza Prado | Trung vệ | 2 | 1 | 1 | 75 | 65 | 86.67% | 0 | 4 | 84 | 7.8 | |
| 10 | Aleksandar Katai | Tiền vệ công | 2 | 1 | 1 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 1 | 17 | 6.4 | |
| 17 | Bruno Duarte da Silva | Tiền đạo cắm | 3 | 3 | 2 | 20 | 16 | 80% | 2 | 4 | 34 | 9 | |
| 66 | Young-woo Seol | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 54 | 53 | 98.15% | 2 | 1 | 73 | 6.7 | |
| 37 | Vladimir Lucic | Cánh trái | 3 | 2 | 3 | 57 | 49 | 85.96% | 3 | 3 | 85 | 7.9 | |
| 71 | Adem Avdic | Hậu vệ cánh trái | 3 | 0 | 0 | 52 | 43 | 82.69% | 2 | 1 | 89 | 6.1 | |
| 22 | Vasilije Kostov | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 2 | 30 | 25 | 83.33% | 5 | 0 | 40 | 6.1 | |
| 42 | Jay Enem | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 9 | 6.4 | |
| 35 | Douglas Owusu | Cánh phải | 3 | 1 | 2 | 28 | 24 | 85.71% | 0 | 1 | 45 | 7 | |
| 40 | Luka Zaric | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 3 | 3 | 100% | 1 | 0 | 6 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ