Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Cultural Leonesa
90phút [3-3], 120phút [3-4]
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Cultural Leonesa vs Athletic Bilbao hôm nay ngày 14/01/2026 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Cultural Leonesa vs Athletic Bilbao tại Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Cultural Leonesa vs Athletic Bilbao hôm nay chính xác nhất tại đây.
1 - 1 Gorka Guruzeta Rodriguez
2 - 2 Gorka Guruzeta Rodriguez
3 - 3 Oihan Sancet
Aitor Paredes
Yuri Berchiche
Oihan Sancet
Jesus Areso
Unai Gomez
Robert Navarro
Urko Izeta
Urko Izeta
Yuri Berchiche
3 - 4 Unai Gomez
Adama Boiro
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Ruben Sobrino Pozuelo | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 14 | 10 | 71.43% | 1 | 0 | 26 | 6.3 | |
| 1 | Miguel Banuz | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 21 | 84% | 0 | 0 | 29 | 6.1 | |
| 24 | Victor Garcia | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 1 | 26 | 5.6 | |
| 17 | Ivan Calero | Hậu vệ cánh phải | 4 | 2 | 1 | 10 | 6 | 60% | 4 | 0 | 24 | 8.3 | |
| 5 | Enrique Fornos Dominguez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 0 | 0 | 30 | 6.1 | |
| 9 | Manu Justo | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 2 | 12 | 12 | 100% | 1 | 0 | 17 | 7.6 | |
| 6 | Sergi Maestre | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 2 | 16 | 6.4 | |
| 23 | Selu Diallo | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 18 | 12 | 66.67% | 0 | 3 | 31 | 6.5 | |
| 36 | Matia Barzic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 0 | 28 | 6 | |
| 14 | Bicho | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 19 | 13 | 68.42% | 1 | 1 | 24 | 6.2 | |
| 21 | Roger Hinojo | Defender | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 1 | 23 | 5.9 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16 | Inigo Ruiz de Galarreta Etxeberria | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 41 | 32 | 78.05% | 1 | 2 | 49 | 6.5 | |
| 9 | Inaki Williams Dannis | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 15 | 9 | 60% | 1 | 1 | 23 | 6.1 | |
| 15 | Inigo Lekue Martinez | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 28 | 24 | 85.71% | 1 | 0 | 36 | 6 | |
| 11 | Gorka Guruzeta Rodriguez | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 1 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 1 | 23 | 8.6 | |
| 2 | Gorosabel | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 22 | 16 | 72.73% | 2 | 0 | 36 | 6.5 | |
| 3 | Daniel Vivian Moreno | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 22 | 88% | 1 | 2 | 30 | 6.1 | |
| 8 | Oihan Sancet | Tiền vệ công | 3 | 1 | 1 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 0 | 27 | 7.2 | |
| 4 | Aitor Paredes | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 0 | 27 | 5.9 | |
| 10 | Nico Williams | Cánh trái | 4 | 1 | 1 | 15 | 13 | 86.67% | 3 | 1 | 32 | 6.9 | |
| 18 | Mikel Jauregizar | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 3 | 31 | 29 | 93.55% | 6 | 1 | 44 | 6.6 | |
| 27 | Alex Padilla | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 12 | 6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ