Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Cultural Leonesa
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Cultural Leonesa vs Levante hôm nay ngày 18/12/2025 lúc 00:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Cultural Leonesa vs Levante tại Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Cultural Leonesa vs Levante hôm nay chính xác nhất tại đây.
Adrian De La Fuente
Kervin Arriaga
Goduine Koyalipou
Iván Romero
Jeremy Toljan
Carlos Espi
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Miguel Banuz | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 41 | 36 | 87.8% | 0 | 0 | 55 | 9.2 | |
| 24 | Victor Garcia | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.7 | |
| 17 | Ivan Calero | Hậu vệ cánh phải | 6 | 1 | 4 | 42 | 33 | 78.57% | 2 | 0 | 75 | 7.3 | |
| 5 | Enrique Fornos Dominguez | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 55 | 50 | 90.91% | 0 | 0 | 65 | 7.5 | |
| 15 | Lucas Ribeiro Costa | Cánh phải | 2 | 1 | 1 | 13 | 13 | 100% | 1 | 0 | 24 | 6.7 | |
| 20 | Rafael Tresaco | Cánh trái | 3 | 3 | 1 | 12 | 9 | 75% | 4 | 0 | 29 | 7.2 | |
| 6 | Sergi Maestre | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 32 | 23 | 71.88% | 0 | 2 | 49 | 7.5 | |
| 18 | Daniel Paraschiv | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 6.6 | |
| 28 | Thiago Ojeda | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 11 | 6.6 | |
| 7 | Diego Collado | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 17 | 14 | 82.35% | 1 | 0 | 22 | 6.4 | |
| 33 | Juan Larios | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 52 | 46 | 88.46% | 1 | 1 | 65 | 7.3 | |
| 23 | Selu Diallo | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 0 | 30 | 7.1 | |
| 36 | Matia Barzic | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 67 | 64 | 95.52% | 0 | 1 | 84 | 7.9 | |
| 11 | Paco Cortes | Forward | 3 | 2 | 2 | 26 | 23 | 88.46% | 3 | 0 | 46 | 7.2 | |
| 8 | Yayo Gonzalez | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 34 | 30 | 88.24% | 0 | 1 | 39 | 7.2 | |
| 14 | Bicho | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 0 | 28 | 6.5 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Jeremy Toljan | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 22 | 21 | 95.45% | 4 | 0 | 29 | 7.1 | |
| 11 | Jose Luis Morales Martin | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 0 | 29 | 25 | 86.21% | 3 | 1 | 44 | 7.1 | |
| 15 | Goduine Koyalipou | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.4 | |
| 6 | Diego Varela Pampín | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 43 | 34 | 79.07% | 5 | 2 | 65 | 6.6 | |
| 4 | Adrian De La Fuente | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 70 | 65 | 92.86% | 4 | 0 | 82 | 6.6 | |
| 20 | Oriol Rey | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 26 | 25 | 96.15% | 0 | 0 | 29 | 6.5 | |
| 18 | Iker Losada | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 4 | 1 | 35 | 6.4 | |
| 10 | Pablo Martinez Andres | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 13 | 11 | 84.62% | 7 | 0 | 24 | 6.3 | |
| 12 | Unai Vencedor | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 64 | 55 | 85.94% | 1 | 0 | 79 | 6.9 | |
| 9 | Iván Romero | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 9 | 9 | 100% | 1 | 0 | 22 | 6.2 | |
| 1 | Pablo Cunat Campos | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 21 | 77.78% | 0 | 0 | 41 | 8.1 | |
| 8 | Jon Ander Olasagasti | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 16 | 16 | 100% | 0 | 0 | 25 | 6.8 | |
| 16 | Kervin Arriaga | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 44 | 38 | 86.36% | 0 | 0 | 49 | 6.7 | |
| 3 | Alan Matturro | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 66 | 61 | 92.42% | 1 | 0 | 79 | 6.8 | |
| 19 | Carlos Espi | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.4 | |
| 29 | Nacho Pérez | Defender | 0 | 0 | 1 | 20 | 18 | 90% | 1 | 0 | 33 | 6.2 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ