Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Curacao
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Curacao vs Canada hôm nay ngày 22/06/2025 lúc 06:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Curacao vs Canada tại Cúp vàng CONCACAF 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Curacao vs Canada hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Nathan Saliba
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Eloy Room | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 38 | 31 | 81.58% | 0 | 0 | 46 | 6.5 | |
| 10 | Leandro Bacuna | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 29 | 20 | 68.97% | 0 | 1 | 34 | 6.3 | |
| 9 | Jurgen Locadia | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 14 | 7 | 50% | 0 | 3 | 27 | 6.6 | |
| 20 | Joshua Brenet | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 24 | 11 | 45.83% | 1 | 1 | 42 | 6.4 | |
| 19 | Gervane Kastaneer | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 2 | 3 | 6.6 | |
| 7 | Juninho Bacuna | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 20 | 16 | 80% | 6 | 2 | 47 | 7.4 | |
| 14 | Kenji Gorre | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 24 | 6.7 | |
| 5 | Sheral Floranus | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 31 | 26 | 83.87% | 0 | 2 | 54 | 7 | |
| 4 | Roshon Van Eijma | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 34 | 28 | 82.35% | 0 | 2 | 39 | 6.5 | |
| 6 | Godfried Roemeratoe | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 12 | 6.5 | |
| 3 | Jurien Gaari | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 50 | 40 | 80% | 0 | 1 | 63 | 7.2 | |
| 16 | Jearl Margaritha | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 1 | 17 | 6.3 | |
| 11 | Jeremy Antonisse | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 1 | 0 | 10 | 7.1 | |
| 8 | Livano Comenencia | Tiền vệ phải | 1 | 0 | 0 | 20 | 10 | 50% | 0 | 2 | 40 | 6.9 | |
| 13 | Joshua Zimmerman | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 4 | 3 | 75% | 1 | 0 | 9 | 6.9 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Ali Ahmed | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 4 | 6.7 | |
| 9 | Cyle Larin | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 1 | 5 | 6.7 | |
| 6 | Mathieu Choiniere | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 13 | 7 | 53.85% | 0 | 0 | 17 | 6.1 | |
| 10 | Jonathan Christian David | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 40 | 33 | 82.5% | 1 | 0 | 48 | 6.9 | |
| 17 | Tajon Buchanan | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 7 | 6.5 | |
| 4 | Kamal Miller | Defender | 0 | 0 | 0 | 34 | 26 | 76.47% | 0 | 2 | 46 | 6.5 | |
| 1 | Dayne St. Clair | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 0 | 24 | 6.7 | |
| 14 | Jacob Shaffelburg | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 5 | 1 | 31 | 6.6 | |
| 3 | Zorhan Bassong | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 31 | 23 | 74.19% | 0 | 0 | 56 | 7.2 | |
| 5 | Joel Waterman | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 33 | 28 | 84.85% | 0 | 0 | 46 | 7.3 | |
| 25 | Jayden Nelson | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 4 | 0 | 25 | 6.5 | |
| 2 | Alistair Johnston | Defender | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 1 | 0 | 8 | 6.3 | |
| 19 | Nathan Saliba | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 34 | 25 | 73.53% | 1 | 2 | 50 | 7.1 | |
| 8 | Ismael Kone | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 33 | 27 | 81.82% | 3 | 0 | 55 | 6.8 | |
| 12 | Tani Oluwaseyi | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 21 | 10 | 47.62% | 0 | 1 | 31 | 6 | |
| 23 | Niko Sigur | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 1 | 1 | 37 | 7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ