Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Cyprus
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Cyprus vs Tây Ban Nha hôm nay ngày 17/11/2023 lúc 00:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Cyprus vs Tây Ban Nha tại EURO 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Cyprus vs Tây Ban Nha hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Lamine Yamal
0 - 2 Mikel Oyarzabal
Mikel Oyarzabal Goal awarded
0 - 3 Jose Luis Sanmartin Mato,Joselu
Rodrigo Riquelme
David Garcia
Aleix Garcia Serrano
Daniel Carvajal Ramos
Ferran Torres
Rodrigo Riquelme
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Joel Mall | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 3 | 5.73 | |
| 6 | Alexandros Gogic | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 6 | 5.58 | |
| 12 | Charis Kyriakou | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 1 | 3 | 5.95 | |
| 7 | Anderson Correia | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 5.91 | |
| 4 | Nicholas Ioannou | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 1 | 0 | 2 | 5.78 | |
| 20 | Grigoris Kastanos | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 5.87 | |
| 2 | Andreas Karo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 1 | 9 | 6.06 | |
| 9 | Ioannis Pittas | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 5.94 | |
| 19 | Konstantinos Laifis | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 4 | 5.78 | |
| 3 | Hector Kyprianou | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 3 | 5.86 | |
| 16 | Stelios Andreou | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 6 | 5.84 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Jesus Navas Gonzalez | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 13 | 13 | 100% | 1 | 0 | 14 | 6.36 | |
| 12 | Jose Luis Sanmartin Mato,Joselu | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.46 | |
| 2 | Alex Grimaldo | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 7 | 6.31 | |
| 1 | David Raya | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.39 | |
| 6 | Mikel Merino Zazon | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 10 | 8 | 80% | 1 | 1 | 13 | 7.22 | |
| 21 | Mikel Oyarzabal | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 2 | 0 | 5 | 6.26 | |
| 4 | Pau Torres | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 17 | 100% | 0 | 0 | 17 | 6.38 | |
| 3 | Robin Le Normand | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 18 | 100% | 0 | 0 | 18 | 6.36 | |
| 18 | Martin Zubimendi Ibanez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 12 | 6.29 | |
| 9 | Pablo Martin Paez Gaviria | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.32 | |
| 17 | Lamine Yamal | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 1 | 0 | 14 | 7.39 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ