Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Czech
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Czech vs Ba Lan hôm nay ngày 25/03/2023 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Czech vs Ba Lan tại EURO 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Czech vs Ba Lan hôm nay chính xác nhất tại đây.
Robert Gumny
Karol Swiderski
Michal Skoras
Nicola Zalewski
Damian Szymanski
3 - 1 Damian Szymanski
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Jakub Brabec | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 13 | 65% | 0 | 1 | 27 | 6.6 | |
| 3 | Tomas Holes | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 28 | 18 | 64.29% | 0 | 4 | 36 | 7.29 | |
| 5 | Vladimir Coufal | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 28 | 19 | 67.86% | 2 | 3 | 60 | 7.35 | |
| 23 | Jiri Pavlenka | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 7 | 38.89% | 0 | 0 | 22 | 7.11 | |
| 22 | Tomas Soucek | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 22 | 15 | 68.18% | 1 | 1 | 41 | 7.45 | |
| 11 | Jan Kuchta | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 2 | 17 | 7.34 | |
| 8 | Ladislav Krejci | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 3 | 37 | 8.16 | |
| 21 | Alex Kral | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 22 | 15 | 68.18% | 1 | 0 | 33 | 7.33 | |
| 19 | Tomas Cvancara | Tiền đạo cắm | 4 | 4 | 0 | 12 | 9 | 75% | 2 | 2 | 27 | 7.86 | |
| 9 | Adam Hlozek | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 11 | 8 | 72.73% | 3 | 0 | 23 | 7.13 | |
| 10 | Mojmir Chytil | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 4 | 6.03 | |
| 15 | David Jurasek | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 14 | 10 | 71.43% | 6 | 0 | 31 | 7.59 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Robert Lewandowski | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 2 | 31 | 6.01 | |
| 1 | Wojciech Szczesny | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 19 | 73.08% | 0 | 0 | 33 | 6.42 | |
| 20 | Piotr Zielinski | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 42 | 39 | 92.86% | 3 | 0 | 52 | 5.99 | |
| 19 | Przemyslaw Frankowski | Tiền vệ phải | 1 | 1 | 1 | 37 | 28 | 75.68% | 1 | 1 | 58 | 6.28 | |
| 8 | Karol Linetty | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 41 | 36 | 87.8% | 1 | 0 | 47 | 5.71 | |
| 11 | Karol Swiderski | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 1 | 12 | 6.07 | |
| 6 | Krystian Bielik | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 1 | 2 | 27 | 6.06 | |
| 5 | Jan Bednarek | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 48 | 41 | 85.42% | 0 | 1 | 58 | 6.08 | |
| 2 | Matthew Cash | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 6 | 5.7 | |
| 17 | Robert Gumny | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 1 | 3 | 39 | 6.53 | |
| 10 | Sebastian Szymanski | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 11 | 9 | 81.82% | 3 | 0 | 29 | 5.85 | |
| 18 | Michal Skoras | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 2 | 0 | 14 | 5.98 | |
| 14 | Jakub Kiwior | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 64 | 51 | 79.69% | 0 | 2 | 71 | 6.08 | |
| 21 | Nicola Zalewski | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.01 | |
| 16 | Michal Karbownik | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 0 | 1 | 39 | 5.95 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ