Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Damac FC
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Damac FC vs Al Hilal hôm nay ngày 05/01/2026 lúc 00:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Damac FC vs Al Hilal tại VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Damac FC vs Al Hilal hôm nay chính xác nhất tại đây.
Hamad Tuki Al Tuhayfan Al-Yami
0 - 1 Darwin Gabriel Nunez Ribeiro
Mohamed Kanno
Yusuf Akcicek
Nasser Al-Dawsari
0 - 2 Marcos Leonardo Santos Almeida
Abdulkarim Darisi
Abdulla Al Hamdan
Kaio
Ali Al-Oujami
Theo Hernandez
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28 | Alexandre Jesus Medina Reobasco | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 16 | 6.6 | |
| 8 | Valentin Vada | Tiền vệ trụ | 3 | 0 | 1 | 54 | 45 | 83.33% | 1 | 0 | 67 | 6.7 | |
| 2 | Morlaye Sylla | Cánh trái | 0 | 0 | 3 | 38 | 35 | 92.11% | 0 | 0 | 47 | 6.7 | |
| 13 | Abdulrahman Al Obaid | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 39 | 33 | 84.62% | 1 | 0 | 52 | 6.3 | |
| 26 | Riad Sharahili | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 0 | 26 | 6.3 | |
| 88 | Khalid Al Samiri | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 11 | 6.6 | |
| 3 | Abdelkader Bedrane | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 28 | 24 | 85.71% | 0 | 2 | 39 | 6.6 | |
| 1 | Kewin Oliveira Silva | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 36 | 19 | 52.78% | 0 | 0 | 48 | 7 | |
| 15 | Jamal Harkass | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 1 | 19 | 6.1 | |
| 80 | Yahya Mahdi Naji | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.3 | |
| 12 | Alhwsawi Sanousi Mohammed | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 19 | 11 | 57.89% | 1 | 2 | 38 | 5.9 | |
| 7 | Abdullah Al Qahtani | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 28 | 23 | 82.14% | 0 | 1 | 43 | 6.1 | |
| 20 | Dhari Sayyar Al-Anazi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 25 | 21 | 84% | 2 | 0 | 42 | 6.1 | |
| 90 | Hazzaa Ahmed Al-Ghamdi | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 24 | 16 | 66.67% | 2 | 2 | 32 | 6.8 | |
| 5 | Hassan Rubayyi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 11 | 11 | 100% | 0 | 1 | 18 | 7.2 | |
| 22 | Abdul Rahman Al Khaibre | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 7 | 6.6 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Sergej Milinkovic Savic | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 3 | 67 | 55 | 82.09% | 3 | 3 | 90 | 7.5 | |
| 10 | Malcom Filipe Silva Oliveira | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 44 | 39 | 88.64% | 5 | 0 | 57 | 6.5 | |
| 8 | Ruben Neves | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 86 | 78 | 90.7% | 7 | 0 | 99 | 8.3 | |
| 28 | Mohamed Kanno | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 1 | 47 | 44 | 93.62% | 0 | 2 | 52 | 6.5 | |
| 19 | Theo Hernandez | Hậu vệ cánh trái | 3 | 0 | 2 | 42 | 37 | 88.1% | 3 | 2 | 57 | 6.8 | |
| 17 | Mohammed Al Yami | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 21 | 95.45% | 0 | 0 | 25 | 6.9 | |
| 7 | Darwin Gabriel Nunez Ribeiro | Tiền đạo cắm | 5 | 3 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 1 | 1 | 32 | 7.5 | |
| 87 | Hassan Altambakti | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 70 | 65 | 92.86% | 1 | 1 | 81 | 6.9 | |
| 16 | Nasser Al-Dawsari | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 1 | 29 | 27 | 93.1% | 0 | 0 | 37 | 6.8 | |
| 99 | Abdulla Al Hamdan | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 7 | 6.5 | |
| 9 | Marcos Leonardo Santos Almeida | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 0 | 21 | 7.5 | |
| 78 | Ali Al-Oujami | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.7 | |
| 88 | Hamad Tuki Al Tuhayfan Al-Yami | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 34 | 29 | 85.29% | 3 | 0 | 46 | 6.4 | |
| 24 | Moteb Al Harbi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 47 | 43 | 91.49% | 1 | 0 | 64 | 7 | |
| 11 | Kaio | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 9 | 6.3 | |
| 14 | Abdulkarim Darisi | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 10 | 6.6 | |
| 4 | Yusuf Akcicek | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 31 | 29 | 93.55% | 0 | 0 | 36 | 7.1 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ