Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !

Kết quả trận Damac FC vs Al Kholood, 22h40 ngày 03/02

Vòng 20
22:40 ngày 03/02/2026
Damac FC
Đã kết thúc 0 - 0 Xem Live (0 - 0)
Al Kholood
Địa điểm:
Thời tiết: Trong lành, 17°C
Cược chấp
BT trên/dưới
1x2
Cả trận
+0
1.05
-0
0.77
O 2.25
0.80
U 2.25
1.02
1
2.88
X
3.30
2
2.40
Hiệp 1
+0
1.03
-0
0.81
O 1
0.99
U 1
0.81

VĐQG Ả Rập Xê-út » 20

90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Damac FC vs Al Kholood hôm nay ngày 03/02/2026 lúc 22:40 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Damac FC vs Al Kholood tại VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Damac FC vs Al Kholood hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Damac FC vs Al Kholood

Damac FC Damac FC
Phút
Al Kholood Al Kholood
30'
match change Hassan Al-Asmari
Ra sân: Ramzi Solan
60'
match yellow.png Hassan Al-Asmari
David Kaiki
Ra sân: Riad Sharahili
match change
70'
Mohammad Alsalkhadi
Ra sân: Yakou Meite
match change
77'
Nawaf Al-Sadi
Ra sân: Abdullah Al Qahtani
match change
81'
82'
match change Majed Khalifah
Ra sân: Ramiro Enrique
85'
match change Adam Berry
Ra sân: Mohammed Hussain Sawan

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Damac FC VS Al Kholood

Damac FC Damac FC
Al Kholood Al Kholood
17
 
Tổng cú sút
 
14
4
 
Sút trúng cầu môn
 
3
10
 
Phạm lỗi
 
9
5
 
Phạt góc
 
5
9
 
Sút Phạt
 
10
1
 
Việt vị
 
4
0
 
Thẻ vàng
 
1
47%
 
Kiểm soát bóng
 
53%
3
 
Cứu thua
 
3
11
 
Cản phá thành công
 
6
7
 
Thử thách
 
12
32
 
Long pass
 
24
4
 
Successful center
 
5
7
 
Sút ra ngoài
 
7
0
 
Dội cột/xà
 
1
6
 
Cản sút
 
4
8
 
Rê bóng thành công
 
6
10
 
Đánh chặn
 
9
24
 
Ném biên
 
19
367
 
Số đường chuyền
 
416
83%
 
Chuyền chính xác
 
88%
75
 
Pha tấn công
 
64
37
 
Tấn công nguy hiểm
 
34
2
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
2
49%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
51%
1
 
Cơ hội lớn
 
3
1
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
3
8
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
10
9
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
4
39
 
Số pha tranh chấp thành công
 
43
1.1
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
1.12
1.1
 
Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền
 
1.12
0.13
 
Cú sút trúng đích
 
1.15
19
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
22
17
 
Số quả tạt chính xác
 
14
31
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
26
8
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
17
14
 
Phá bóng
 
22

Đội hình xuất phát

Substitutes

77
David Kaiki
17
Mohammad Alsalkhadi
18
Nawaf Al-Sadi
33
Moataz Al-Baqaawi
5
Hassan Rubayyi
22
Abdul Rahman Al Khaibre
21
Ahmed Omar
88
Khalid Al Samiri
80
Yahya Mahdi Naji
Damac FC Damac FC 4-4-1-1
4-4-2 Al Kholood Al Kholood
1
Silva
20
Al-Anazi
13
Obaid
3
Bedrane
12
Mohammed
7
Qahtani
26
Sharahil...
2
Sylla
11
Meite
8
Vada
99
Arielson
31
Cozzani
15
Solan
3
Utkus
38
Pinas
7
Al-Shahr...
46
Al-Aliwa
6
Buckley
39
Al-Dosar...
70
Sawan
10
Canellad...
18
Enrique

Substitutes

12
Hassan Al-Asmari
19
Majed Khalifah
17
Adam Berry
48
Muhannad Al-Yahya
30
Mohammed Alshammari
4
Jumaan Al Dosari
25
Mansour Camara
14
Ibrahem Barabaa
24
Adi
Đội hình dự bị
Damac FC Damac FC
David Kaiki 77
Mohammad Alsalkhadi 17
Nawaf Al-Sadi 18
Moataz Al-Baqaawi 33
Hassan Rubayyi 5
Abdul Rahman Al Khaibre 22
Ahmed Omar 21
Khalid Al Samiri 88
Yahya Mahdi Naji 80
Damac FC Al Kholood
12 Hassan Al-Asmari
19 Majed Khalifah
17 Adam Berry
48 Muhannad Al-Yahya
30 Mohammed Alshammari
4 Jumaan Al Dosari
25 Mansour Camara
14 Ibrahem Barabaa
24 Adi

Dữ liệu đội bóng:Damac FC vs Al Kholood

Chủ 3 trận gần nhất Khách
0.33 Bàn thắng 0.33
1.67 Bàn thua 1.67
4 Sút trúng cầu môn 2.67
11 Phạm lỗi 10
3.67 Phạt góc 4
2.67 Thẻ vàng 1.33
47% Kiểm soát bóng 43.67%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
0.6 Bàn thắng 1.2
1.6 Bàn thua 1.8
2.7 Sút trúng cầu môn 3.4
8.8 Phạm lỗi 9.9
3.1 Phạt góc 4.4
1.7 Thẻ vàng 1.5
40.7% Kiểm soát bóng 44.7%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Damac FC (21trận)
Chủ Khách
Al Kholood (23trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
0
3
2
2
HT-H/FT-T
0
3
1
3
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
0
1
0
0
HT-H/FT-H
6
3
1
2
HT-B/FT-H
0
0
0
0
HT-T/FT-B
0
0
1
0
HT-H/FT-B
1
0
3
1
HT-B/FT-B
3
1
4
3

Damac FC Damac FC
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
11 Yakou Meite Tiền đạo cắm 4 1 0 9 5 55.56% 1 3 21 6.5
8 Valentin Vada Tiền vệ trụ 1 0 3 28 23 82.14% 2 0 38 7.1
2 Morlaye Sylla Cánh trái 1 0 4 26 23 88.46% 0 0 31 7.1
13 Abdulrahman Al Obaid Hậu vệ cánh trái 1 0 2 42 34 80.95% 3 1 53 6.6
26 Riad Sharahili Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 24 22 91.67% 0 0 29 6.4
3 Abdelkader Bedrane Trung vệ 2 0 0 30 24 80% 0 1 36 6.8
1 Kewin Oliveira Silva Thủ môn 0 0 0 34 30 88.24% 0 0 38 7.8
12 Alhwsawi Sanousi Mohammed Hậu vệ cánh phải 0 0 0 16 12 75% 0 0 23 6.5
7 Abdullah Al Qahtani Tiền vệ công 0 0 1 21 20 95.24% 1 0 29 7
20 Dhari Sayyar Al-Anazi Hậu vệ cánh trái 1 1 0 28 25 89.29% 1 0 55 7.1
99 Arielson Forward 2 1 0 9 5 55.56% 0 2 18 6

Al Kholood Al Kholood
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
38 Shaquille Pinas Trung vệ 0 0 3 41 37 90.24% 5 1 58 8.4
31 Juan Juan Cozzani Thủ môn 0 0 0 29 27 93.1% 0 0 36 6.6
3 Edgaras Utkus Trung vệ 2 0 0 49 48 97.96% 0 5 59 6.9
6 John Buckley Tiền vệ trụ 0 0 0 29 26 89.66% 0 0 34 7
18 Ramiro Enrique Tiền đạo cắm 3 1 0 8 5 62.5% 0 3 18 6.2
10 Iker Kortajarena Canellada Tiền vệ trụ 1 1 1 20 15 75% 1 1 31 7.7
39 Abdulrahman Al-Dosari Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 32 31 96.88% 0 0 40 6.9
46 Abdulaziz Al-Aliwa Cánh trái 1 0 1 20 16 80% 0 1 33 6.8
15 Ramzi Solan Hậu vệ cánh phải 0 0 0 14 11 78.57% 0 1 22 6.5
12 Hassan Al-Asmari Hậu vệ cánh phải 0 0 0 12 9 75% 0 0 18 6.3
70 Mohammed Hussain Sawan Cánh trái 0 0 0 19 10 52.63% 4 0 29 6.4
7 Sultan Al-Shahri Hậu vệ cánh trái 0 0 1 23 19 82.61% 1 0 37 6.8

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ