Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Damac FC
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Damac FC vs Al Kholood hôm nay ngày 03/02/2026 lúc 22:40 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Damac FC vs Al Kholood tại VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Damac FC vs Al Kholood hôm nay chính xác nhất tại đây.
Hassan Al-Asmari
Hassan Al-Asmari
Majed Khalifah
Adam Berry
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Yakou Meite | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 1 | 3 | 21 | 6.5 | |
| 8 | Valentin Vada | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 3 | 28 | 23 | 82.14% | 2 | 0 | 38 | 7.1 | |
| 2 | Morlaye Sylla | Cánh trái | 1 | 0 | 4 | 26 | 23 | 88.46% | 0 | 0 | 31 | 7.1 | |
| 13 | Abdulrahman Al Obaid | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 2 | 42 | 34 | 80.95% | 3 | 1 | 53 | 6.6 | |
| 26 | Riad Sharahili | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 24 | 22 | 91.67% | 0 | 0 | 29 | 6.4 | |
| 3 | Abdelkader Bedrane | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 30 | 24 | 80% | 0 | 1 | 36 | 6.8 | |
| 1 | Kewin Oliveira Silva | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 34 | 30 | 88.24% | 0 | 0 | 38 | 7.8 | |
| 12 | Alhwsawi Sanousi Mohammed | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 0 | 23 | 6.5 | |
| 7 | Abdullah Al Qahtani | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 21 | 20 | 95.24% | 1 | 0 | 29 | 7 | |
| 20 | Dhari Sayyar Al-Anazi | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 28 | 25 | 89.29% | 1 | 0 | 55 | 7.1 | |
| 99 | Arielson | Forward | 2 | 1 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 2 | 18 | 6 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 38 | Shaquille Pinas | Trung vệ | 0 | 0 | 3 | 41 | 37 | 90.24% | 5 | 1 | 58 | 8.4 | |
| 31 | Juan Juan Cozzani | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 27 | 93.1% | 0 | 0 | 36 | 6.6 | |
| 3 | Edgaras Utkus | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 49 | 48 | 97.96% | 0 | 5 | 59 | 6.9 | |
| 6 | John Buckley | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 29 | 26 | 89.66% | 0 | 0 | 34 | 7 | |
| 18 | Ramiro Enrique | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 3 | 18 | 6.2 | |
| 10 | Iker Kortajarena Canellada | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 20 | 15 | 75% | 1 | 1 | 31 | 7.7 | |
| 39 | Abdulrahman Al-Dosari | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 32 | 31 | 96.88% | 0 | 0 | 40 | 6.9 | |
| 46 | Abdulaziz Al-Aliwa | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 20 | 16 | 80% | 0 | 1 | 33 | 6.8 | |
| 15 | Ramzi Solan | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 1 | 22 | 6.5 | |
| 12 | Hassan Al-Asmari | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 18 | 6.3 | |
| 70 | Mohammed Hussain Sawan | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 19 | 10 | 52.63% | 4 | 0 | 29 | 6.4 | |
| 7 | Sultan Al-Shahri | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 23 | 19 | 82.61% | 1 | 0 | 37 | 6.8 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ