Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !

Kết quả trận Damac FC vs Al-Ahli SFC, 02h00 ngày 24/02

Vòng 10
02:00 ngày 24/02/2026
Damac FC
Đã kết thúc 0 - 1 Xem Live (0 - 1)
Al-Ahli SFC
Địa điểm:
Thời tiết: ,
Cược chấp
BT trên/dưới
1x2
Cả trận
+1.5
1.01
-1.5
0.81
O 2.5
0.79
U 2.5
0.92
1
9.50
X
4.75
2
1.25
Hiệp 1
+0.75
0.80
-0.75
1.02
O 1.25
1.01
U 1.25
0.79

VĐQG Ả Rập Xê-út » 10

90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Damac FC vs Al-Ahli SFC hôm nay ngày 24/02/2026 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Damac FC vs Al-Ahli SFC tại VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Damac FC vs Al-Ahli SFC hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Damac FC vs Al-Ahli SFC

Damac FC Damac FC
Phút
Al-Ahli SFC Al-Ahli SFC
Edouard Mendy Goal cancelled match var
7'
Jamal Harkass match yellow.png
32'
Morlaye Sylla match yellow.png
36'
37'
match goal 0 - 1 Franck Kessie
Kiến tạo: Roger Ibanez Da Silva
65'
match yellow.png Zakaria Al Hawsaw
Jonathan Okita
Ra sân: Abdullah Al Qahtani
match change
66'
76'
match change Firas Al-Buraikan
Ra sân: Enzo Millot
Mohammad Alsalkhadi
Ra sân: Tareq Abdullah
match change
80'
84'
match var Ali Majrashi Card changed
85'
match yellow.png Ali Majrashi
88'
match change Mohamed Abdulrahman
Ra sân: Ali Majrashi
Nawaf Al-Sadi
Ra sân: Abdulrahman Al Obaid
match change
88'
88'
match change Ziyad Mubarak Al Johani
Ra sân: Zakaria Al Hawsaw
88'
match change Saleh Aboulshamat
Ra sân: Riyad Mahrez
Yakou Meite match yellow.png
90'
Yakou Meite Goal cancelled match var
90'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Damac FC VS Al-Ahli SFC

Damac FC Damac FC
Al-Ahli SFC Al-Ahli SFC
13
 
Tổng cú sút
 
4
4
 
Sút trúng cầu môn
 
1
11
 
Phạm lỗi
 
22
5
 
Phạt góc
 
3
22
 
Sút Phạt
 
11
5
 
Việt vị
 
7
3
 
Thẻ vàng
 
2
60%
 
Kiểm soát bóng
 
40%
1
 
Đánh đầu
 
0
0
 
Cứu thua
 
4
9
 
Cản phá thành công
 
9
4
 
Thử thách
 
6
37
 
Long pass
 
26
0
 
Kiến tạo thành bàn
 
1
5
 
Successful center
 
5
6
 
Sút ra ngoài
 
2
1
 
Dội cột/xà
 
1
3
 
Cản sút
 
1
8
 
Rê bóng thành công
 
8
8
 
Đánh chặn
 
1
16
 
Ném biên
 
17
366
 
Số đường chuyền
 
244
84%
 
Chuyền chính xác
 
75%
62
 
Pha tấn công
 
46
71
 
Tấn công nguy hiểm
 
44
2
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
2
54%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
46%
1
 
Cơ hội lớn
 
2
1
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
1
10
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
4
3
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
0
51
 
Số pha tranh chấp thành công
 
38
22
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
14
15
 
Số quả tạt chính xác
 
12
43
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
28
8
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
10
13
 
Phá bóng
 
19

Đội hình xuất phát

Substitutes

14
Jonathan Okita
17
Mohammad Alsalkhadi
18
Nawaf Al-Sadi
30
Naser Al Ghamdi
33
Moataz Al-Baqaawi
5
Hassan Rubayyi
22
Abdul Rahman Al Khaibre
88
Khalid Al Samiri
80
Yahya Mahdi Naji
Damac FC Damac FC 4-4-2
4-2-3-1 Al-Ahli SFC Al-Ahli SFC
1
Silva
13
Obaid
3
Bedrane
15
Harkass
12
Mohammed
20
Al-Anazi
7
Qahtani
6
Abdullah
2
Sylla
8
Vada
11
Meite
16
Mendy
27
Majrashi
46
Hamed
3
Silva
2
Hawsaw
79
Kessie
6
Edoa
7
Mahrez
10
Millot
13
Galeno
17
Toney

Substitutes

9
Firas Al-Buraikan
29
Mohamed Abdulrahman
47
Saleh Aboulshamat
30
Ziyad Mubarak Al Johani
72
Salman Al-Jadani
1
Abdulrahman Al-Sanbi
5
Mohammed Sulaiman
14
Eid Al-Muwallad
Đội hình dự bị
Damac FC Damac FC
Jonathan Okita 14
Mohammad Alsalkhadi 17
Nawaf Al-Sadi 18
Naser Al Ghamdi 30
Moataz Al-Baqaawi 33
Hassan Rubayyi 5
Abdul Rahman Al Khaibre 22
Khalid Al Samiri 88
Yahya Mahdi Naji 80
Damac FC Al-Ahli SFC
9 Firas Al-Buraikan
29 Mohamed Abdulrahman
47 Saleh Aboulshamat
30 Ziyad Mubarak Al Johani
72 Salman Al-Jadani
1 Abdulrahman Al-Sanbi
5 Mohammed Sulaiman
14 Eid Al-Muwallad

Dữ liệu đội bóng:Damac FC vs Al-Ahli SFC

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1 Bàn thắng 3
1.67 Bàn thua 1.33
4.33 Sút trúng cầu môn 4.67
13 Phạm lỗi 15.67
5 Phạt góc 6.67
2 Thẻ vàng 1
50.67% Kiểm soát bóng 47.33%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
0.7 Bàn thắng 2.7
1.6 Bàn thua 0.7
3.6 Sút trúng cầu môn 5.4
10.8 Phạm lỗi 15.1
4.2 Phạt góc 6.8
1.9 Thẻ vàng 2
47% Kiểm soát bóng 48.9%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Damac FC (24trận)
Chủ Khách
Al-Ahli SFC (36trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
0
4
6
0
HT-H/FT-T
1
3
2
1
HT-B/FT-T
0
0
4
0
HT-T/FT-H
0
1
1
0
HT-H/FT-H
5
3
1
4
HT-B/FT-H
0
0
2
1
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
2
0
1
5
HT-B/FT-B
4
1
0
8

Damac FC Damac FC
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
11 Yakou Meite Tiền đạo cắm 4 0 0 8 6 75% 1 3 24 6.4
14 Jonathan Okita Cánh trái 1 1 0 4 4 100% 1 1 12 6.5
8 Valentin Vada Tiền vệ trụ 1 0 3 42 33 78.57% 4 0 58 7.3
2 Morlaye Sylla Cánh trái 1 0 0 38 35 92.11% 0 0 58 7.3
13 Abdulrahman Al Obaid Hậu vệ cánh trái 1 1 3 50 45 90% 3 0 62 7
3 Abdelkader Bedrane Trung vệ 2 1 0 59 46 77.97% 0 2 71 6.9
1 Kewin Oliveira Silva Thủ môn 0 0 0 38 33 86.84% 0 0 45 6.6
15 Jamal Harkass Trung vệ 1 0 0 24 20 83.33% 2 1 36 6.7
6 Tareq Abdullah Tiền vệ phòng ngự 0 0 1 25 22 88% 0 0 31 6.9
12 Alhwsawi Sanousi Mohammed Hậu vệ cánh phải 0 0 1 23 18 78.26% 1 1 35 6
18 Nawaf Al-Sadi Cánh phải 0 0 0 2 2 100% 0 0 5 6.4
7 Abdullah Al Qahtani Tiền vệ công 0 0 0 16 11 68.75% 0 0 27 6.5
20 Dhari Sayyar Al-Anazi Hậu vệ cánh trái 0 0 1 29 25 86.21% 3 0 50 6.9
17 Mohammad Alsalkhadi Midfielder 2 1 2 5 5 100% 0 0 11 6.9

Al-Ahli SFC Al-Ahli SFC
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
7 Riyad Mahrez Cánh phải 1 0 2 20 14 70% 4 0 35 6.7
16 Edouard Mendy Thủ môn 0 0 0 35 25 71.43% 0 2 45 7.5
79 Franck Kessie Tiền vệ trụ 1 1 0 22 17 77.27% 0 0 30 7.3
17 Ivan Toney Tiền đạo cắm 0 0 0 9 7 77.78% 0 0 15 6.3
13 Wenderson Galeno Cánh trái 1 0 0 14 6 42.86% 3 4 29 6.6
3 Roger Ibanez Da Silva Trung vệ 0 0 1 38 33 86.84% 0 1 58 7.7
9 Firas Al-Buraikan Tiền đạo cắm 0 0 0 0 0 0% 0 0 0 6.4
10 Enzo Millot Tiền vệ công 0 0 0 9 6 66.67% 1 1 19 6.2
27 Ali Majrashi Hậu vệ cánh phải 0 0 0 15 12 80% 1 0 37 6.7
2 Zakaria Al Hawsaw Hậu vệ cánh trái 0 0 1 26 21 80.77% 2 0 41 6.8
6 Valentin Atangana Edoa Tiền vệ trụ 1 0 0 18 16 88.89% 0 0 31 6.8
46 Rayan Hamed Trung vệ 0 0 0 30 23 76.67% 0 1 36 6.5
47 Saleh Aboulshamat Cánh trái 0 0 0 4 2 50% 1 0 5 6.4
30 Ziyad Mubarak Al Johani Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 0 0 0% 0 0 2 6.5
29 Mohamed Abdulrahman Hậu vệ cánh phải 0 0 0 2 1 50% 0 0 6 6.5

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ