Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Damac FC
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Damac FC vs Al-Ahli SFC hôm nay ngày 24/02/2026 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Damac FC vs Al-Ahli SFC tại VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Damac FC vs Al-Ahli SFC hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Franck Kessie
Zakaria Al Hawsaw
Firas Al-Buraikan
Ali Majrashi Card changed
Ali Majrashi
Mohamed Abdulrahman
Ziyad Mubarak Al Johani
Saleh Aboulshamat
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Yakou Meite | Tiền đạo cắm | 4 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 1 | 3 | 24 | 6.4 | |
| 14 | Jonathan Okita | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 4 | 4 | 100% | 1 | 1 | 12 | 6.5 | |
| 8 | Valentin Vada | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 3 | 42 | 33 | 78.57% | 4 | 0 | 58 | 7.3 | |
| 2 | Morlaye Sylla | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 38 | 35 | 92.11% | 0 | 0 | 58 | 7.3 | |
| 13 | Abdulrahman Al Obaid | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 3 | 50 | 45 | 90% | 3 | 0 | 62 | 7 | |
| 3 | Abdelkader Bedrane | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 59 | 46 | 77.97% | 0 | 2 | 71 | 6.9 | |
| 1 | Kewin Oliveira Silva | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 38 | 33 | 86.84% | 0 | 0 | 45 | 6.6 | |
| 15 | Jamal Harkass | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 2 | 1 | 36 | 6.7 | |
| 6 | Tareq Abdullah | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 25 | 22 | 88% | 0 | 0 | 31 | 6.9 | |
| 12 | Alhwsawi Sanousi Mohammed | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 23 | 18 | 78.26% | 1 | 1 | 35 | 6 | |
| 18 | Nawaf Al-Sadi | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.4 | |
| 7 | Abdullah Al Qahtani | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 0 | 27 | 6.5 | |
| 20 | Dhari Sayyar Al-Anazi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 29 | 25 | 86.21% | 3 | 0 | 50 | 6.9 | |
| 17 | Mohammad Alsalkhadi | Midfielder | 2 | 1 | 2 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 11 | 6.9 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Riyad Mahrez | Cánh phải | 1 | 0 | 2 | 20 | 14 | 70% | 4 | 0 | 35 | 6.7 | |
| 16 | Edouard Mendy | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 35 | 25 | 71.43% | 0 | 2 | 45 | 7.5 | |
| 79 | Franck Kessie | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 0 | 30 | 7.3 | |
| 17 | Ivan Toney | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 15 | 6.3 | |
| 13 | Wenderson Galeno | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 14 | 6 | 42.86% | 3 | 4 | 29 | 6.6 | |
| 3 | Roger Ibanez Da Silva | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 38 | 33 | 86.84% | 0 | 1 | 58 | 7.7 | |
| 9 | Firas Al-Buraikan | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.4 | |
| 10 | Enzo Millot | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 1 | 1 | 19 | 6.2 | |
| 27 | Ali Majrashi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 1 | 0 | 37 | 6.7 | |
| 2 | Zakaria Al Hawsaw | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 26 | 21 | 80.77% | 2 | 0 | 41 | 6.8 | |
| 6 | Valentin Atangana Edoa | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 0 | 31 | 6.8 | |
| 46 | Rayan Hamed | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 23 | 76.67% | 0 | 1 | 36 | 6.5 | |
| 47 | Saleh Aboulshamat | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 1 | 0 | 5 | 6.4 | |
| 30 | Ziyad Mubarak Al Johani | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.5 | |
| 29 | Mohamed Abdulrahman | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 6 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ