Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Damac FC
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Damac FC vs Al-Ittihad hôm nay ngày 14/01/2026 lúc 00:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Damac FC vs Al-Ittihad tại VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Damac FC vs Al-Ittihad hôm nay chính xác nhất tại đây.
Muhannad Mustafa Shanqeeti Goal cancelled
1 - 1 Muhannad Mustafa Shanqeeti
Saleh Al-Shehri
Ahmed Alghamdi
Muhannad Mustafa Shanqeeti
Ahmed Al Julaydan
Fabio Henrique Tavares
Abdulaziz Al Bishi
Steven Bergwijn

Fabio Henrique Tavares
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Valentin Vada | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 35 | 34 | 97.14% | 1 | 0 | 46 | 6.8 | |
| 2 | Morlaye Sylla | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 36 | 33 | 91.67% | 0 | 0 | 44 | 6.8 | |
| 13 | Abdulrahman Al Obaid | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 21 | 12 | 57.14% | 0 | 1 | 42 | 6.5 | |
| 26 | Riad Sharahili | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 25 | 22 | 88% | 0 | 1 | 32 | 7 | |
| 88 | Khalid Al Samiri | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 6 | 6.5 | |
| 1 | Kewin Oliveira Silva | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 45 | 17 | 37.78% | 0 | 0 | 51 | 6.7 | |
| 15 | Jamal Harkass | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.7 | |
| 6 | Tareq Abdullah | Defender | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 1 | 4 | 6.6 | |
| 80 | Yahya Mahdi Naji | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.6 | |
| 12 | Alhwsawi Sanousi Mohammed | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 26 | 16 | 61.54% | 3 | 7 | 56 | 6.9 | |
| 7 | Abdullah Al Qahtani | Tiền vệ công | 2 | 2 | 1 | 22 | 17 | 77.27% | 1 | 0 | 44 | 7.4 | |
| 20 | Dhari Sayyar Al-Anazi | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 30 | 22 | 73.33% | 0 | 0 | 54 | 7.1 | |
| 90 | Hazzaa Ahmed Al-Ghamdi | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 1 | 27 | 6.7 | |
| 5 | Hassan Rubayyi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 3 | 25 | 6.7 | |
| 22 | Abdul Rahman Al Khaibre | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 2 | 26 | 6.7 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Karim Benzema | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 6 | 6.5 | |
| 2 | Danilo Luis Helio Pereira | Trung vệ | 2 | 0 | 1 | 104 | 92 | 88.46% | 1 | 4 | 114 | 7.6 | |
| 7 | Ngolo Kante | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 46 | 40 | 86.96% | 1 | 1 | 58 | 6.7 | |
| 8 | Fabio Henrique Tavares | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 2 | 79 | 67 | 84.81% | 0 | 2 | 91 | 6.2 | |
| 1 | Predrag Rajkovic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 19 | 95% | 0 | 1 | 35 | 6.9 | |
| 11 | Saleh Al-Shehri | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 3 | 6 | 6.3 | |
| 34 | Steven Bergwijn | Cánh trái | 1 | 0 | 2 | 41 | 33 | 80.49% | 4 | 0 | 53 | 6 | |
| 20 | Ahmed Sharahili | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 59 | 55 | 93.22% | 0 | 1 | 64 | 6.9 | |
| 15 | Hasan Kadesh | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 57 | 53 | 92.98% | 0 | 3 | 80 | 6.6 | |
| 19 | Moussa Diaby | Cánh phải | 3 | 1 | 3 | 29 | 24 | 82.76% | 12 | 0 | 57 | 6.3 | |
| 22 | Abdulaziz Al Bishi | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 1 | 0 | 10 | 6.5 | |
| 78 | Roger Fernandes | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 21 | 15 | 71.43% | 9 | 0 | 39 | 5.8 | |
| 13 | Muhannad Mustafa Shanqeeti | Hậu vệ cánh phải | 3 | 2 | 2 | 48 | 41 | 85.42% | 4 | 0 | 82 | 8.5 | |
| 27 | Ahmed Alghamdi | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 14 | 11 | 78.57% | 7 | 1 | 23 | 6.5 | |
| 32 | Ahmed Al Julaydan | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 3 | 15 | 13 | 86.67% | 8 | 2 | 30 | 7.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ