Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !

Kết quả trận Damac FC vs Al-Ittihad, 00h30 ngày 14/01

Vòng 15
00:30 ngày 14/01/2026
Damac FC
Đã kết thúc 1 - 1 Xem Live (1 - 1)
Al-Ittihad 1
Địa điểm:
Thời tiết: Ít mây, 22°C
Cược chấp
BT trên/dưới
1x2
Cả trận
+1.5
0.87
-1.5
0.95
O 2.75
0.80
U 2.75
0.91
1
8.00
X
4.80
2
1.36
Hiệp 1
+0.5
1.01
-0.5
0.83
O 1.25
1.00
U 1.25
0.80

VĐQG Ả Rập Xê-út » 21

90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Damac FC vs Al-Ittihad hôm nay ngày 14/01/2026 lúc 00:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Damac FC vs Al-Ittihad tại VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Damac FC vs Al-Ittihad hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Damac FC vs Al-Ittihad

Damac FC Damac FC
Phút
Al-Ittihad Al-Ittihad
4'
match var Muhannad Mustafa Shanqeeti Goal cancelled
Abdullah Al Qahtani 1 - 0
Kiến tạo: Riad Sharahili
match goal
37'
45'
match goal 1 - 1 Muhannad Mustafa Shanqeeti
46'
match change Saleh Al-Shehri
Ra sân: Karim Benzema
57'
match change Ahmed Alghamdi
Ra sân: Roger Fernandes
59'
match yellow.png Muhannad Mustafa Shanqeeti
68'
match change Ahmed Al Julaydan
Ra sân: Ahmed Sharahili
69'
match yellow.png Fabio Henrique Tavares
Yahya Mahdi Naji
Ra sân: Hazzaa Ahmed Al-Ghamdi
match change
69'
Khalid Al Samiri
Ra sân: Abdullah Al Qahtani
match change
83'
Tareq Abdullah
Ra sân: Alhwsawi Sanousi Mohammed
match change
83'
85'
match change Abdulaziz Al Bishi
Ra sân: Ngolo Kante
90'
match yellow.png Steven Bergwijn
90'
match yellow.pngmatch red Fabio Henrique Tavares
Jamal Harkass
Ra sân: Riad Sharahili
match change
90'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Damac FC VS Al-Ittihad

Damac FC Damac FC
Al-Ittihad Al-Ittihad
8
 
Tổng cú sút
 
17
4
 
Sút trúng cầu môn
 
3
6
 
Phạm lỗi
 
12
1
 
Phạt góc
 
12
12
 
Sút Phạt
 
6
1
 
Việt vị
 
3
0
 
Thẻ vàng
 
4
0
 
Thẻ đỏ
 
1
33%
 
Kiểm soát bóng
 
67%
2
 
Cứu thua
 
3
13
 
Cản phá thành công
 
11
17
 
Thử thách
 
5
33
 
Long pass
 
26
1
 
Kiến tạo thành bàn
 
0
1
 
Successful center
 
11
4
 
Sút ra ngoài
 
9
1
 
Dội cột/xà
 
0
0
 
Cản sút
 
5
11
 
Rê bóng thành công
 
7
2
 
Đánh chặn
 
7
17
 
Ném biên
 
30
288
 
Số đường chuyền
 
547
72%
 
Chuyền chính xác
 
87%
75
 
Pha tấn công
 
132
15
 
Tấn công nguy hiểm
 
86
0
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
3
38%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
62%
3
 
Cơ hội lớn
 
1
2
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
1
5
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
8
3
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
9
42
 
Số pha tranh chấp thành công
 
41
1.08
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
1.03
1.05
 
Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống
 
0.81
1.08
 
Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền
 
1.03
1.2
 
Cú sút trúng đích
 
0.89
7
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
24
5
 
Số quả tạt chính xác
 
47
26
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
23
16
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
18
36
 
Phá bóng
 
17

Đội hình xuất phát

Substitutes

80
Yahya Mahdi Naji
88
Khalid Al Samiri
6
Tareq Abdullah
15
Jamal Harkass
33
Moataz Al-Baqaawi
30
Naser Al Ghamdi
21
Ahmed Omar
23
Jawad Alhassan
Damac FC Damac FC 5-4-1
4-2-3-1 Al-Ittihad Al-Ittihad
1
Silva
20
Al-Anazi
13
Obaid
5
Rubayyi
22
Khaibre
12
Mohammed
7
Qahtani
2
Sylla
26
Sharahil...
90
Al-Ghamd...
8
Vada
1
Rajkovic
13
Shanqeet...
2
Pereira
20
Sharahil...
15
Kadesh
8
Tavares
7
Kante
19
Diaby
34
Bergwijn
78
Fernande...
9
Benzema

Substitutes

11
Saleh Al-Shehri
27
Ahmed Alghamdi
32
Ahmed Al Julaydan
22
Abdulaziz Al Bishi
50
Mohammed Al Absi
42
Muath Faquihi
41
Mohammed Fallatah
80
Hamed Al-Ghamdi
14
Awad Al Nashri
Đội hình dự bị
Damac FC Damac FC
Yahya Mahdi Naji 80
Khalid Al Samiri 88
Tareq Abdullah 6
Jamal Harkass 15
Moataz Al-Baqaawi 33
Naser Al Ghamdi 30
Ahmed Omar 21
Jawad Alhassan 23
Damac FC Al-Ittihad
11 Saleh Al-Shehri
27 Ahmed Alghamdi
32 Ahmed Al Julaydan
22 Abdulaziz Al Bishi
50 Mohammed Al Absi
42 Muath Faquihi
41 Mohammed Fallatah
80 Hamed Al-Ghamdi
14 Awad Al Nashri

Dữ liệu đội bóng:Damac FC vs Al-Ittihad

Chủ 3 trận gần nhất Khách
0.33 Bàn thắng 1.67
1.67 Bàn thua 1
4 Sút trúng cầu môn 6.67
11 Phạm lỗi 10.33
3.67 Phạt góc 9.33
2.67 Thẻ vàng 0.67
47% Kiểm soát bóng 62.67%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
0.6 Bàn thắng 1.7
1.6 Bàn thua 0.8
2.7 Sút trúng cầu môn 6.2
8.8 Phạm lỗi 11.7
3.1 Phạt góc 8.8
1.7 Thẻ vàng 1.2
40.7% Kiểm soát bóng 62.1%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Damac FC (21trận)
Chủ Khách
Al-Ittihad (30trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
0
3
7
1
HT-H/FT-T
0
3
2
2
HT-B/FT-T
0
0
0
1
HT-T/FT-H
0
1
0
2
HT-H/FT-H
6
3
0
2
HT-B/FT-H
0
0
0
1
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
1
0
2
2
HT-B/FT-B
3
1
3
5

Damac FC Damac FC
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
8 Valentin Vada Tiền vệ trụ 1 0 0 35 34 97.14% 1 0 46 6.8
2 Morlaye Sylla Cánh trái 1 0 0 36 33 91.67% 0 0 44 6.8
13 Abdulrahman Al Obaid Hậu vệ cánh trái 1 0 1 21 12 57.14% 0 1 42 6.5
26 Riad Sharahili Tiền vệ phòng ngự 0 0 1 25 22 88% 0 1 32 7
88 Khalid Al Samiri Tiền vệ phòng ngự 1 1 0 3 2 66.67% 0 0 6 6.5
1 Kewin Oliveira Silva Thủ môn 0 0 0 45 17 37.78% 0 0 51 6.7
15 Jamal Harkass Trung vệ 0 0 0 1 1 100% 0 0 3 6.7
6 Tareq Abdullah Defender 0 0 0 2 1 50% 0 1 4 6.6
80 Yahya Mahdi Naji Cánh phải 1 1 0 3 3 100% 0 0 9 6.6
12 Alhwsawi Sanousi Mohammed Hậu vệ cánh phải 0 0 0 26 16 61.54% 3 7 56 6.9
7 Abdullah Al Qahtani Tiền vệ công 2 2 1 22 17 77.27% 1 0 44 7.4
20 Dhari Sayyar Al-Anazi Hậu vệ cánh trái 1 0 1 30 22 73.33% 0 0 54 7.1
90 Hazzaa Ahmed Al-Ghamdi Cánh trái 0 0 1 14 11 78.57% 0 1 27 6.7
5 Hassan Rubayyi Trung vệ 0 0 0 10 6 60% 0 3 25 6.7
22 Abdul Rahman Al Khaibre Hậu vệ cánh phải 0 0 0 15 10 66.67% 0 2 26 6.7

Al-Ittihad Al-Ittihad
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
9 Karim Benzema Tiền đạo cắm 0 0 0 5 4 80% 0 0 6 6.5
2 Danilo Luis Helio Pereira Trung vệ 2 0 1 104 92 88.46% 1 4 114 7.6
7 Ngolo Kante Tiền vệ phòng ngự 1 0 0 46 40 86.96% 1 1 58 6.7
8 Fabio Henrique Tavares Tiền vệ phòng ngự 2 0 2 79 67 84.81% 0 2 91 6.2
1 Predrag Rajkovic Thủ môn 0 0 0 20 19 95% 0 1 35 6.9
11 Saleh Al-Shehri Tiền đạo cắm 3 0 0 2 1 50% 0 3 6 6.3
34 Steven Bergwijn Cánh trái 1 0 2 41 33 80.49% 4 0 53 6
20 Ahmed Sharahili Trung vệ 0 0 0 59 55 93.22% 0 1 64 6.9
15 Hasan Kadesh Hậu vệ cánh trái 0 0 0 57 53 92.98% 0 3 80 6.6
19 Moussa Diaby Cánh phải 3 1 3 29 24 82.76% 12 0 57 6.3
22 Abdulaziz Al Bishi Cánh phải 1 0 0 7 6 85.71% 1 0 10 6.5
78 Roger Fernandes Cánh phải 0 0 0 21 15 71.43% 9 0 39 5.8
13 Muhannad Mustafa Shanqeeti Hậu vệ cánh phải 3 2 2 48 41 85.42% 4 0 82 8.5
27 Ahmed Alghamdi Cánh trái 0 0 1 14 11 78.57% 7 1 23 6.5
32 Ahmed Al Julaydan Hậu vệ cánh phải 1 0 3 15 13 86.67% 8 2 30 7.6

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ