Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Damac FC
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Damac FC vs Al-Nassr hôm nay ngày 22/01/2026 lúc 00:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Damac FC vs Al-Nassr tại VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Damac FC vs Al-Nassr hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Abdulrahman Ghareeb
0 - 2 Cristiano Ronaldo dos Santos Aveiro
Abdullah Al Khaibari
Nawaf Al-Boushail
Abdulrahman Ghareeb
Angelo Gabriel Borges Damaceno
Ali Al-Hassan
Nader Al-Sharari
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Yakou Meite | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 2 | 6 | 6.5 | |
| 8 | Valentin Vada | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 51 | 44 | 86.27% | 1 | 1 | 62 | 6.8 | |
| 2 | Morlaye Sylla | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 39 | 36 | 92.31% | 1 | 0 | 45 | 6.5 | |
| 13 | Abdulrahman Al Obaid | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 39 | 33 | 84.62% | 3 | 0 | 63 | 6.6 | |
| 26 | Riad Sharahili | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 28 | 27 | 96.43% | 0 | 0 | 31 | 6.3 | |
| 88 | Khalid Al Samiri | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 9 | 8 | 88.89% | 1 | 2 | 12 | 7.1 | |
| 3 | Abdelkader Bedrane | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 33 | 33 | 100% | 0 | 0 | 53 | 7.7 | |
| 1 | Kewin Oliveira Silva | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 0 | 32 | 6.1 | |
| 15 | Jamal Harkass | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 29 | 24 | 82.76% | 1 | 1 | 49 | 7.6 | |
| 80 | Yahya Mahdi Naji | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 4 | 2 | 50% | 1 | 1 | 10 | 6.5 | |
| 12 | Alhwsawi Sanousi Mohammed | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 1 | 14 | 12 | 85.71% | 2 | 2 | 25 | 6.3 | |
| 7 | Abdullah Al Qahtani | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 22 | 21 | 95.45% | 0 | 1 | 31 | 7.2 | |
| 20 | Dhari Sayyar Al-Anazi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 33 | 22 | 66.67% | 1 | 0 | 58 | 6 | |
| 90 | Hazzaa Ahmed Al-Ghamdi | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 21 | 6.5 | |
| 22 | Abdul Rahman Al Khaibre | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 1 | 0 | 23 | 6.5 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Cristiano Ronaldo dos Santos Aveiro | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 1 | 0 | 27 | 7.3 | |
| 26 | Inigo Martinez Berridi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 64 | 58 | 90.63% | 0 | 1 | 75 | 7.2 | |
| 11 | Marcelo Brozovic | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 86 | 82 | 95.35% | 2 | 0 | 97 | 7.1 | |
| 21 | Kingsley Coman | Cánh trái | 2 | 0 | 1 | 30 | 26 | 86.67% | 4 | 0 | 46 | 6.9 | |
| 79 | Joao Felix Sequeira | Tiền đạo thứ 2 | 4 | 1 | 2 | 41 | 33 | 80.49% | 3 | 0 | 57 | 7 | |
| 17 | Abdullah Al Khaibari | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 22 | 20 | 90.91% | 0 | 0 | 25 | 6.6 | |
| 29 | Abdulrahman Ghareeb | Cánh trái | 3 | 1 | 1 | 42 | 36 | 85.71% | 1 | 0 | 56 | 7.1 | |
| 3 | Mohamed Simakan | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 57 | 55 | 96.49% | 0 | 0 | 65 | 6.6 | |
| 2 | Sultan Al Ghannam | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 53 | 47 | 88.68% | 4 | 0 | 72 | 6.5 | |
| 19 | Ali Al-Hassan | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.6 | |
| 24 | Bento Matheus Krepski Neto | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 16 | 69.57% | 0 | 0 | 30 | 6.1 | |
| 20 | Angelo Gabriel Borges Damaceno | Cánh phải | 1 | 0 | 2 | 52 | 48 | 92.31% | 2 | 0 | 64 | 6.3 | |
| 12 | Nawaf Al-Boushail | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 1 | 0 | 18 | 6.6 | |
| 96 | Saad Al-Nasser | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 3 | 41 | 41 | 100% | 1 | 0 | 53 | 6.5 | |
| 4 | Nader Al-Sharari | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ