Damac FC
-0.25 0.94
+0.25 0.84
2.25 1.06
u 0.66
2.21
2.83
3.13
-0 0.94
+0 1.06
0.75 0.69
u 1.01
2.95
3.55
1.93
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Damac FC vs Al-Riyadh hôm nay ngày 06/03/2026 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Damac FC vs Al-Riyadh tại VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Damac FC vs Al-Riyadh hôm nay chính xác nhất tại đây.
Victor Lekhal
Khalil Al-Absi
Sultan Harun
Yehya Sulaiman Al-Shehri
Ahmed Al Siyahi
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Yakou Meite | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 1 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 1 | 15 | 6.1 | |
| 14 | Jonathan Okita | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 19 | 15 | 78.95% | 1 | 0 | 26 | 7.8 | |
| 8 | Valentin Vada | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 1 | 31 | 26 | 83.87% | 3 | 0 | 42 | 8.3 | |
| 2 | Morlaye Sylla | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 40 | 37 | 92.5% | 1 | 0 | 47 | 6.9 | |
| 13 | Abdulrahman Al Obaid | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 30 | 25 | 83.33% | 4 | 0 | 46 | 7.4 | |
| 3 | Abdelkader Bedrane | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 54 | 47 | 87.04% | 0 | 1 | 67 | 7 | |
| 1 | Kewin Oliveira Silva | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 16 | 69.57% | 0 | 0 | 35 | 7.4 | |
| 15 | Jamal Harkass | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 48 | 43 | 89.58% | 1 | 3 | 64 | 7.2 | |
| 6 | Tareq Abdullah | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 40 | 34 | 85% | 0 | 1 | 50 | 7.3 | |
| 12 | Alhwsawi Sanousi Mohammed | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 1 | 21 | 21 | 100% | 1 | 0 | 34 | 7.9 | |
| 7 | Abdullah Al Qahtani | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 1 | 0 | 10 | 6.4 | |
| 17 | Mohammad Alsalkhadi | Midfielder | 2 | 0 | 1 | 14 | 10 | 71.43% | 1 | 0 | 29 | 6.4 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 82 | Milan Borjan | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 17 | 68% | 0 | 0 | 32 | 5.8 | |
| 5 | Yoann Barbet | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 42 | 33 | 78.57% | 0 | 2 | 51 | 6.4 | |
| 20 | Toze | Tiền vệ công | 3 | 1 | 3 | 50 | 42 | 84% | 9 | 0 | 71 | 6.4 | |
| 27 | Victor Lekhal | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 47 | 43 | 91.49% | 1 | 0 | 57 | 6.5 | |
| 9 | Mamadou Sylla Diallo | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 14 | 6.9 | |
| 77 | Leandro Antunes | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 3 | 0 | 26 | 5.9 | |
| 10 | Teddy Okou | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 12 | 10 | 83.33% | 5 | 1 | 28 | 6.2 | |
| 4 | Sergio González | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 34 | 32 | 94.12% | 0 | 1 | 42 | 6.5 | |
| 23 | Mohammed Al-Khaibari | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 29 | 23 | 79.31% | 0 | 2 | 39 | 6.8 | |
| 11 | Khalil Al-Absi | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 12 | 6.8 | |
| 80 | Abdulelah Al-Khaibari | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 42 | 37 | 88.1% | 3 | 1 | 66 | 6.3 | |
| 7 | Osama Al Boardi | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 34 | 29 | 85.29% | 1 | 0 | 52 | 5.9 | |
| 99 | Sultan Harun | Forward | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ