Kết quả trận Damac FC vs Al-Riyadh, 02h00 ngày 06/03

Vòng 25
02:00 ngày 06/03/2026
Damac FC
Đã kết thúc 3 - 0 (1 - 0)
Al-Riyadh
Địa điểm:
Thời tiết: Trong lành, 16℃~17℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-1
1.925
+1
1.806
Tài xỉu góc FT
Tài 9
1.877
Xỉu
1.934
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.98
Chẵn
1.92
Tỷ số chính xác
1-0
6 7.7
2-0
9.6 16
2-1
8.8 22
3-1
20 75
3-2
38 65
4-2
120 200
4-3
200 200
0-0
7.5
1-1
5.6
2-2
17
3-3
115
4-4
200
AOS
60

VĐQG Ả Rập Xê-út » 25

90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Damac FC vs Al-Riyadh hôm nay ngày 06/03/2026 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Damac FC vs Al-Riyadh tại VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Damac FC vs Al-Riyadh hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Damac FC vs Al-Riyadh

Damac FC Damac FC
Phút
Al-Riyadh Al-Riyadh
Jonathan Okita 1 - 0
Kiến tạo: Jamal Harkass
match goal
35'
Alhwsawi Sanousi Mohammed match yellow.png
40'
45'
match yellow.png Victor Lekhal
Yakou Meite match yellow.png
46'
Valentin Vada 2 - 0
Kiến tạo: Mohammad Alsalkhadi
match goal
53'
Alhwsawi Sanousi Mohammed 3 - 0
Kiến tạo: Abdulrahman Al Obaid
match goal
60'
61'
match change Khalil Al-Absi
Ra sân: Yoann Barbet
61'
match change Sultan Harun
Ra sân: Mamadou Sylla Diallo
Abdullah Al Qahtani
Ra sân: Mohammad Alsalkhadi
match change
62'
72'
match change Yehya Sulaiman Al-Shehri
Ra sân: Leandro Antunes
78'
match change Ahmed Al Siyahi
Ra sân: Sergio González
Khalid Al Samiri
Ra sân: Jonathan Okita
match change
79'
Jamal Harkass match yellow.png
81'
Nawaf Al-Sadi
Ra sân: Valentin Vada
match change
87'
Abdul Rahman Al Khaibre
Ra sân: Abdelkader Bedrane
match change
87'
Hassan Rubayyi
Ra sân: Alhwsawi Sanousi Mohammed
match change
87'
Hassan Rubayyi match yellow.png
89'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Damac FC VS Al-Riyadh

Damac FC Damac FC
Al-Riyadh Al-Riyadh
14
 
Tổng cú sút
 
15
4
 
Sút trúng cầu môn
 
4
12
 
Phạm lỗi
 
5
6
 
Phạt góc
 
9
5
 
Sút Phạt
 
12
2
 
Việt vị
 
0
4
 
Thẻ vàng
 
1
49%
 
Kiểm soát bóng
 
51%
1
 
Đánh đầu
 
0
4
 
Cứu thua
 
1
14
 
Cản phá thành công
 
7
11
 
Thử thách
 
6
38
 
Long pass
 
24
3
 
Kiến tạo thành bàn
 
0
8
 
Successful center
 
7
5
 
Sút ra ngoài
 
5
5
 
Cản sút
 
6
6
 
Rê bóng thành công
 
7
8
 
Đánh chặn
 
8
9
 
Ném biên
 
22
405
 
Số đường chuyền
 
412
86%
 
Chuyền chính xác
 
84%
70
 
Pha tấn công
 
65
65
 
Tấn công nguy hiểm
 
69
3
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
2
52%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
48%
2
 
Cơ hội lớn
 
1
0
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
1
10
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
7
4
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
8
34
 
Số pha tranh chấp thành công
 
38
1.23
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
0.82
2.39
 
Cú sút trúng đích
 
0.97
22
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
24
15
 
Số quả tạt chính xác
 
30
26
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
28
8
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
10
31
 
Phá bóng
 
14

Đội hình xuất phát

Substitutes

7
Abdullah Al Qahtani
88
Khalid Al Samiri
22
Abdul Rahman Al Khaibre
5
Hassan Rubayyi
18
Nawaf Al-Sadi
30
Naser Al Ghamdi
26
Riad Sharahili
80
Yahya Mahdi Naji
Damac FC Damac FC 4-1-4-1
5-4-1 Al-Riyadh Al-Riyadh
1
Silva
13
Obaid
3
Bedrane
15
Harkass
12
Mohammed
6
Abdullah
14
Okita
8
Vada
2
Sylla
17
Alsalkha...
11
Meite
82
Borjan
7
Boardi
4
González
23
Al-Khaib...
5
Barbet
80
Al-Khaib...
10
Okou
27
Lekhal
20
Toze
77
Antunes
9
Diallo

Substitutes

11
Khalil Al-Absi
99
Sultan Harun
88
Yehya Sulaiman Al-Shehri
35
Ahmed Al Siyahi
97
Emad Al-Feda
17
Abdullah Hassoun
12
Hazazi Sulaiman Yahya
87
Marzouq Hussain Tambakti
94
Faisal Al Sobhi
Đội hình dự bị
Damac FC Damac FC
Abdullah Al Qahtani 7
Khalid Al Samiri 88
Abdul Rahman Al Khaibre 22
Hassan Rubayyi 5
Nawaf Al-Sadi 18
Naser Al Ghamdi 30
Riad Sharahili 26
Yahya Mahdi Naji 80
Damac FC Al-Riyadh
11 Khalil Al-Absi
99 Sultan Harun
88 Yehya Sulaiman Al-Shehri
35 Ahmed Al Siyahi
97 Emad Al-Feda
17 Abdullah Hassoun
12 Hazazi Sulaiman Yahya
87 Marzouq Hussain Tambakti
94 Faisal Al Sobhi

Dữ liệu đội bóng:Damac FC vs Al-Riyadh

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.33 Bàn thắng 0.33
0.67 Bàn thua 2.33
3.33 Sút trúng cầu môn 3.67
13.33 Phạm lỗi 8.67
5 Phạt góc 6.67
3.67 Thẻ vàng 0.67
52.67% Kiểm soát bóng 50.67%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
0.9 Bàn thắng 0.8
1.5 Bàn thua 1.4
3.6 Sút trúng cầu môn 3
12.1 Phạm lỗi 11.2
4.4 Phạt góc 4.6
2.5 Thẻ vàng 2.2
48.8% Kiểm soát bóng 42.5%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Damac FC (26trận)
Chủ Khách
Al-Riyadh (27trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
1
4
2
8
HT-H/FT-T
1
3
0
2
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
0
1
2
0
HT-H/FT-H
5
3
0
1
HT-B/FT-H
0
1
2
2
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
2
0
2
0
HT-B/FT-B
4
1
4
2

Damac FC Damac FC
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
11 Yakou Meite Tiền đạo cắm 3 0 1 3 2 66.67% 0 1 15 6.1
14 Jonathan Okita Cánh trái 1 1 1 19 15 78.95% 1 0 26 7.8
8 Valentin Vada Tiền vệ trụ 3 1 1 31 26 83.87% 3 0 42 8.3
2 Morlaye Sylla Cánh trái 0 0 1 40 37 92.5% 1 0 47 6.9
13 Abdulrahman Al Obaid Hậu vệ cánh trái 0 0 2 30 25 83.33% 4 0 46 7.4
3 Abdelkader Bedrane Trung vệ 0 0 0 54 47 87.04% 0 1 67 7
1 Kewin Oliveira Silva Thủ môn 0 0 0 23 16 69.57% 0 0 35 7.4
15 Jamal Harkass Trung vệ 1 0 1 48 43 89.58% 1 3 64 7.2
6 Tareq Abdullah Tiền vệ phòng ngự 0 0 2 40 34 85% 0 1 50 7.3
12 Alhwsawi Sanousi Mohammed Hậu vệ cánh phải 1 1 1 21 21 100% 1 0 34 7.9
7 Abdullah Al Qahtani Tiền vệ công 0 0 0 6 5 83.33% 1 0 10 6.4
17 Mohammad Alsalkhadi Midfielder 2 0 1 14 10 71.43% 1 0 29 6.4

Al-Riyadh Al-Riyadh
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
82 Milan Borjan Thủ môn 0 0 0 25 17 68% 0 0 32 5.8
5 Yoann Barbet Trung vệ 1 0 0 42 33 78.57% 0 2 51 6.4
20 Toze Tiền vệ công 3 1 3 50 42 84% 9 0 71 6.4
27 Victor Lekhal Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 47 43 91.49% 1 0 57 6.5
9 Mamadou Sylla Diallo Tiền đạo cắm 1 1 1 9 6 66.67% 0 0 14 6.9
77 Leandro Antunes Tiền đạo cắm 2 0 0 18 15 83.33% 3 0 26 5.9
10 Teddy Okou Cánh phải 1 1 1 12 10 83.33% 5 1 28 6.2
4 Sergio González Trung vệ 0 0 1 34 32 94.12% 0 1 42 6.5
23 Mohammed Al-Khaibari Trung vệ 1 0 0 29 23 79.31% 0 2 39 6.8
11 Khalil Al-Absi Cánh trái 0 0 0 9 9 100% 0 0 12 6.8
80 Abdulelah Al-Khaibari Hậu vệ cánh trái 0 0 2 42 37 88.1% 3 1 66 6.3
7 Osama Al Boardi Hậu vệ cánh phải 1 1 0 34 29 85.29% 1 0 52 5.9
99 Sultan Harun Forward 0 0 0 2 2 100% 0 0 5 6.5

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ