Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Đan Mạch
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Đan Mạch vs Hy Lạp hôm nay ngày 13/10/2025 lúc 01:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Đan Mạch vs Hy Lạp tại Vòng loại World Cup Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Đan Mạch vs Hy Lạp hôm nay chính xác nhất tại đây.
3 - 1 Christos Tzolis
Vangelis Pavlidis
Georgios Masouras
Giannis Konstantelias
Fotis Ioannidis
Emmanouil Siopis
Christos Zafeiris
Lazaros Rota
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kasper Schmeichel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 14 | 66.67% | 0 | 0 | 26 | 6.35 | |
| 10 | Christian Eriksen | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 12 | 11 | 91.67% | 4 | 0 | 18 | 6.28 | |
| 3 | Jannik Vestergaard | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 62 | 58 | 93.55% | 0 | 1 | 70 | 6.62 | |
| 15 | Christian Norgaard | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 63 | 51 | 80.95% | 0 | 2 | 75 | 7.29 | |
| 6 | Andreas Christensen | Trung vệ | 2 | 1 | 1 | 49 | 45 | 91.84% | 0 | 1 | 75 | 6.73 | |
| 2 | Joachim Andersen | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 76 | 71 | 93.42% | 0 | 3 | 98 | 8.98 | |
| 5 | Joakim Maehle | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 35 | 28 | 80% | 1 | 2 | 56 | 7.71 | |
| 14 | Mikkel Damsgaard | Tiền vệ công | 2 | 1 | 1 | 42 | 33 | 78.57% | 4 | 0 | 55 | 8.06 | |
| 21 | Morten Hjulmand | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 51 | 48 | 94.12% | 1 | 0 | 65 | 6.62 | |
| 8 | Gustav Isaksen | Forward | 3 | 3 | 0 | 23 | 23 | 100% | 5 | 0 | 45 | 6.98 | |
| 7 | Matthew ORiley | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 9 | Rasmus Hojlund | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 14 | 7.33 | |
| 20 | Mika Bierith | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 1 | 10 | 6.14 | |
| 17 | Patrick Dorgu | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.03 | |
| 12 | Victor Froholdt | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 24 | 19 | 79.17% | 1 | 0 | 35 | 7.55 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Dimitrios Kourbelis | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 36 | 32 | 88.89% | 0 | 0 | 44 | 6.06 | |
| 11 | Anastasios Bakasetas | Tiền vệ công | 3 | 0 | 1 | 21 | 20 | 95.24% | 2 | 3 | 32 | 6.58 | |
| 1 | Odisseas Vlachodimos | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 51 | 42 | 82.35% | 0 | 0 | 62 | 6.48 | |
| 23 | Emmanouil Siopis | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 14 | 14 | 100% | 0 | 1 | 20 | 6.19 | |
| 14 | Vangelis Pavlidis | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 10 | 6.19 | |
| 7 | Georgios Masouras | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 17 | 16 | 94.12% | 1 | 0 | 22 | 6.15 | |
| 21 | Konstantinos Tsimikas | Hậu vệ cánh trái | 3 | 0 | 2 | 32 | 29 | 90.63% | 13 | 0 | 65 | 6.13 | |
| 4 | Konstantinos Mavropanos | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 75 | 67 | 89.33% | 0 | 2 | 88 | 6.45 | |
| 15 | Lazaros Rota | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 79 | 75 | 94.94% | 1 | 0 | 96 | 6.23 | |
| 8 | Fotis Ioannidis | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 3 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 25 | 6.69 | |
| 16 | Christos Zafeiris | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 46 | 39 | 84.78% | 0 | 1 | 55 | 5.45 | |
| 10 | Christos Tzolis | Cánh trái | 3 | 2 | 0 | 29 | 26 | 89.66% | 2 | 1 | 43 | 7.37 | |
| 18 | Giannis Konstantelias | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 17 | 6.48 | |
| 3 | Konstantinos Koulierakis | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 76 | 65 | 85.53% | 0 | 2 | 87 | 5.43 | |
| 19 | Konstantinos Karetsas | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 26 | 19 | 73.08% | 2 | 0 | 44 | 6.15 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ