Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Đan Mạch
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Đan Mạch vs Kazakhstan hôm nay ngày 15/10/2023 lúc 01:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Đan Mạch vs Kazakhstan tại EURO 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Đan Mạch vs Kazakhstan hôm nay chính xác nhất tại đây.
Yan Vorogovskiy
Askhat Tagybergen
3 - 1 Yan Vorogovskiy
Islambek Kuat
Aslan Darabaev
Islam Chesnokov
Nuraly Alip
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kasper Schmeichel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 0 | 18 | 6.45 | |
| 4 | Simon Kjaer | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 38 | 35 | 92.11% | 0 | 1 | 39 | 6.42 | |
| 10 | Christian Eriksen | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 45 | 41 | 91.11% | 4 | 0 | 55 | 6.6 | |
| 23 | Pierre Emile Hojbjerg | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 45 | 40 | 88.89% | 1 | 1 | 55 | 6.83 | |
| 6 | Andreas Christensen | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 55 | 52 | 94.55% | 0 | 0 | 63 | 6.8 | |
| 2 | Joachim Andersen | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 53 | 48 | 90.57% | 0 | 2 | 63 | 7.61 | |
| 17 | Robert Skov | 3 | 1 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 4 | 2 | 32 | 7.46 | ||
| 12 | Kasper Dolberg | 1 | 0 | 1 | 21 | 12 | 57.14% | 0 | 2 | 27 | 6.71 | ||
| 5 | Joakim Maehle | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 1 | 0 | 29 | 6.26 | |
| 19 | Jonas Older Wind | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 2 | 24 | 19 | 79.17% | 0 | 0 | 29 | 7.44 | |
| 9 | Rasmus Hojlund | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 1 | 21 | 7.01 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Askhat Tagybergen | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 21 | Abzal Beysebekov | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 17 | 5.89 | |
| 22 | Aleksandr Marochkin | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 23 | 79.31% | 0 | 2 | 31 | 5.95 | |
| 18 | Timur Dosmagambetov | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 12 | 8 | 66.67% | 1 | 0 | 27 | 5.99 | |
| 17 | Abat Aymbetov | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 8 | 4 | 50% | 0 | 1 | 17 | 5.8 | |
| 12 | Igor Shatskiy | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 7 | 5.44 | |
| 11 | Yan Vorogovskiy | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 13 | Bagdat Kairov | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 1 | 23 | 5.87 | |
| 19 | Baktiyor Zaynutdinov | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 2 | 32 | 6.07 | |
| 3 | Nuraly Alip | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 16 | 69.57% | 0 | 0 | 31 | 6.2 | |
| 4 | Marat Bystrov | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 29 | 24 | 82.76% | 0 | 0 | 37 | 6.27 | |
| 20 | Ramazan Orazov | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 18 | 10 | 55.56% | 0 | 0 | 27 | 6.1 | |
| 10 | Maksim Samorodov | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 15 | 5.73 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ