Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Đan Mạch
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Đan Mạch vs Phần Lan hôm nay ngày 24/03/2023 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Đan Mạch vs Phần Lan tại EURO 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Đan Mạch vs Phần Lan hôm nay chính xác nhất tại đây.
Oliver Antman
1 - 1 Oliver Antman
Anssi Suhonen
Tuomas Ollila
Marcus Forss
Tuomas Ollila
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kasper Schmeichel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 1 | 18 | 6.13 | |
| 4 | Simon Kjaer | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 52 | 48 | 92.31% | 0 | 0 | 60 | 6.5 | |
| 9 | Martin Braithwaite | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 1 | 27 | 24 | 88.89% | 0 | 0 | 42 | 6.47 | |
| 17 | Jens Stryger Larsen | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 15 | Christian Norgaard | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 62 | 57 | 91.94% | 0 | 2 | 71 | 6.49 | |
| 23 | Pierre Emile Hojbjerg | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 76 | 70 | 92.11% | 1 | 1 | 84 | 6.63 | |
| 6 | Andreas Christensen | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 18 | 6.41 | |
| 7 | Mathias Jensen | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 2 | 60 | 53 | 88.33% | 7 | 1 | 79 | 7.1 | |
| 3 | Victor Nelsson | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 45 | 42 | 93.33% | 0 | 3 | 49 | 6.67 | |
| 5 | Joakim Maehle | Hậu vệ cánh trái | 2 | 2 | 0 | 36 | 29 | 80.56% | 0 | 1 | 52 | 6.49 | |
| 14 | Mikkel Damsgaard | Cánh trái | 1 | 1 | 3 | 35 | 31 | 88.57% | 1 | 0 | 47 | 7.36 | |
| 18 | Alexander Bahr | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 34 | 28 | 82.35% | 3 | 2 | 49 | 7.18 | |
| 20 | Mohammed Daramy | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 5.98 | |
| 11 | Rasmus Hojlund | Tiền đạo cắm | 4 | 3 | 1 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 2 | 30 | 7.55 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lukas Hradecky | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 16 | 69.57% | 0 | 0 | 38 | 7.74 | |
| 10 | Teemu Pukki | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 11 | 9 | 81.82% | 1 | 0 | 24 | 6.71 | |
| 17 | Nikolai Alho | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 27 | 21 | 77.78% | 1 | 0 | 44 | 6.11 | |
| 20 | Joel Pohjanpalo | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 17 | 10 | 58.82% | 0 | 3 | 25 | 6.46 | |
| 8 | Robin Lod | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 1 | 23 | 17 | 73.91% | 2 | 2 | 37 | 6.61 | |
| 14 | Kaan Kairinen | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 33 | 28 | 84.85% | 0 | 1 | 41 | 6.32 | |
| 6 | Glen Kamara | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 47 | 42 | 89.36% | 0 | 0 | 55 | 6.29 | |
| 3 | Richard Jensen | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 23 | 17 | 73.91% | 2 | 1 | 40 | 6.66 | |
| 4 | Robert Ivanov | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 39 | 36 | 92.31% | 0 | 1 | 44 | 6.22 | |
| 2 | Leo Vaisanen | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 25 | 83.33% | 0 | 0 | 38 | 6.25 | |
| 18 | Oliver Antman | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 1 | 0 | 23 | 6.64 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ