Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Đan Mạch
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Đan Mạch vs Scotland hôm nay ngày 06/09/2025 lúc 01:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Đan Mạch vs Scotland tại Vòng loại World Cup Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Đan Mạch vs Scotland hôm nay chính xác nhất tại đây.
Aaron Hickey
Ryan Christie
Lewis Ferguson
Max Johnston
Max Johnston
Max Johnston Card changed
Che Adams
Ben Doak
Kenny Mclean
George Hirst
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kasper Schmeichel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 0 | 28 | 6.78 | |
| 23 | Pierre Emile Hojbjerg | Tiền vệ phòng ngự | 5 | 1 | 1 | 90 | 79 | 87.78% | 0 | 4 | 107 | 6.79 | |
| 6 | Andreas Christensen | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 81 | 78 | 96.3% | 0 | 3 | 91 | 7.32 | |
| 2 | Joachim Andersen | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 108 | 104 | 96.3% | 1 | 2 | 125 | 7 | |
| 13 | Rasmus Nissen Kristensen | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 68 | 62 | 91.18% | 11 | 3 | 97 | 7.25 | |
| 12 | Kasper Dolberg | Forward | 1 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 1 | 0 | 21 | 6.05 | |
| 5 | Joakim Maehle | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 42 | 36 | 85.71% | 2 | 2 | 66 | 6.79 | |
| 19 | Anders Dreyer | Forward | 1 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 8 | 0 | 38 | 6.22 | |
| 14 | Mikkel Damsgaard | Tiền vệ công | 0 | 0 | 6 | 61 | 48 | 78.69% | 20 | 0 | 91 | 6.98 | |
| 21 | Morten Hjulmand | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 2 | 65 | 61 | 93.85% | 2 | 0 | 83 | 6.91 | |
| 10 | Albert Gronbaek | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 1 | 4 | 3 | 75% | 0 | 1 | 12 | 6.15 | |
| 9 | Rasmus Hojlund | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 1 | 7 | 6.12 | |
| 20 | Mika Bierith | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 9 | 5 | 55.56% | 1 | 0 | 17 | 6.24 | |
| 15 | Victor Froholdt | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 13 | 12 | 92.31% | 1 | 0 | 16 | 6.26 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Kenny Mclean | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 5 | 6.27 | |
| 5 | Grant Hanley | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 3 | 27 | 7.35 | |
| 7 | John McGinn | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 3 | 26 | 19 | 73.08% | 6 | 2 | 49 | 7.22 | |
| 3 | Andrew Robertson | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 23 | 16 | 69.57% | 8 | 1 | 55 | 7.46 | |
| 11 | Ryan Christie | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 1 | 25 | 17 | 68% | 1 | 0 | 37 | 6.1 | |
| 19 | Lewis Ferguson | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 26 | 22 | 84.62% | 2 | 0 | 40 | 6.78 | |
| 15 | John Souttar | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 4 | 23 | 7.95 | |
| 10 | Che Adams | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 2 | 10 | 7 | 70% | 0 | 2 | 22 | 6.12 | |
| 1 | Angus Gunn | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 12 | 40% | 0 | 2 | 42 | 7.39 | |
| 9 | Lyndon Dykes | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 16 | 8 | 50% | 2 | 6 | 29 | 6.61 | |
| 18 | George Hirst | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 1 | 2 | 6.13 | |
| 4 | Scott Mctominay | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 1 | 0 | 41 | 7.48 | |
| 2 | Aaron Hickey | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 1 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 0 | 38 | 6.55 | |
| 22 | Max Johnston | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 7 | 6.3 | |
| 17 | Ben Doak | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 6 | 6.46 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ