Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Đan Mạch
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Đan Mạch vs Tây Ban Nha hôm nay ngày 16/11/2024 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Đan Mạch vs Tây Ban Nha tại UEFA Nations League 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Đan Mạch vs Tây Ban Nha hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Mikel Oyarzabal
0 - 2 Ayoze Perez
Fabian Ruiz Pena
Alvaro Morata
Marc Casado
Nico Williams
Mikel Oyarzabal
Pedro Golzalez Lopez
Alvaro Morata
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kasper Schmeichel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 0 | 20 | 6.33 | |
| 10 | Christian Eriksen | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 14 | 12 | 85.71% | 9 | 1 | 31 | 6.33 | |
| 3 | Jannik Vestergaard | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 27 | 79.41% | 0 | 0 | 35 | 5.06 | |
| 15 | Christian Norgaard | 0 | 0 | 0 | 25 | 23 | 92% | 0 | 1 | 27 | 6.04 | ||
| 23 | Pierre Emile Hojbjerg | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 28 | 22 | 78.57% | 0 | 1 | 35 | 6.22 | |
| 2 | Joachim Andersen | 0 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 2 | 28 | 6.45 | ||
| 21 | Morten Hjulmand | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 23 | 21 | 91.3% | 0 | 0 | 30 | 6.33 | |
| 18 | Alexander Bahr | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 1 | 0 | 28 | 6.21 | |
| 7 | Albert Gronbaek | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 17 | 10 | 58.82% | 0 | 1 | 27 | 5.82 | |
| 9 | Rasmus Hojlund | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 9 | 5.89 | |
| 17 | Victor Bernth Kristansen | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 2 | 0 | 25 | 6.14 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Aymeric Laporte | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 29 | 93.55% | 0 | 0 | 39 | 6.74 | |
| 9 | Ayoze Perez | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 20 | 7.46 | |
| 1 | David Raya | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 18 | 72% | 0 | 1 | 32 | 6.62 | |
| 6 | Mikel Merino Zazon | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 30 | 25 | 83.33% | 0 | 0 | 35 | 6.66 | |
| 10 | Dani Olmo | Tiền vệ công | 2 | 1 | 0 | 29 | 25 | 86.21% | 0 | 0 | 35 | 6.55 | |
| 21 | Mikel Oyarzabal | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 27 | 23 | 85.19% | 2 | 0 | 34 | 7.04 | |
| 17 | Marc Cucurella | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 26 | 22 | 84.62% | 1 | 1 | 38 | 6.71 | |
| 2 | Pedro Porro | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 34 | 30 | 88.24% | 0 | 0 | 46 | 7.08 | |
| 18 | Martin Zubimendi Ibanez | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 32 | 30 | 93.75% | 1 | 1 | 39 | 6.54 | |
| 5 | Daniel Vivian Moreno | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 22 | 88% | 0 | 1 | 29 | 6.52 | |
| 16 | Alejandro Baena Rodriguez | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 11 | 11 | 100% | 5 | 0 | 19 | 6.52 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ