Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Đảo Faroe
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Đảo Faroe vs Albania hôm nay ngày 21/06/2023 lúc 01:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Đảo Faroe vs Albania tại EURO 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Đảo Faroe vs Albania hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Nedim Bajrami
Sokol Cikalleshi
1 - 2 Kristjan Asllani
Myrto Uzuni
Ernest Muci
Anis Mehmeti
Armando Sadiku
Keidi Bare
1 - 3 Ernest Muci
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Odmar Faeroe | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 71 | 58 | 81.69% | 0 | 2 | 78 | 6.83 | |
| 11 | Klaemint Olsen | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 3 | 19 | 6.21 | |
| 9 | Joan Simun Edmundsson | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 2 | 15 | 14 | 93.33% | 5 | 0 | 29 | 6.75 | |
| 20 | Rene Joensen | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 20 | 14 | 70% | 0 | 0 | 31 | 6.27 | |
| 12 | Teitur Matras Gestsson | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 50 | 39 | 78% | 0 | 0 | 59 | 6.96 | |
| 4 | Heini Vatnsdal | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 81 | 77 | 95.06% | 0 | 0 | 86 | 5.5 | |
| 8 | Brandur Olsen | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 12 | 6.29 | |
| 10 | Solvi Vatnhamar | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 32 | 23 | 71.88% | 3 | 0 | 42 | 5.98 | |
| 16 | Gunnar Vatnhamar | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 37 | 33 | 89.19% | 0 | 0 | 48 | 6.21 | |
| 3 | Viljornur Davidsen | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 45 | 34 | 75.56% | 2 | 0 | 57 | 5.87 | |
| 7 | Joannes Bjartalid | Tiền vệ công | 1 | 0 | 3 | 32 | 25 | 78.13% | 6 | 0 | 47 | 6.82 | |
| 19 | Petur Knudsen | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 10 | 7 | 70% | 2 | 0 | 22 | 6.11 | |
| 22 | Jakup Andreasen | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 27 | 21 | 77.78% | 0 | 4 | 29 | 6.44 | |
| 17 | Stefan Radosavljevic | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 1 | 0 | 3 | 5.9 | |
| 6 | Andrass Johansen | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 1 | 1 | 21 | 6.15 | |
| 14 | Hanus Sörensen | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 37 | 31 | 83.78% | 2 | 0 | 50 | 5.63 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Etrit Berisha | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 13 | 52% | 0 | 1 | 31 | 6.07 | |
| 10 | Armando Sadiku | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.07 | |
| 6 | Berat Djimsiti | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 52 | 48 | 92.31% | 0 | 5 | 63 | 6.93 | |
| 4 | Elseid Hisaj | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 61 | 51 | 83.61% | 0 | 2 | 77 | 6.54 | |
| 16 | Sokol Cikalleshi | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 2 | 20 | 16 | 80% | 0 | 2 | 33 | 6.78 | |
| 15 | Taulant Seferi Sulejmanov | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 33 | 32 | 96.97% | 1 | 0 | 43 | 6.93 | |
| 9 | Jasir Asani | Cánh phải | 2 | 0 | 2 | 31 | 28 | 90.32% | 4 | 0 | 44 | 7.14 | |
| 18 | Ardian Ismajli | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 57 | 49 | 85.96% | 0 | 1 | 70 | 6.5 | |
| 7 | Keidi Bare | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.1 | |
| 20 | Ylber Ramadani | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 4 | 49 | 40 | 81.63% | 1 | 3 | 63 | 7.39 | |
| 8 | Nedim Bajrami | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 30 | 22 | 73.33% | 4 | 0 | 40 | 7.64 | |
| 11 | Myrto Uzuni | Cánh trái | 1 | 1 | 2 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 11 | 6.87 | |
| 17 | Ernest Muci | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 17 | 7.49 | |
| 19 | Anis Mehmeti | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 3 | 3 | 100% | 2 | 0 | 11 | 6.67 | |
| 2 | Mario Mitaj | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 46 | 43 | 93.48% | 0 | 1 | 71 | 7.13 | |
| 21 | Kristjan Asllani | Tiền vệ phòng ngự | 4 | 1 | 0 | 55 | 49 | 89.09% | 1 | 0 | 67 | 7.42 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ