Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Đảo Faroe
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Đảo Faroe vs Croatia hôm nay ngày 06/09/2025 lúc 01:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Đảo Faroe vs Croatia tại Vòng loại World Cup Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Đảo Faroe vs Croatia hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Andrej Kramaric
Franjo Ivanovic
Ivan Perisic
Luka Modric
Franjo Ivanovic
Marco Pasalic
Ivan Smolcic
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Odmar Faeroe | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 7 | 40 | 7.25 | |
| 14 | Joan Simun Edmundsson | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 8 | 5.93 | |
| 11 | Arni Frederiksberg | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 12 | 8 | 66.67% | 8 | 0 | 34 | 6.34 | |
| 8 | Brandur Olsen | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 30 | 23 | 76.67% | 2 | 1 | 43 | 6.68 | |
| 16 | Gunnar Vatnhamar | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 1 | 31 | 6.83 | |
| 3 | Viljornur Davidsen | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 14 | 7 | 50% | 1 | 1 | 23 | 6.21 | |
| 7 | Joannes Bjartalid | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 1 | 1 | 6 | 6.09 | |
| 17 | Adrian Runason Justinussen | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 2 | 6 | |
| 10 | Meinhard Olsen | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 14 | 11 | 78.57% | 1 | 2 | 23 | 6.5 | |
| 22 | Jakup Andreasen | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 26 | 15 | 57.69% | 0 | 2 | 36 | 6.25 | |
| 2 | Joannes Danielsen | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 10 | 3 | 30% | 1 | 0 | 41 | 7.09 | |
| 1 | Mattias Lamhauge | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 11 | 55% | 0 | 1 | 30 | 7.91 | |
| 5 | Andrias Edmundsson | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 13 | 68.42% | 0 | 6 | 48 | 7.75 | |
| 13 | Martin Agnarsson | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 2 | 0 | 12 | 6.17 | |
| 20 | Hanus Sörensen | Hậu vệ cánh phải | 2 | 1 | 1 | 14 | 11 | 78.57% | 2 | 0 | 26 | 6.13 | |
| 6 | Geza David Turi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 6 | 5.99 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Luka Modric | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 30 | 29 | 96.67% | 3 | 1 | 38 | 6.57 | |
| 14 | Ivan Perisic | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 25 | 22 | 88% | 3 | 2 | 40 | 6.45 | |
| 9 | Andrej Kramaric | Tiền vệ công | 4 | 3 | 2 | 35 | 34 | 97.14% | 1 | 0 | 47 | 7.5 | |
| 11 | Ante Budimir | Tiền đạo cắm | 4 | 0 | 2 | 11 | 5 | 45.45% | 0 | 4 | 24 | 6.72 | |
| 15 | Mario Pasalic | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 64 | 60 | 93.75% | 0 | 1 | 74 | 7.1 | |
| 5 | Duje Caleta-Car | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 78 | 71 | 91.03% | 0 | 7 | 99 | 7.88 | |
| 1 | Dominik Livakovic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 0 | 1 | 37 | 7.12 | |
| 19 | Borna Sosa | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 2 | 46 | 40 | 86.96% | 11 | 1 | 66 | 6.7 | |
| 18 | Kristijan Jakic | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 1 | 32 | 30 | 93.75% | 7 | 2 | 57 | 7.11 | |
| 3 | Marin Pongracic | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 71 | 69 | 97.18% | 0 | 1 | 80 | 6.85 | |
| 16 | Martin Baturina | Tiền vệ công | 1 | 0 | 5 | 38 | 37 | 97.37% | 13 | 0 | 61 | 7.25 | |
| 2 | Ivan Smolcic | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 2 | 13 | 6.49 | |
| 21 | Toni Fruk | Tiền vệ công | 8 | 1 | 3 | 43 | 38 | 88.37% | 2 | 3 | 78 | 8.29 | |
| 8 | Marco Pasalic | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 3 | 2 | 66.67% | 3 | 0 | 6 | 6.09 | |
| 17 | Petar Sucic | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 98 | 82 | 83.67% | 2 | 2 | 110 | 6.97 | |
| 20 | Franjo Ivanovic | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 5 | 5 | 100% | 0 | 1 | 15 | 6.55 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ