Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Đảo Faroe
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Đảo Faroe vs Czech hôm nay ngày 18/06/2023 lúc 01:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Đảo Faroe vs Czech tại EURO 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Đảo Faroe vs Czech hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Ladislav Krejci
0 - 2 Vaclav Cerny
Mojmir Chytil
Lukas Provod
0 - 3 Vaclav Cerny
Michal Sadilek
Jan Matousek
Lukas Sadilek
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Rogvi Baldvinsson | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.12 | |
| 15 | Odmar Faeroe | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 49 | 28 | 57.14% | 2 | 3 | 61 | 6.03 | |
| 9 | Joan Simun Edmundsson | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 1 | 2 | 17 | 6.1 | |
| 20 | Rene Joensen | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 39 | 29 | 74.36% | 0 | 4 | 62 | 7.11 | |
| 14 | Gilli Sorensen | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 1 | 0 | 43 | 5.82 | |
| 12 | Teitur Matras Gestsson | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 41 | 13 | 31.71% | 0 | 0 | 47 | 5.43 | |
| 4 | Heini Vatnsdal | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 42 | 33 | 78.57% | 0 | 1 | 58 | 6.3 | |
| 10 | Solvi Vatnhamar | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 16 | 10 | 62.5% | 0 | 0 | 34 | 5.84 | |
| 16 | Gunnar Vatnhamar | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 43 | 30 | 69.77% | 0 | 1 | 55 | 5.72 | |
| 3 | Viljornur Davidsen | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 3 | 0 | 45 | 5.63 | |
| 7 | Joannes Bjartalid | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 0 | 25 | 5.68 | |
| 21 | Hannes Agnarsson | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 5.98 | |
| 19 | Petur Knudsen | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 2 | 12 | 6.06 | |
| 22 | Jakup Andreasen | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 36 | 26 | 72.22% | 0 | 0 | 45 | 5.84 | |
| 17 | Stefan Radosavljevic | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 5.96 | |
| 8 | Hanus Sörensen | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 25 | 6.36 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Tomas Holes | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 63 | 57 | 90.48% | 0 | 3 | 69 | 7.11 | |
| 5 | Vladimir Coufal | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 64 | 53 | 82.81% | 6 | 2 | 106 | 7.32 | |
| 23 | Jiri Pavlenka | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 19 | 65.52% | 0 | 0 | 34 | 6.75 | |
| 19 | Vaclav Jurecka | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 2 | 27 | 23 | 85.19% | 0 | 1 | 45 | 7.1 | |
| 17 | Vaclav Cerny | Cánh phải | 3 | 2 | 3 | 43 | 34 | 79.07% | 7 | 0 | 65 | 9.42 | |
| 18 | Lukas Sadilek | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 1 | 0 | 4 | 6.13 | |
| 22 | Tomas Soucek | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 76 | 62 | 81.58% | 0 | 12 | 91 | 8.24 | |
| 11 | Jan Kuchta | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 1 | 2 | 14 | 6.48 | |
| 7 | Ladislav Krejci | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 75 | 63 | 84% | 1 | 3 | 83 | 8 | |
| 21 | Alex Kral | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 36 | 28 | 77.78% | 1 | 0 | 47 | 6.68 | |
| 20 | Jan Matousek | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 5 | 2 | 40% | 1 | 0 | 9 | 5.83 | |
| 8 | Michal Sadilek | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 15 | 15 | 100% | 1 | 0 | 18 | 6.46 | |
| 14 | Lukas Provod | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 1 | 15 | 6.23 | |
| 9 | Adam Hlozek | Tiền đạo cắm | 5 | 1 | 1 | 17 | 12 | 70.59% | 2 | 2 | 38 | 6.63 | |
| 10 | Mojmir Chytil | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 4 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 14 | 7.05 | |
| 15 | David Jurasek | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 65 | 49 | 75.38% | 9 | 0 | 99 | 7.41 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ