Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Đảo Faroe
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Đảo Faroe vs Latvia hôm nay ngày 14/10/2024 lúc 01:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Đảo Faroe vs Latvia tại UEFA Nations League 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Đảo Faroe vs Latvia hôm nay chính xác nhất tại đây.
Antonijs Cernomordijs
Janis Ikaunieks
Lukass Vapne
Dario Sits
1 - 1 Dario Sits
Deniss Melniks
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Odmar Faeroe | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 75 | 66 | 88% | 0 | 4 | 80 | 6.41 | |
| 9 | Joan Simun Edmundsson | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 1 | 8 | 6.15 | |
| 6 | Rene Joensen | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 17 | 11 | 64.71% | 1 | 1 | 23 | 6.48 | |
| 5 | Sonni Nattestad | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 12 | 6.2 | |
| 8 | Brandur Olsen | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 3 | 26 | 21 | 80.77% | 5 | 0 | 38 | 7.53 | |
| 10 | Solvi Vatnhamar | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 1 | 18 | 6.13 | |
| 16 | Gunnar Vatnhamar | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 62 | 55 | 88.71% | 0 | 4 | 78 | 6.77 | |
| 3 | Viljornur Davidsen | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 70 | 56 | 80% | 3 | 1 | 90 | 6.61 | |
| 7 | Joannes Bjartalid | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 1 | 15 | 13 | 86.67% | 3 | 1 | 23 | 6 | |
| 17 | Adrian Runason Justinussen | Cánh trái | 2 | 1 | 1 | 5 | 4 | 80% | 3 | 0 | 13 | 6.39 | |
| 13 | Hannes Agnarsson | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 10 | 10 | 100% | 0 | 0 | 18 | 6.68 | |
| 18 | Meinhard Olsen | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 2 | 3 | 32 | 6.45 | |
| 14 | Andrias Edmundsson | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 90 | 79 | 87.78% | 2 | 0 | 104 | 6.26 | |
| 23 | Bardur a Reynatrod | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 43 | 39 | 90.7% | 0 | 0 | 55 | 6.78 | |
| 19 | Jann Benjaminsen | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 64 | 53 | 82.81% | 3 | 2 | 85 | 6.33 | |
| 20 | Hanus Sörensen | Hậu vệ cánh phải | 3 | 3 | 1 | 59 | 55 | 93.22% | 1 | 0 | 75 | 7.4 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Roberts Savalnieks | 0 | 0 | 0 | 17 | 9 | 52.94% | 2 | 1 | 29 | 6.04 | ||
| 10 | Janis Ikaunieks | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 18 | 12 | 66.67% | 0 | 3 | 32 | 6.21 | |
| 5 | Antonijs Cernomordijs | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 28 | 93.33% | 0 | 2 | 32 | 6.4 | |
| 13 | Raivis Jurkovskis | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 34 | 27 | 79.41% | 2 | 1 | 52 | 7.08 | |
| 20 | Roberts Uldrikis | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 1 | 8 | 39 | 7.05 | |
| 14 | Andrejs Ciganiks | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 2 | 32 | 19 | 59.38% | 5 | 0 | 56 | 6.92 | |
| 6 | Kristers Tobers | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 38 | 36 | 94.74% | 0 | 1 | 50 | 6.46 | |
| 22 | Aleksejs Saveljevs | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 30 | 26 | 86.67% | 0 | 0 | 39 | 6.51 | |
| 23 | Rihards Matrevics | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 11 | 45.83% | 0 | 0 | 38 | 5.82 | |
| 8 | Renars Varslavans | Tiền vệ công | 2 | 1 | 1 | 28 | 21 | 75% | 1 | 2 | 44 | 6.67 | |
| 2 | Daniels Balodis | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 39 | 33 | 84.62% | 0 | 2 | 46 | 6.05 | |
| 17 | Lukass Vapne | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 10 | 6.04 | |
| 15 | Dmitrijs Zelenkovs | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 38 | 33 | 86.84% | 0 | 0 | 49 | 6.14 | |
| 19 | Deniss Melniks | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6 | |
| 18 | Dario Sits | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 0 | 2 | 1 | 50% | 1 | 1 | 10 | 7.12 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ