Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Đảo Síp
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Đảo Síp vs Áo hôm nay ngày 16/11/2025 lúc 00:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Đảo Síp vs Áo tại Vòng loại World Cup Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Đảo Síp vs Áo hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Marko Arnautovic
0 - 2 Marko Arnautovic
Michael Gregoritsch
Patrick Wimmer
Marco Friedl
Nikolaus Wurmbrand
Marco Grull
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12 | Fabiano Ribeiro de Freitas | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 8 | 6.64 | ||
| 10 | Pieros Sotiriou | Forward | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 1 | 3 | 6.09 | |
| 7 | Anderson Correia | Defender | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 1 | 0 | 3 | 6.24 | |
| 20 | Grigoris Kastanos | Forward | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 1 | 4 | 6.32 | |
| 8 | Ioannis Kousoulos | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 8 | 6.25 | |
| 15 | Christos Sielis | Defender | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.27 | |
| 21 | Marinos Tzionis | Forward | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.14 | |
| 17 | Loizos Loizou | Forward | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 6 | 6.38 | |
| 5 | Charalampos Charalampous | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 5 | 6.11 | |
| 3 | Nikolas Panagiotou | Defender | 0 | 0 | 0 | 6 | 2 | 33.33% | 0 | 0 | 8 | 6.32 | |
| 2 | Antreas Shikkis | Defender | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.28 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Marko Arnautovic | Forward | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 9 | Marcel Sabitzer | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0% | 2 | 0 | 4 | 6.23 | |
| 1 | Alexander Schlager | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 3 | 6.32 | |
| 20 | Konrad Laimer | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 6 | 6.19 | |
| 4 | Xaver Schlager | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.3 | |
| 15 | Philipp Lienhart | Defender | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 1 | 11 | 6.48 | |
| 18 | Romano Schmid | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 7 | 6.12 | |
| 3 | Kevin Danso | Defender | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 1 | 9 | 6.51 | |
| 5 | Stefan Posch | Defender | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 1 | 5 | 6.29 | |
| 19 | Christoph Baumgartner | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.07 | |
| 6 | Nicolas Seiwald | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 1 | 6 | 6.29 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ