Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Đảo Síp
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Đảo Síp vs Kosovo hôm nay ngày 09/09/2024 lúc 23:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Đảo Síp vs Kosovo tại UEFA Nations League 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Đảo Síp vs Kosovo hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Vedat Muriqi
0 - 2 Vedat Muriqi
Fidan Aliti
Lumbardh Dellova
Albion Rrahmani
0 - 3 Albion Rrahmani
0 - 4 Lumbardh Dellova
Ilir Krasniqi
Emir Sahiti
Eliot Bujupi
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Joel Mall | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 0 | 22 | 5.67 | |
| 18 | Kostakis Artymatas | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 2 | 23 | 5.85 | |
| 6 | Alexandros Gogic | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 0 | 1 | 28 | 5.63 | |
| 4 | Nicholas Ioannou | 1 | 0 | 0 | 19 | 19 | 100% | 3 | 0 | 35 | 5.96 | ||
| 20 | Grigoris Kastanos | Tiền vệ công | 1 | 0 | 3 | 33 | 26 | 78.79% | 3 | 1 | 51 | 6.2 | |
| 2 | Andreas Karo | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 18 | 12 | 66.67% | 0 | 1 | 27 | 5.9 | |
| 9 | Ioannis Pittas | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 10 | 10 | 100% | 0 | 0 | 14 | 5.79 | |
| 5 | Andreas Panagiotou | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 16 | 12 | 75% | 2 | 0 | 29 | 5.93 | |
| 19 | Konstantinos Laifis | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 7 | 5.92 | ||
| 14 | Giorgos Malekkidis | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 10 | 5 | 50% | 1 | 0 | 18 | 5.91 | |
| 21 | Marinos Tzionis | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 19 | 5.47 | ||
| 3 | Hector Kyprianou | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 38 | 34 | 89.47% | 0 | 0 | 39 | 5.69 | |
| 16 | Stelios Andreou | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 5.9 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Valon Berisha | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 23 | 14 | 60.87% | 0 | 0 | 26 | 6.85 | |
| 2 | Florent Hadergjonaj | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 0 | 28 | 6.61 | |
| 18 | Vedat Muriqi | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 0 | 10 | 5 | 50% | 0 | 2 | 15 | 7.96 | |
| 3 | Fidan Aliti | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 23 | 82.14% | 0 | 1 | 29 | 6.43 | |
| 13 | Amir Rrahmani | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 41 | 36 | 87.8% | 0 | 3 | 46 | 7.06 | |
| 7 | Milot Rashica | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 14 | 11 | 78.57% | 1 | 0 | 20 | 7.09 | |
| 6 | Elvis Rexhbecaj | 1 | 1 | 3 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 0 | 27 | 7.01 | ||
| 12 | Visar Bekaj | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 9 | 60% | 0 | 0 | 19 | 6.21 | |
| 21 | Donat Rrudhani | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 2 | 30 | 22 | 73.33% | 2 | 3 | 48 | 8.11 | |
| 5 | Lumbardh Dellova | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.14 | |
| 19 | Lindon Emerllahu | 0 | 0 | 0 | 33 | 31 | 93.94% | 0 | 0 | 39 | 7.03 | ||
| 17 | Ermal Krasniqi | 2 | 1 | 1 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 29 | 7.36 | ||
| 9 | Albion Rrahmani | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.94 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ